Kết quả bóng đá trận Waterford United (W) vs Galway LFC (W), 21:00 ngày 15/08/2026

National League Nữ (Ireland) · 21:00 ngày 15/08/2026
Waterford United (W)
0 Kết thúc HT 0-2 2
Galway LFC (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Waterford United (W) Phút Galway LFC (W)
7'⚽ 0 - 1
26'⚽ 0 - 2
31'
37'
HT 0-2
90+1'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 01 24
Bại 21 62
Ghi bàn 32 1310
Mất bàn 84 249
Điểm 34 816

Chủ = Waterford United (W) · Khách = Galway LFC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Waterford United (W) (20)Hiệp 1 / Cả trậnGalway LFC (W) (23)
3 (15%)Thắng/Thắng5 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (17%)
5 (25%)Hòa/Hòa2 (9%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (17%)
1 (5%)Bại/Hòa3 (13%)
8 (40%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Waterford United (W) 0 (0%)Hòa 1 (33%)Galway LFC (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Irish WNU20/06/26Galway LFC (W)1-1 (1-0)Waterford United (W)7-1-2.753.5H
Irish WNU04/10/25Galway LFC (W)3-0 (0-0)Waterford United (W)15-2-34.25B
Irish WNU21/06/25Waterford United (W)0-7 (0-2)Galway LFC (W)1-7-1.53B

Thành tích gần đây — Waterford United (W)

HHBBHHBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Irish WNU08/08/26Waterford United (W)2-2 (0-0)Bohemians Dublin (W)2-5--H
Irish WNU25/07/26Shamrock Rovers (W)1-1 (0-0)Waterford United (W)3-6-23.5H
Irish WNU18/07/26Waterford United (W)3-5 (1-4)Peamount Utd (W)0-4-0.752.75B
Irish WNU11/07/26Shelbourne (W)3-0 (3-0)Waterford United (W)5-4-2.53.75B
Irish WNU27/06/26Waterford United (W)0-0 (0-0)Cork City (W)13-3--H
Irish WNU20/06/26Galway LFC (W)1-1 (1-0)Waterford United (W)7-1-2.753.5H
INT CF30/05/26Bohemians Dublin (W)5-0 (4-0)Waterford United (W)8-2-0.53.25B
Irish WNU27/05/26Waterford United (W)0-3 (0-1)Shamrock Rovers (W)3-9-23.25B
Irish WNU23/05/26Bohemians Dublin (W)0-0 (0-0)Waterford United (W)14-0-12.75H
Irish WNU16/05/26Waterford United (W)1-2 (1-2)Sligo Rovers (W)1-4--B
INT CF10/05/26Glentoran (W)0-1 (0-1)Waterford United (W)10-4--T
Irish WNU02/05/26Waterford United (W)2-4 (2-0)Athlone Town W2-10--B
Irish WNU26/04/26DLR Waves (W)0-1 (0-1)Waterford United (W)0-7-0.752.75T
Irish WNU29/03/26Peamount Utd (W)3-0 (3-0)Waterford United (W)4-3-2.53.75B
Irish WNU21/03/26FC Treaty United (W)3-0 (1-0)Waterford United (W)6-4-13.25B
Irish WNU14/03/26Waterford United (W)0-0 (0-0)Wexford Youths (W)4-10--H
Irish WNU11/10/25Waterford United (W)3-2 (0-1)FC Treaty United (W)2-9-1.53.25T
Irish WNU04/10/25Galway LFC (W)3-0 (0-0)Waterford United (W)15-2-34.25B
Irish WNU27/09/25Waterford United (W)1-8 (1-2)Shamrock Rovers (W)0-7-1.53B
Irish WNU20/09/25Waterford United (W)1-2 (0-2)Wexford Youths (W)1-7-23B

Thành tích gần đây — Galway LFC (W)

HBTBHHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Irish WNU08/08/26Sligo Rovers (W)1-1 (1-0)Galway LFC (W)3-5+13H
Irish WNU05/08/26Bohemians Dublin (W)1-0 (0-0)Galway LFC (W)6-5+1.252.75B
Irish WNU26/07/26Galway LFC (W)2-0 (0-0)DLR Waves (W)5-1+2.253.25T
INT CF19/07/26Shelbourne (W)2-0 (0-0)Galway LFC (W)6-4-0.252.75B
Irish WNU12/07/26Galway LFC (W)3-3 (3-1)Shamrock Rovers (W)3-2+0.52.75H
INT CF27/06/26Galway LFC (W)1-1 (0-1)Peamount Utd (W)5-1+1.253H
Irish WNU20/06/26Galway LFC (W)1-1 (1-0)Waterford United (W)7-1+2.753.5H
INT CF13/06/26Galway LFC (W)3-2 (0-1)Linfield (W)7-3+1.253.25T
INT CF30/05/26Galway LFC (W)2-0 (1-0)DLR Waves (W)10-2+1.753.5T
Irish WNU24/05/26Galway LFC (W)2-1 (0-1)Athlone Town W5-402.75T
Irish WNU16/05/26Shelbourne (W)0-0 (0-0)Galway LFC (W)4-3--H
INT CF10/05/26Lisburn Rangers (W)1-4 (1-3)Galway LFC (W)2-10--T
Irish WNU02/05/26Galway LFC (W)2-1 (1-1)Peamount Utd (W)6-3--T
Irish WNU25/04/26Cork City (W)0-3 (0-1)Galway LFC (W)0-10+2.753.25T
Irish WNU19/04/26FC Treaty United (W)0-2 (0-1)Galway LFC (W)6-8+12.75T
Irish WNU29/03/26Galway LFC (W)2-1 (0-1)Wexford Youths (W)9-1+12.75T
Irish WNU22/03/26Galway LFC (W)2-1 (1-1)Sligo Rovers (W)3-3+23.75T
Irish WNU14/03/26DLR Waves (W)0-1 (0-0)Galway LFC (W)1-14--T
Irish WNU11/10/25DLR Waves (W)1-3 (1-2)Galway LFC (W)6-3+23.5T
Irish WNU04/10/25Galway LFC (W)3-0 (0-0)Waterford United (W)15-2+34.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
0
10
Sút cầu môn
0
5
Tấn công
64
88
Tấn công nguy hiểm
28
66
Sút ngoài cầu môn
0
5
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
3.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Waterford United (W) (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Galway LFC (W) (28 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Waterford United (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (11%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (89%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Galway LFC (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
32
1 Bàn
05
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
27
B.thắng H1
411
B.thắng H2
Waterford United (W)Galway LFC (W)

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
02
T/H
00
T/B
02
H/T
20
H/H
01
H/B
02
B/T
11
B/H
50
B/B
Waterford United (W)Galway LFC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

07
Thắng 2+
36
Thắng 1
65
Hòa
21
Thua 1
91
Thua 2+
Waterford United (W)Galway LFC (W)

Thông tin đội bóng

Waterford United (W) Thông tin Galway LFC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm11.005.751.201.003.250.800.92-1.750.87
Live9.00 ↓4.80 ↓1.29 ↑0.85 ↓2.750.94 ↑0.85 ↓-1.500.94 ↑
InterwettenSớm8.755.001.301.203.500.55---
Live10.00 ↑5.75 ↑1.25 ↓1.203.500.55---
10BETSớm9.005.401.290.763.000.96---
Live9.60 ↑5.401.28 ↓0.78 ↑3.000.92 ↓---
WewbetSớm10.505.101.210.753.000.950.88-1.750.82
Live7.90 ↓4.53 ↓1.30 ↑0.95 ↑3.000.75 ↓0.81 ↓-1.500.89 ↑
18BetSớm9.505.251.200.833.250.730.73-1.750.83
Live10.00 ↑5.251.23 ↑0.68 ↓2.750.94 ↑0.86 ↑-1.500.75 ↓
PinnacleSớm7.154.791.290.812.750.910.79-1.500.93
Live6.56 ↓4.49 ↓1.33 ↑0.93 ↑2.750.79 ↓0.91 ↑-1.250.81 ↓
1xBetSớm8.806.001.181.223.500.590.95-1.500.76
Live8.55 ↓4.90 ↓1.28 ↑0.76 ↓2.750.86 ↑0.81 ↓-1.500.87 ↑
Bet 365Sớm9.505.251.221.003.250.800.95-1.750.85
Live9.505.251.221.003.250.800.95-1.750.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.