Kết quả bóng đá trận Wanderers FC Reserve vs Montevideo City Torque Reserves, 01:00 ngày 01/09/2026
Giải VĐQG Dự bị Uruguay · 01:00 ngày 01/09/2026
Wanderers FC Reserve 1 Kết thúc HT 1-0 2
Montevideo City Torque Reserves
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Wanderers FC Reserve | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ||
| 67' | ⚽ 2 - 1 | |
| 75' | ⚽ 2 - 2 | |
| 85' | ||
| 88' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 22 | 6 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 17 |
Chủ = Wanderers FC Reserve · Khách = Montevideo City Torque Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wanderers FC Reserve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
54
Tấn công
6265
Tấn công nguy hiểm
2824
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Việt vị
11
Quả ném biên
2729
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wanderers FC Reserve (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Montevideo City Torque Reserves (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wanderers FC Reserve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.90 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.13 | 2.70 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | 0.65 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.88 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.40 | 2.90 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↑ | 3.30 ↓ | 2.90 | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.88 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.47 | 2.85 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.06 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.17 | 2.90 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 30.62 ↑ | 6.35 ↑ | 1.10 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.87 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.40 | 2.98 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.