Kết quả bóng đá trận Warrington Town AFC vs Macclesfield Town, 01:45 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 22/07/2026
Warrington Town AFC 2 Hiệp 2 - HT 1-2 2
Macclesfield Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Warrington Town AFC | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Cameron Borthwick Jackson | |
| Jordan Scanlon 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 2 Trialist | |
| HT 1-2 | ||
| Earl 2 - 2 ⚽ | 68' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 15 | 15 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 16 |
Chủ = Warrington Town AFC · Khách = Macclesfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Warrington Town AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 17 (28%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 15 (25%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 7 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (3%) |
| 14 (33%) | Bại/Bại | 10 (16%) |
Thành tích gần đây — Warrington Town AFC
BBBBHBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-0) | Chester FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Morpeth Town | 2-0 (0-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 18/04/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (2-0) | Workington | - | - | B |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/04/26 | Ilkeston Town | 1-1 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Stockton Town | 2-1 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 14/03/26 | Warrington Town AFC | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 07/03/26 | Lancaster City | 1-2 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 28/02/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 21/02/26 | Guiseley | 4-0 (3-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 14/02/26 | Warrington Town AFC | 1-1 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | H |
| 07/02/26 | Ashton United | 1-0 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 04/02/26 | Cleethorpes Town | 4-1 (2-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 31/01/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-1) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 24/01/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (0-1) | Prescot Cables | - | - | T |
| 17/01/26 | FC United of Manchester | 2-2 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 14/01/26 | Bamber Bridge | 1-2 (0-1) | Warrington Town AFC | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/01/26 | Warrington Town AFC | 1-1 (1-0) | leek Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/12/25 | Warrington Rylands | 1-1 (0-0) | Warrington Town AFC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Macclesfield Town
THTBTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Macclesfield Town | 2-1 (2-0) | Wolverhampton U21 | - | - | T |
| 15/07/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Macclesfield Town | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Hyde F.C. | 0-3 (0-0) | Macclesfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Kidderminster Harriers | 3-1 (2-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-1) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | B |
| 22/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-0) | Southport FC | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-2) | Spennymoor Town | +1 | 3 | B |
| 15/04/26 | South Shields | 4-1 (3-1) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-1) | Chester FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Buxton FC | 2-4 (1-2) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | T |
| 25/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Macclesfield Town | 3-1 (0-0) | Hereford FC | +1 | 3 | T |
| 18/03/26 | AFC Telford United | 3-0 (2-0) | Macclesfield Town | -0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Marine | 2-4 (1-1) | Macclesfield Town | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Macclesfield Town | 1-2 (0-0) | Chorley FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Darlington | 1-2 (0-1) | Macclesfield Town | 0 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
53
Sút cầu môn
33
Tấn công
7276
Tấn công nguy hiểm
4043
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
14
So Sánh Sức Mạnh
34 66
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Warrington Town AFC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Macclesfield Town (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Warrington Town AFC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Warrington Town AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1874 | |
| Sân nhà | Moss Rose Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 6028 |
| HLV | John Rooney | |
| Khu vực | Macclesfield Town |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.48 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.40 ↓ | 4.30 ↑ | 1.70 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 6.50 ↓ | 1.40 ↓ | 4.33 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.05 | 1.44 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.38 ↓ | 4.05 ↑ | 1.58 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 5.20 | 1.36 | 0.75 | 3.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 7.37 ↑ | 1.42 ↓ | 4.14 ↑ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.05 | 1.44 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.38 ↓ | 4.05 ↑ | 1.58 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.00 | 5.10 | 1.31 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.89 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.29 ↓ | 4.70 ↑ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.41 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.37 ↓ | 4.29 ↑ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.45 | 4.80 | 1.32 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 6.25 ↓ | 1.42 ↓ | 3.98 ↑ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.35 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.35 ↓ | 4.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 6.61 | 4.78 | 1.31 | 0.76 | 3.00 | 0.97 | 0.84 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 6.87 ↑ | 1.35 ↓ | 4.35 ↑ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.80 | 1.35 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.25 | 1.42 ↓ | 3.75 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.84 | 5.20 | 1.33 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 6.60 ↓ | 1.49 ↓ | 4.08 ↑ | 1.47 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.40 ↓ | 4.33 ↑ | 1.68 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.35 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.