Kết quả bóng đá trận Watford vs Peterborough United, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Watford
1 Kết thúc HT 0-2 5
Peterborough United
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Vicarage Road Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

WatfordPeterborough United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Isaac Searle
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Harrison Jones (chân trái) — bị cản phá
10'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - James Clarridge 0-1
10'
🎯 Dứt điểm - James Clarridge (chân phải) Own — vào lưới球
11'
🎯 Dứt điểm - Liam Kelly (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (đánh đầu) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
18'
19'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — chệch khung thành
23'
⚽ BÀN THẮNG - Harry Leonard 0-2
23'
🎯 Dứt điểm - Vernon Masara (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
31'
🎯 Dứt điểm - Harrison Jones (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — bị cản phá
35'
36'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Edo Kayembe (chân trái) — chệch khung thành
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Woods (chân trái) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Vernon Masara (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Amin Nabizada, ra Rocco Vata
46'
🔁 Thay người: vào Kevin Keben Biakolo, ra Raphael London
46'
46'
🔁 Thay người: vào Ethan Williams, ra Vernon Masara
50'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (đánh đầu) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Harley Mills (chân trái) — bị chặn
51'
⚽ BÀN THẮNG - Harry Leonard 0-3, kiến tạo: Benjamin Woods
51'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — vào lưới
55'
⚽ BÀN THẮNG - Bolu Shofowoke 0-4
55'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Bolu Shofowoke (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Hector Kyprianou, ra Leo Espain
57'
🎯 Dứt điểm - Edo Kayembe (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - James Clarridge (chân phải) — chệch khung thành
63'
64'
⚽ BÀN THẮNG - Harrison Jones 0-5, kiến tạo: Benjamin Woods
64'
🎯 Dứt điểm - Harrison Jones (chân phải) — vào lưới
65'
🔁 Thay người: vào David Kamara, ra Harry Leonard
65'
🔁 Thay người: vào Lucca Mendonça, ra David Okagbue
65'
🔁 Thay người: vào Carl Johnston, ra Liam Kelly
66'
🔁 Thay người: vào Chris Conn-Clarke, ra Benjamin Woods
🔁 Thay người: vào Edoardo Bove, ra James Clarridge
66'
🔁 Thay người: vào Othmane Maamma, ra Martin Ismael Payero
66'
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân trái) — bị cản phá
71'
⚽ BÀN THẮNG - Mamadou Doumbia 1-5, kiến tạo: Amin Nabizada
73'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (đánh đầu) — vào lưới
73'
79'
🎯 Dứt điểm - Ethan Williams (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (chân trái) Post
81'
83'
🟨 Thẻ vàng - George Nevett
🎯 Dứt điểm - Edo Kayembe (chân trái) — bị chặn
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Chris Conn-Clarke (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - David Kamara (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-5)

