Kết quả bóng đá trận Warta Poznan vs Puszcza Niepolomice, 23:00 ngày 18/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 23:00 ngày 18/09/2026
Warta Poznan 3 Kết thúc HT 2-2 2
Puszcza Niepolomice
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Warta Poznan | Phút | |
| Stefaniak M. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 | |
| 12' | ⚽ 1 - 2 A.Trubeha | |
| 35' ⇄ | ▲ Wiktor Kaminski ▼ | |
| 40' | ||
| 40' | Kacper Przybylko | |
| 45' | ⚽ 1 - 3 | |
| 45' | ⚽ 1 - 4 Kacper Przybylko (Kiến tạo: Filipe Nascimento) | |
| Szymanek K. 2 - 4 ⚽ | 45' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 9 |
Chủ = Warta Poznan · Khách = Puszcza Niepolomice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Warta Poznan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Bảng xếp hạng
Warta Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 1 |
Puszcza Niepolomice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 18 |
Đội hình
Warta Poznan
Puszcza Niepolomice
42Leo Przybylak3Azatsky O.6Lelito B.21Kalata K.7Jakub Apolinarski13Niedzielski J.17Stefaniak M.22Lysiak K.20Szymanek K.23P.Kusztal9Stanek M.1Filip Andrzejczak2Konrad Kasolik5Stepien K.23Kacper Przybylko33Mark Strajnar8Nascimento F.34Adrian Piekarski10Cholewiak M.11Olaf Korczakowski53A.Trubeha99Kurzeja B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Azatsky O.
- 6Lelito B.
- 7Jakub Apolinarski
- 9Stanek M.
- 13Niedzielski J.
- 17Stefaniak M.⚽ Ghi bàn 7'
- 20Szymanek K.⚽ Ghi bàn 45'
- 21Kalata K.
- 22Lysiak K.
- 23P.Kusztal
- 42Leo Przybylak
Khách · 4231
- 1Filip Andrzejczak
- 2Konrad Kasolik
- 5Stepien K.
- 8Nascimento F.🎯 Kiến tạo 45'
- 10Cholewiak M.
- 11Olaf Korczakowski
- 23Kacper Przybylko⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 33Mark Strajnar
- 34Adrian Piekarski
- 53A.Trubeha⚽ Ghi bàn 12'
- 99Kurzeja B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
59
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
33
Việt vị
11
Quả ném biên
1211
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Puszcza Niepolomice (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Warta Poznan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Stadion Miejski w Poznaniu | Sân nhà | Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Maciej Tokarczyk | HLV | Tomasz Tulacz |
| Khu vực | Poland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.50 | 3.00 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.13 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.40 | 2.99 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.27 ↓ | 6.80 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.40 | 2.99 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.65 | 3.10 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.21 | 3.00 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.24 ↓ | 7.10 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 5.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.