Kết quả bóng đá trận Waterford United vs Bohemians, 21:00 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 21:00 ngày 09/08/2026
Waterford United 3 Kết thúc HT 3-0 1
Bohemians
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Waterford United | Phút | |
| Tom Lonergan(Assists:Benny Couto) (Kiến tạo: Benny Couto) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Tom Lonergan | 25' | |
| Noah Mawene | 31' | |
| Padraig Amond 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| Padraig Amond(Assists:Benny Couto) (Kiến tạo: Benny Couto) 3 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sadou Diallo ▼ Douglas James-Taylor | |
| 46' ⇄ | ▲ Ross Tierney ▼ Niall Morahan | |
| 46' ⇄ | ▲ Senan Mullen ▼ Darragh Power | |
| 69' ⇄ | ▲ Connor Parsons ▼ Jordan Flores | |
| 71' | ⚽ 3 - 1 Dayle Rooney | |
| 80' ⇄ | ▲ Markuss Strods ▼ Harry Vaughan | |
| ▲ Jorgen Voilas ▼ Padraig Amond | 87' ⇄ | |
| ▲ Dean McMenamy ▼ Conan Noonan | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Luke Heeney ▼ Evan McLaughlin | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Joe Ashton ▼ Benny Couto | 90+3' ⇄ | |
| 90+5' | Patrick Hickey | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 21 | 14 |
Chủ = Waterford United · Khách = Bohemians
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Waterford United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Waterford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 6 | 11 | 11 | 37 | 48 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 16 | 19 | 6 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 18 | 32 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Bohemians
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 13 | 8 | 7 | 47 | 34 | 47 | 3 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 6 | 3 | 22 | 18 | 21 | 5 |
| Sân khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 25 | 16 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Waterford United 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bohemians 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Waterford United | 0-1 (0-1) | Bohemians | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/01/26 | Waterford United | 1-4 (1-2) | Bohemians | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/09/25 | Bohemians | 2-1 (1-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | B |
| 21/06/25 | Waterford United | 2-1 (2-0) | Bohemians | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/25 | Bohemians | 1-2 (0-1) | Waterford United | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/25 | Waterford United | 0-3 (0-3) | Bohemians | 0 | 2.25 | B |
| 01/02/25 | Waterford United | 1-2 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.75 | B |
| 26/10/24 | Waterford United | 1-1 (0-0) | Bohemians | 0 | 2.5 | H |
| 10/08/24 | Bohemians | 2-3 (2-0) | Waterford United | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/06/24 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Bohemians | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/24 | Bohemians | 0-1 (0-1) | Waterford United | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/02/22 | Waterford United | 2-2 (1-2) | Bohemians | -0.75 | 3 | H |
| 26/10/21 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Waterford United | -1.25 | 2.5 | T |
| 23/10/21 | Bohemians | 1-0 (0-0) | Waterford United | -1.5 | 2.5 | B |
| 07/08/21 | Waterford United | 1-0 (1-0) | Bohemians | -0.75 | 2.25 | T |
| 29/05/21 | Bohemians | 3-0 (2-0) | Waterford United | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/04/21 | Waterford United | 0-1 (0-1) | Bohemians | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/09/20 | Bohemians | 0-2 (0-2) | Waterford United | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/02/20 | Waterford United | 0-2 (0-2) | Bohemians | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Waterford United
THTHTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Waterford United | 1-0 (0-0) | Shelbourne | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Galway United | 0-0 (0-0) | Waterford United | -0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Waterford United | 2-1 (0-1) | Cobh Ramblers | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | -1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dundalk | 2-3 (2-1) | Waterford United | -1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 04/05/26 | Waterford United | 3-3 (1-2) | Dundalk | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-0) | Shamrock Rovers | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Bohemians
BHBTTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Midtjylland | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Bohemians | 1-1 (1-1) | Galway United | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Bohemians | 2-1 (0-1) | FC Ballkani | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Ringmahon Rangers | 0-3 (0-0) | Bohemians | - | - | T |
| 16/07/26 | St Joseph's FC | 0-0 (0-0) | Bohemians | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Bohemians | 2-0 (0-0) | St Joseph's FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dundalk | 1-3 (1-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Waterford United
Bohemians
1Stephen McMullan5John Mahon13Kevin Long16Hayden Cann2Jordan Houston3Benny Couto7Noah Mawene8Evan McLaughlin10Conan Noonan9CPadraig Amond18Tom Lonergan25Paul Walters12Patrick Hickey22Sam Todd24Byrne Cian4Niall Morahan6CJordan Flores8Harry Vaughan11Dayle Rooney16Darragh Power9Colm Whelan18Douglas James-Taylor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Stephen McMullan6.4
- 2Jordan Houston6.9