Diễn biến trận đấu

Watford Phút Peterborough United
10'⚽ 1 - 0 James Clarridge (phản lưới)
10'⚽ 2 - 0 James Clarridge (phản lưới)
23'⚽ 2 - 1 Harry Leonard
23'⚽ 2 - 2 Leonard H.
HT 0-2
▲ Amin Nabizada ▼ Rocco Vata46' ⇄
▲ Kevin Keben Biakolo ▼ Raphael London46' ⇄
46' ⇄▲ Ethan Williams ▼ Vernon Masara
46' ⇄▲ Williams E. ▼
▲ Keben K. ▼ 46' ⇄
▲ Nabizada A. ▼ 46' ⇄
51'⚽ 2 - 3 Harry Leonard(Assists:Benjamin Woods) (Kiến tạo: Benjamin Woods)
51'⚽ 2 - 4 Leonard H. (Kiến tạo: Benjamin Woods)
55'⚽ 2 - 5 Bolu Shofowoke
55'⚽ 2 - 6 Shofowoke B.
▲ Hector Kyprianou ▼ Leo Espain57' ⇄
▲ Kyprianou H. ▼ 57' ⇄
64'⚽ 2 - 7 Harrison Jones(Assists:Benjamin Woods) (Kiến tạo: Benjamin Woods)
64'⚽ 2 - 8 Jones H. (Kiến tạo: Benjamin Woods)
65' ⇄▲ David Kamara ▼ Harry Leonard
65' ⇄▲ Lucca Mendonça ▼ David Okagbue
65' ⇄▲ Carl Johnston ▼ Liam Kelly
65' ⇄▲ L.Mendonça ▼
65' ⇄▲ Johnston C. ▼
65' ⇄▲ D.Kamara ▼
66' ⇄▲ Chris Conn-Clarke ▼ Benjamin Woods
▲ Edoardo Bove ▼ James Clarridge66' ⇄
▲ Othmane Maamma ▼ Martin Ismael Payero66' ⇄
▲ Bove E. ▼ 66' ⇄
▲ O.Maamma ▼ 66' ⇄
66' ⇄▲ Chris Conn-Clarke ▼
Mamadou Doumbia(Assists:Amin Nabizada) 3 - 8 ⚽73'
Doumbia M. 4 - 8 ⚽73'
83' George Nevett
83' G.Nevett
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 00 21
Bại 22 55
Ghi bàn 33 913
Mất bàn 44 1415
Điểm 33 1113

Chủ = Watford · Khách = Peterborough United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Watford (13)Hiệp 1 / Cả trậnPeterborough United (15)
2 (15%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (20%)
3 (23%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (27%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
6 (46%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Watford 2 (29%)Hòa 2 (29%)Peterborough United 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/13Peterborough United1-1 (0-0)Watford-+0.252.75H
ENG LCH13/04/13Peterborough United3-2 (1-0)Watford-+0.252.5B
ENG LCH20/10/12Watford1-0 (0-0)Peterborough United-+0.52.75T
ENG LCH21/04/12Peterborough United2-2 (1-1)Watford--0.252.75H
ENG LCH29/10/11Watford3-2 (3-2)Peterborough United-02.75T
ENG LCH13/03/10Watford0-1 (0-0)Peterborough United-+0.752.5B
ENG LCH19/12/09Peterborough United2-1 (1-0)Watford-02.5B

Thành tích gần đây — Watford

HTTBTHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Wrexham1-1 (1-1)Watford10-3-0.52.5H
ENG LCH16/08/26Watford2-1 (2-0)Southampton4-8-0.252.75T
ENG LC08/08/26Watford1-0 (0-0)Crawley Town12-1+1.753T
INT CF30/07/26Watford0-1 (0-1)Fiorentina5-5-0.252.75B
INT CF25/07/26Watford3-0 (2-0)Hansa Rostock10-4+0.53T
INT CF15/07/26Barnet2-2 (1-1)Watford4-2-0.753.25H
INT CF11/07/26Boreham Wood2-1 (1-0)Watford6-4+0.52.75B
ENG LCH02/05/26Watford0-4 (0-2)Coventry City0-6-0.252.75B
ENG LCH25/04/26Middlesbrough5-1 (2-0)Watford6-3-1.253B
ENG LCH22/04/26West Bromwich(WBA)3-0 (2-0)Watford4-3-0.52.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5B
ENG LCH11/04/26Oxford United2-0 (1-0)Watford10-502.25B
ENG LCH06/04/26Watford1-1 (0-0)Charlton Athletic17-3+0.52.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5B
ENG LCH21/03/26Watford0-0 (0-0)Leicester City7-4+0.52.75H
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5+0.252.5T
ENG LCH14/03/26Stoke City3-1 (1-0)Watford6-702.25B
ENG LCH11/03/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Watford5-5+1.252.75H
ENG LCH28/02/26Bristol City1-2 (1-1)Watford3-3-0.252.5T
ENG LCH25/02/26Watford0-2 (0-1)Ipswich Town3-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Peterborough United

TBTBTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26Peterborough United2-1 (0-0)Mansfield Town6-3-0.252.75T
ENG L115/08/26Bradford City2-0 (0-0)Peterborough United7-3-0.52.5B
ENG LC08/08/26Bristol Rovers0-1 (0-1)Peterborough United2-502.75T
INT CF01/08/26Peterborough United0-2 (0-0)West Bromwich(WBA)5-2-0.52.75B
INT CF29/07/26York City1-2 (0-1)Peterborough United2-703T
INT CF25/07/26Boston United1-0 (0-0)Peterborough United3-7+0.252.75B
INT CF23/07/26Peterborough Sports0-1 (0-0)Peterborough United5-5--T
INT CF22/07/26Colchester United2-3 (1-1)Peterborough United3-1102.75T
INT CF18/07/26Neom SC0-0 (0-0)Peterborough United2-7-0.253H
ENG L102/05/26Peterborough United1-3 (0-0)Doncaster Rovers6-302.75B
ENG L129/04/26Peterborough United0-0 (0-0)Mansfield Town5-703H
ENG L125/04/26Stockport County3-1 (1-1)Peterborough United7-7-13.25B
ENG L119/04/26Peterborough United1-1 (0-1)Burton Albion4-4-0.252.75H
ENG L117/04/26Peterborough United1-3 (1-2)Port Vale9-1+0.52.5B
ENG L111/04/26Blackpool3-1 (1-1)Peterborough United11-3-0.53B
ENG L106/04/26Peterborough United1-1 (0-0)Cardiff City6-16-0.753H
ENG L103/04/26Luton Town2-1 (1-0)Peterborough United7-4-0.753B
ENG L121/03/26AFC Wimbledon1-1 (1-0)Peterborough United11-2-0.52.75H
ENG L118/03/26Peterborough United5-0 (2-0)Rotherham United3-5+0.252.75T
ENG L114/03/26Leyton Orient2-1 (1-0)Peterborough United7-2-0.252.75B

Đội hình

WatfordPeterborough United
26CDaniel Bachmann53James Clarridge56Albert Eames75Akinyimika T.75Tobi Akinyimika80Raphael London39Edo Kayembe52Leo Espain11Rocco Vata22Martin Ismael Payero48Michael Adu Poku20Mamadou Doumbia1CAlex Bass14Harley Mills15George Nevett26David Okagbue33James Dornelly4Liam Kelly7Harrison Jones16Benjamin Woods9Harry Leonard17Vernon Masara19Bolu Shofowoke

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
17
19
Sút cầu môn
5
10
Tấn công
111
66
Tấn công nguy hiểm
52
35
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
9
7
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
579
327
TL chuyền bóng thành công
89%
85%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
28
12
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
24
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.76
3.21
Cơ hội rõ rệt
3
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Watford (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Watford (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Peterborough United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
WatfordPeterborough United

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WatfordPeterborough United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
35
Thắng 1
55
Hòa
33
Thua 1
76
Thua 2+
WatfordPeterborough United

Watford

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Mamadou Doumbia
Tiền đạo
7.415/318/201
11Rocco Vata
Tiền vệ
7.23/110/121
26Daniel Bachmann
Thủ môn
70/017/200
39Edo Kayembe
Tiền vệ
6.93/057/622
48Michael Adu Poku
Tiền đạo
6.20/015/171
53James Clarridge
Hậu vệ
6.21/063/741
52Leo Espain
Tiền vệ
6.20/049/572
80Raphael London
Hậu vệ
6.20/040/451
56Albert Eames
Hậu vệ
6.10/059/654
22Martin Ismael Payero
Tiền vệ
5.64/025/261
75Tobi Akinyimika
Tiền vệ
5.10/023/271
7Othmane Maamma (dự bị)
Tiền đạo
7.30/011/163
5Hector Kyprianou (dự bị)
Tiền vệ
6.90/042/440
21Amin Nabizada (dự bị)
Tiền đạo
6.711/122/230
8Edoardo Bove (dự bị)
Tiền vệ
6.20/017/170
4Kevin Keben Biakolo (dự bị)
Hậu vệ
5.90/048/541

