Kết quả bóng đá trận Warbeyen (W) vs Viktoria Berlin (W), 19:00 ngày 16/08/2026
Cúp Nữ Đức · 19:00 ngày 16/08/2026
Warbeyen (W) 1 Kết thúc HT 0-1 3
Viktoria Berlin (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Diễn biến trận đấu
| Warbeyen (W) | Phút | |
| 10' | ||
| 18' | ||
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 36' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 50' | |
| 3 - 2 ⚽ | 50' | |
| 53' | ||
| 69' | ||
| 72' | ⚽ 3 - 3 | |
| 79' | ⚽ 3 - 4 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 10 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 6 | 21 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 36 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 25 |
Chủ = Warbeyen (W) · Khách = Viktoria Berlin (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Warbeyen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 12 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 22 (76%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Warbeyen (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Viktoria Berlin (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Viktoria Berlin (W) | 3-0 (2-0) | Warbeyen (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Warbeyen (W) | 2-3 (0-1) | Viktoria Berlin (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Warbeyen (W)
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 6/37 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Warbeyen (W) | 0-5 (0-1) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Viktoria Berlin (W) | 3-0 (2-0) | Warbeyen (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Warbeyen (W) | 1-5 (0-2) | Andernach (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Turbine Potsdam (W) | 3-0 (1-0) | Warbeyen (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Warbeyen (W) | 0-4 (0-3) | VfB Stuttgart (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Warbeyen (W) | 1-2 (1-1) | Wolfsburg II (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Monchengladbach (W) | 2-1 (2-0) | Warbeyen (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Warbeyen (W) | 1-3 (0-1) | SC Sand (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Bayern Munich II (W) | 6-1 (2-0) | Warbeyen (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Warbeyen (W) | 1-4 (0-1) | SV Meppen (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Ingolstadt 04 (W) | 1-2 (0-0) | Warbeyen (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | FFC Frankfurt II (W) | 1-0 (1-0) | Warbeyen (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Warbeyen (W) | 1-3 (0-3) | VfL Bochum (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 6-1 (4-0) | Warbeyen (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Warbeyen (W) | 2-3 (0-1) | Viktoria Berlin (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Andernach (W) | 2-1 (1-0) | Warbeyen (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Warbeyen (W) | 0-6 (0-1) | Turbine Potsdam (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | VfB Stuttgart (W) | 7-2 (2-1) | Warbeyen (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Wolfsburg II (W) | 6-0 (5-0) | Warbeyen (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Warbeyen (W) | 1-1 (1-0) | Monchengladbach (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Viktoria Berlin (W)
BTTTHTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Viktoria Berlin (W) | 1-2 (1-0) | VfL Bochum (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | TSG 1899 Hoffenheim II (W) | 1-3 (0-1) | Viktoria Berlin (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Turbine Potsdam (W) | 0-2 (0-1) | Viktoria Berlin (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Viktoria Berlin (W) | 3-0 (2-0) | Warbeyen (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Monchengladbach (W) | 1-1 (0-1) | Viktoria Berlin (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Viktoria Berlin (W) | 1-0 (0-0) | FFC Frankfurt II (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Bayern Munich II (W) | 0-3 (0-1) | Viktoria Berlin (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Viktoria Berlin (W) | 0-0 (0-0) | VfL Bochum (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | SC Sand (W) | 2-1 (2-0) | Viktoria Berlin (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Viktoria Berlin (W) | 2-0 (0-0) | SV Meppen (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Wolfsburg II (W) | 1-3 (0-1) | Viktoria Berlin (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Viktoria Berlin (W) | 0-0 (0-0) | VfB Stuttgart (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 0-0 (0-0) | Viktoria Berlin (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Viktoria Berlin (W) | 0-1 (0-1) | Ingolstadt 04 (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Viktoria Berlin (W) | 1-0 (0-0) | Monchengladbach (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Andernach (W) | 0-2 (0-1) | Viktoria Berlin (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Viktoria Berlin (W) | 0-2 (0-2) | Turbine Potsdam (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Warbeyen (W) | 2-3 (0-1) | Viktoria Berlin (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | SV Meppen (W) | 3-0 (3-0) | Viktoria Berlin (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | FFC Frankfurt II (W) | 0-2 (0-1) | Viktoria Berlin (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
011
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
32
Sút bóng
316
Sút cầu môn
310
Tấn công
4254
Tấn công nguy hiểm
2472
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
So Sánh Sức Mạnh
17 83
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Warbeyen (W) (29 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 3.72 bàn/trận
Viktoria Berlin (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Warbeyen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.20 | 0.86 | 3.75 | 0.91 | 0.89 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 8.50 | 3.45 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 7.80 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 | 7.80 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.79 | 4.13 | 1.43 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 18.80 ↑ | 5.80 ↑ | 1.08 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.25 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.60 ↓ | 4.80 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 9.00 | 11.00 | 0.84 | 4.00 | 0.81 | 0.79 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 48.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 7.81 | 5.32 | 0.86 | 4.00 | 0.83 | 0.81 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 30.81 ↑ | 6.99 ↓ | 1.09 ↓ | 2.41 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.80 | 5.25 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.60 ↓ | 4.75 ↓ | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 9.00 | 11.00 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.93 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 9.00 | 11.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.80 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.00 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 4.50 ↓ | 3.40 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.