- 3Benny Couto🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 90+3'7.7
- 5John Mahon6.9
- 7Noah Mawene🟨 Thẻ vàng 31'6.3
- 8Evan McLaughlin▼ Rời sân 90+2'6.7
- 9Padraig Amond C⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 87'9.1
- 10Conan Noonan▼ Rời sân 90+2'6.8
- 13Kevin Long7.5
- 16Hayden Cann6.7
- 18Tom Lonergan⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 25'8.1
Khách · 352
- 4Niall Morahan▼ Rời sân 46'6.2
- 6Jordan Flores C▼ Rời sân 69'6.9
- 8Harry Vaughan▼ Rời sân 80'6.2
- 9Colm Whelan6.5
- 11Dayle Rooney⚽ Ghi bàn 71'6.9
- 12Patrick Hickey🟨 Thẻ vàng 90+5'6.7
- 16Darragh Power▼ Rời sân 46'6.7
- 18Douglas James-Taylor▼ Rời sân 46'6.2
- 22Sam Todd6.7
- 24Byrne Cian6.9
- 25Paul Walters7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
64
Tấn công
73119
Tấn công nguy hiểm
3378
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
48
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
224526
TL chuyền bóng thành công
60%83%
Phạm lỗi
159
Việt vị
20
Cứu thua
33
Tắc bóng
119
Quả ném biên
2819
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
1936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.661.25
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B6T6 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Waterford United (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Bohemians (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Waterford United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Padraig Amond Trung phong | 9.1 | 2 | 4/3 | 13/17 | 2 | ||
| 18Tom Lonergan Trung phong | 8.1 | 1 | 6/1 | 10/11 | 1 | 🟨 | |
| 3Benny Couto Hậu vệ trái | 7.7 | 2 | 1/1 | 13/20 | 0 | ||
| 13Kevin Long Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 20/23 | 6 | |||
| 2Jordan Houston Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 10/20 | 6 | |||
| 5John Mahon Trung vệ | 6.9 | 2/1 | 11/20 | 4 | |||
| 10Conan Noonan Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 14/16 | 3 | |||
| 16Hayden Cann Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 8/15 | 2 | |||
| 8Evan McLaughlin Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 17/23 | 3 | |||
| 1Stephen McMullan Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 4/31 | 0 | |||
| 7Noah Mawene Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 13/26 | 5 | 🟨 | ||
| 20Jorgen Voilas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 15Luke Heeney (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Bohemians
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Paul Walters Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 18/24 | 1 | |||
| 6Jordan Flores Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 37/47 | 2 | |||
| 11Dayle Rooney Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 28/33 | 0 | ||
| 24Byrne Cian Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 46/59 | 2 | |||
| 22Sam Todd Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 49/56 | 0 | |||
| 16Darragh Power Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 12/14 | 3 | |||
| 12Patrick Hickey Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 51/61 | 2 | 🟨 | ||
| 9Colm Whelan Trung phong | 6.5 | 3/1 | 16/23 | 1 | |||
| 4Niall Morahan Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 8Harry Vaughan Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/0 | 32/40 | 1 | |||
| 18Douglas James-Taylor Trung phong | 6.2 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 15Senan Mullen (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 37/41 | 0 | |||
| 5Sadou Diallo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 40/45 | 1 | |||
| 26Ross Tierney (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/2 | 21/25 | 1 | |||
| 32Markuss Strods (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 7Connor Parsons (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 7/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Waterford United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1890-9-6 |
| Regional Sports Centre | Sân nhà | Dalymount Park |
| 8250 | Sức chứa | 14500 |
| Graham Coughlan | HLV | Alan Reynolds |
| Waterford | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.81 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.83 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.65 | 1.89 | 0.76 | 2.75 | 1.06 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 3.85 | 1.63 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.62 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.20 ↑ | 84.59 ↑ | 2.64 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.65 | 1.89 | 0.76 | 2.75 | 1.06 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.85 | 1.86 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 3.34 | 1.95 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.93 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 65.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.40 | 3.88 | 1.63 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.03 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.80 ↑ | 16.40 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.85 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.63 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 351.00 ↑ | 11.14 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.39 | 4.22 | 1.65 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 18.61 ↑ | 3.91 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.87 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.91 | 3.90 | 1.67 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 287.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.62 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.65 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.