Peterborough United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Harry Leonard
Tiền đạo
927/42/60
16Benjamin Woods
Tiền vệ
8.821/124/251
7Harrison Jones
Tiền vệ
7.813/237/415
33James Dornelly
Hậu vệ
7.60/023/303
19Bolu Shofowoke
Tiền đạo
7.311/118/211
4Liam Kelly
Tiền vệ
7.11/031/322
14Harley Mills
Hậu vệ
7.11/024/283
26David Okagbue
Hậu vệ
6.70/027/300
17Vernon Masara
Tiền vệ
6.52/15/50
1Alex Bass
Thủ môn
6.10/018/290
15George Nevett
Hậu vệ
60/030/371🟨
10Ethan Williams (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.61/011/122
20Chris Conn-Clarke (dự bị)
Tiền vệ
7.41/09/90
2Carl Johnston (dự bị)
Tiền vệ
6.40/012/130
29David Kamara (dự bị)
Tiền đạo
6.41/10/10
18Lucca Mendonça (dự bị)
Hậu vệ
6.40/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Watford Thông tin Peterborough United
1881 Thành lập 1934-5-17
Vicarage Road Stadium Sân nhà London Road Stadium
19920 Sức chứa 15460
Alessio Dionisi HLV Luke Williams
Hertford Khu vực Peterborough
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.404.054.600.803.000.820.811.000.89
Live2.00 ↑3.60 ↓2.50 ↓0.803.000.821.00 ↑0.500.70 ↓
EasybetsSớm1.494.205.100.893.000.880.831.000.93
Live37.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑6.500.01 ↓4.00 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.504.205.250.873.000.960.841.000.96
Live51.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓2.85 ↑6.500.24 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm1.534.004.650.893.000.930.881.000.96
Live46.00 ↑8.80 ↑1.04 ↓3.70 ↑6.500.15 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm1.504.505.251.303.500.550.751.000.95
Live40.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑6.500.02 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.524.405.400.833.000.92---
Live41.73 ↑11.21 ↑1.04 ↓7.16 ↑6.500.06 ↓---
12betSớm1.534.004.650.893.000.930.881.000.96
Live51.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.57 ↑6.500.16 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm1.504.354.900.893.000.910.871.000.95
Live21.00 ↑12.50 ↑1.03 ↓3.57 ↑6.500.14 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
SbobetSớm1.474.065.000.903.000.920.861.000.98
Live23.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓5.88 ↑6.500.07 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm1.514.314.920.823.000.940.821.000.96
Live35.00 ↑10.80 ↑1.04 ↓3.44 ↑6.500.17 ↓0.63 ↓0.001.33 ↑
LadbrokesSớm1.534.405.500.532.501.37---
Live201.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.11 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.524.405.000.823.000.930.741.001.02
Live326.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓13.49 ↑6.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.514.365.470.853.000.930.841.000.96
Live12.30 ↑5.89 ↑1.23 ↓4.26 ↑6.500.17 ↓0.58 ↓0.001.44 ↑
HK Jockey ClubSớm1.434.255.001.003.250.72---
Live1.88 ↑3.65 ↓3.05 ↓1.15 ↑3.250.62 ↓---
BwinSớm1.554.405.501.303.500.53---
Live351.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.72 ↓6.500.98 ↑---
1xBetSớm1.574.505.451.083.250.701.071.250.70
Live119.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓7.32 ↑6.500.08 ↓0.62 ↓0.001.34 ↑
SNAISớm1.504.255.50------
Live1.504.255.50------
Bet 365Sớm1.504.335.000.883.000.980.851.001.00
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑6.500.07 ↓0.63 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.504.205.001.303.500.551.381.500.53
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑6.500.04 ↓1.381.500.53

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Watford+1010
Peterborough United-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).