Kết quả bóng đá trận Watford vs Hansa Rostock, 20:15 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:15 ngày 25/07/2026
Watford
2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Hansa Rostock
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Vicarage Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Watford Phút Hansa Rostock
Othmane Maamma 1 - 0 7'
Amin Nabizada 2 - 0 18'
24'
HT 0-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 06
Hòa 11 33
Bại 20 71
Ghi bàn 39 638
Mất bàn 82 2315
Điểm 17 321

Chủ = Watford · Khách = Hansa Rostock

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Watford (49)Hiệp 1 / Cả trậnHansa Rostock (44)
6 (12%)Thắng/Thắng17 (39%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (5%)
5 (10%)Hòa/Thắng4 (9%)
10 (20%)Hòa/Hòa11 (25%)
7 (14%)Hòa/Bại3 (7%)
3 (6%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (8%)Bại/Hòa1 (2%)
12 (24%)Bại/Bại5 (11%)

Thành tích gần đây — Watford

HBBBBBBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Barnet2-2 (1-1)Watford4-2-0.753.25H
INT CF11/07/26Boreham Wood2-1 (1-0)Watford6-4+0.52.75B
ENG LCH02/05/26Watford0-4 (0-2)Coventry City0-6-0.252.75B
ENG LCH25/04/26Middlesbrough5-1 (2-0)Watford6-3-1.253B
ENG LCH22/04/26West Bromwich(WBA)3-0 (2-0)Watford4-3-0.52.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5B
ENG LCH11/04/26Oxford United2-0 (1-0)Watford10-502.25B
ENG LCH06/04/26Watford1-1 (0-0)Charlton Athletic17-3+0.52.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5B
ENG LCH21/03/26Watford0-0 (0-0)Leicester City7-4+0.52.75H
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5+0.252.5T
ENG LCH14/03/26Stoke City3-1 (1-0)Watford6-702.25B
ENG LCH11/03/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Watford5-5+1.252.75H
ENG LCH28/02/26Bristol City1-2 (1-1)Watford3-3-0.252.5T
ENG LCH25/02/26Watford0-2 (0-1)Ipswich Town3-4-0.252.5B
ENG LCH21/02/26Watford2-0 (1-0)Derby County2-2+0.252.25T
ENG LCH14/02/26Preston North End2-2 (1-0)Watford9-702.25H
ENG LCH07/02/26Southampton1-0 (0-0)Watford3-9-0.52.5B
ENG LCH04/02/26Hull City0-0 (0-0)Watford6-5-0.252.5H
ENG LCH31/01/26Watford0-2 (0-0)Swansea City5-8+0.252.25B

Thành tích gần đây — Hansa Rostock

THTTTTHBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 38/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Hansa Rostock3-0 (2-0)Greifswalder FC7-1--T
INT CF11/07/26Hansa Rostock2-2 (2-2)Hvidovre IF2-5+0.753H
INT CF08/07/26FC Anker Wismar0-4 (0-3)Hansa Rostock---T
INT CF04/07/26FSV Kuhlungsborn0-12 (0-6)Hansa Rostock---T
GER D316/05/26Saarbrucken3-4 (0-2)Hansa Rostock9-303T
GER D309/05/26Hansa Rostock5-3 (3-1)VfB Stuttgart II1-7+13.25T
GER D302/05/26Alemannia Aachen1-1 (0-1)Hansa Rostock4-3-0.253H
GER D325/04/26Hansa Rostock2-5 (0-3)Jahn Regensburg8-4+13B
GER D318/04/26Schweinfurt 05 FC0-0 (0-0)Hansa Rostock7-9+1.253.25H
GER D311/04/26Hansa Rostock5-1 (2-0)SSV Ulm 18465-3+0.753T
GER D309/04/26SC Verl1-2 (1-0)Hansa Rostock8-6-0.253T
GER D304/04/26Hansa Rostock2-3 (0-2)FC Viktoria koln10-1+12.75B
GER D321/03/26SV Wehen Wiesbaden0-1 (0-1)Hansa Rostock7-3+0.252.75T
GER D314/03/26Hansa Rostock5-1 (4-1)MSV Duisburg4-6+0.52.5T
GER D307/03/26Energie Cottbus0-0 (0-0)Hansa Rostock6-303H
GER D305/03/26Havelse1-3 (1-2)Hansa Rostock7-5+0.753T
GER D328/02/26Hansa Rostock3-2 (1-0)Rot-Weiss Essen7-6+0.52.75T
GER D322/02/26TSV 1860 Munchen1-0 (0-0)Hansa Rostock4-7+0.252.75B
GER D314/02/26Hansa Rostock2-2 (1-1)VfL Osnabruck1-2+0.52.5H
GER D308/02/26TSG Hoffenheim (Youth)2-2 (0-1)Hansa Rostock6-8+0.253.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
3
5
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
46
27
Tấn công nguy hiểm
30
21
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Watford (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
21
B.thắng H2
WatfordHansa Rostock

