Kết quả bóng đá trận Walton Hersham vs Maidstone United, 21:00 ngày 15/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Walton Hersham 0 Kết thúc HT 0-2 3
Maidstone United
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Walton Hersham | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Leone Gravata | |
| 32' | ||
| 35' | ⚽ 0 - 2 Riley Court | |
| HT 0-2 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 3 Ryan Hanson | |
| 78' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 6 | 27 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 27 | 7 |
| Điểm | 0 | 9 | 4 | 25 |
Chủ = Walton Hersham · Khách = Maidstone United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Walton Hersham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (50%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Walton Hersham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 21 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 24 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 12 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Maidstone United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Walton Hersham
BTHBBTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Folkestone | 5-1 (3-0) | Walton Hersham | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Oxford City | 1-2 (1-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 22/07/26 | Sutton United | 1-1 (1-0) | Walton Hersham | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Bedford Town | 2-0 (0-0) | Walton Hersham | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Tamworth | 2-1 (1-1) | Walton Hersham | -1 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Bracknell Town | 1-6 (0-3) | Walton Hersham | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Gloucester City | 1-0 (1-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 18/04/26 | Walton Hersham | 1-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | H |
| 11/04/26 | Evesham United | 3-1 (2-1) | Walton Hersham | - | - | B |
| 06/04/26 | Walton Hersham | 1-2 (1-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Taunton Town | 3-0 (2-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 28/03/26 | Walton Hersham | 3-1 (2-0) | Dorchester Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Sholing FC | 1-3 (0-2) | Walton Hersham | 0 | 3 | T |
| 21/03/26 | Tiverton Town | 0-1 (0-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 18/03/26 | Wimborne Town | 1-4 (1-2) | Walton Hersham | - | - | T |
| 14/03/26 | Walton Hersham | 1-0 (0-0) | Farnham Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Walton Hersham | - | - | T |
| 28/02/26 | Walton Hersham | 3-1 (1-1) | Yate Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Walton Hersham | 6-2 (1-1) | Basingstoke Town | - | - | T |
| 18/02/26 | Plymouth Parkway | 0-4 (0-1) | Walton Hersham | - | - | T |
Thành tích gần đây — Maidstone United
BTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/11 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Maidstone United | 1-2 (0-1) | Farnborough Town | +1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Chatham Town | 0-3 (0-2) | Maidstone United | +0.75 | 3 | T |
| 29/07/26 | Maidstone United | 5-0 (4-0) | Brentwood Town | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Maidstone United | 4-0 (3-0) | Ashford Utd | - | - | T |
| 18/07/26 | Ramsgate | 1-3 (0-2) | Maidstone United | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidstone United | 4-1 (3-0) | Welling United | - | - | T |
| 25/04/26 | Bath City | 2-3 (2-0) | Maidstone United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Maidstone United | 2-1 (1-1) | Worthing | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Horsham | 0-0 (0-0) | Maidstone United | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Maidstone United | 5-4 (4-4) | Hornchurch | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Dover Athletic | 0-2 (0-1) | Maidstone United | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Maidstone United | 3-1 (1-0) | AFC Totton | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Chesham United | 4-2 (2-0) | Maidstone United | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Maidstone United | 1-0 (0-0) | Farnborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-0) | Maidstone United | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-0) | Weston Super Mare | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Salisbury FC | 0-1 (0-0) | Maidstone United | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Maidstone United | 8-0 (4-0) | Enfield Town | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Maidstone United | 1-1 (0-1) | Dorking | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
29
Sút cầu môn
04
Tấn công
8684
Tấn công nguy hiểm
3534
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
810
Việt vị
21
Quả ném biên
1919
So Sánh Sức Mạnh
43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Walton Hersham (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Maidstone United (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Walton Hersham (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Maidstone United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Walton Hersham | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | George Elokobi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.00 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.50 ↑ | 1.87 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.45 | 1.90 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 1.03 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.50 ↑ | 1.93 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.65 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.30 ↓ | 1.95 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.40 | 1.97 | 0.82 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.25 ↓ | 1.89 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.45 | 1.90 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 1.03 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.50 ↑ | 1.93 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.35 | 1.95 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.50 ↑ | 1.77 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.08 | 3.21 | 1.98 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.36 ↑ | 3.25 ↑ | 1.94 ↓ | 0.99 | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.43 | 2.12 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 15.70 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.91 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.40 | 1.95 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.00 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.74 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 3.37 | 2.02 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 11.17 ↑ | 4.88 ↑ | 1.30 ↓ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.58 | 2.09 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.81 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.05 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.