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
WatfordHansa Rostock

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
14
Thắng 1
66
Hòa
32
Thua 1
81
Thua 2+
WatfordHansa Rostock

Thông tin đội bóng

Watford Thông tin Hansa Rostock
1881 Thành lập 1965-12-28
Vicarage Road Stadium Sân nhà DKB-Arena
19920 Sức chứa 29000
Alessio Dionisi HLV Daniel Brinkmann
Hertford Khu vực Rostock
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.783.803.800.843.000.840.980.750.78
Live1.06 ↓10.00 ↑21.00 ↑1.02 ↑3.750.82 ↓0.94 ↓0.250.89 ↑
VcbetSớm2.053.703.000.903.000.840.800.250.91
Live1.06 ↓9.50 ↑23.00 ↑0.92 ↑3.750.79 ↓0.85 ↑0.250.84 ↓
Mansion88Sớm1.983.602.970.933.000.830.980.500.78
Live1.05 ↓8.00 ↑45.00 ↑1.04 ↑3.750.84 ↑0.91 ↓0.250.99 ↑
InterwettenSớm1.773.803.850.552.501.20---
Live1.05 ↓11.00 ↑35.00 ↑2.05 ↑4.500.33 ↓---
10BETSớm1.773.853.900.863.000.85---
Live1.05 ↓11.99 ↑44.60 ↑0.97 ↑3.750.81 ↓---
12betSớm1.983.602.970.933.000.830.980.500.78
Live1.05 ↓8.00 ↑45.00 ↑1.04 ↑3.750.84 ↑0.91 ↓0.250.99 ↑
CrownSớm1.993.652.910.893.000.870.990.500.77
Live1.05 ↓10.50 ↑19.50 ↑1.06 ↑3.750.80 ↓0.86 ↓0.251.02 ↑
SbobetSớm2.013.272.870.883.000.881.010.500.75
Live1.05 ↓9.20 ↑23.00 ↑1.01 ↑3.750.87 ↓0.91 ↓0.250.99 ↑
WewbetSớm2.023.653.060.893.000.911.020.500.80
Live1.05 ↓10.80 ↑37.00 ↑1.00 ↑3.750.86 ↓0.90 ↓0.250.98 ↑
LadbrokesSớm1.753.703.700.552.501.30---
Live1.05 ↓9.00 ↑19.00 ↑0.14 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm2.053.703.200.873.000.850.770.250.96
Live1.04 ↓11.50 ↑27.00 ↑0.97 ↑3.750.78 ↓0.87 ↑0.250.87 ↓
PinnacleSớm1.783.563.560.883.000.830.780.500.93
Live1.06 ↓9.12 ↑21.72 ↑0.95 ↑3.750.78 ↓0.90 ↑0.250.83 ↓
BwinSớm1.733.703.700.552.501.30---
Live1.06 ↓9.50 ↑23.00 ↑0.66 ↑3.501.00 ↓---
1xBetSớm1.783.703.840.552.501.301.851.500.36
Live1.06 ↓11.60 ↑24.00 ↑0.81 ↑3.501.00 ↓0.90 ↓0.250.90 ↑
Bet 365Sớm1.753.703.750.903.000.901.000.750.80
Live1.05 ↓10.00 ↑21.00 ↑0.98 ↑3.750.83 ↓1.000.250.80
William HillSớm1.733.753.750.552.501.30---
Live1.06 ↓10.00 ↑29.00 ↑0.62 ↑3.501.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.