Kết quả bóng đá trận Watford vs Peterborough United, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Watford 1 Kết thúc HT 0-2 5
Peterborough United
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Vicarage Road Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Watford
Peterborough United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Isaac Searle
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Harrison Jones (chân trái) — bị cản phá
10'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - James Clarridge 0-1
10'
🎯 Dứt điểm - James Clarridge (chân phải) Own — vào lưới球
11'
🎯 Dứt điểm - Liam Kelly (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — chệch khung thành
23'
⚽ BÀN THẮNG - Harry Leonard 0-2
23'
🎯 Dứt điểm - Vernon Masara (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Harrison Jones (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edo Kayembe (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Woods (chân trái) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Vernon Masara (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Amin Nabizada, ra Rocco Vata
🔁 Thay người: vào Kevin Keben Biakolo, ra Raphael London
46'
🔁 Thay người: vào Ethan Williams, ra Vernon Masara
50'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (đánh đầu) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Harley Mills (chân trái) — bị chặn
51'
⚽ BÀN THẮNG - Harry Leonard 0-3, kiến tạo: Benjamin Woods
51'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — vào lưới
55'
⚽ BÀN THẮNG - Bolu Shofowoke 0-4
55'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Bolu Shofowoke (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Hector Kyprianou, ra Leo Espain
🎯 Dứt điểm - Edo Kayembe (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - James Clarridge (chân phải) — chệch khung thành
64'
⚽ BÀN THẮNG - Harrison Jones 0-5, kiến tạo: Benjamin Woods
64'
🎯 Dứt điểm - Harrison Jones (chân phải) — vào lưới
65'
🔁 Thay người: vào David Kamara, ra Harry Leonard
65'
🔁 Thay người: vào Lucca Mendonça, ra David Okagbue
65'
🔁 Thay người: vào Carl Johnston, ra Liam Kelly
66'
🔁 Thay người: vào Chris Conn-Clarke, ra Benjamin Woods
🔁 Thay người: vào Edoardo Bove, ra James Clarridge
🔁 Thay người: vào Othmane Maamma, ra Martin Ismael Payero
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mamadou Doumbia 1-5, kiến tạo: Amin Nabizada
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (đánh đầu) — vào lưới
79'
🎯 Dứt điểm - Ethan Williams (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (chân trái) Post
83'
🟨 Thẻ vàng - George Nevett
🎯 Dứt điểm - Edo Kayembe (chân trái) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Chris Conn-Clarke (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - David Kamara (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-5)
Diễn biến trận đấu
| Watford | Phút | |
| 10' | ⚽ 1 - 0 James Clarridge (phản lưới) | |
| 10' | ⚽ 2 - 0 James Clarridge (phản lưới) | |
| 23' | ⚽ 2 - 1 Harry Leonard | |
| 23' | ⚽ 2 - 2 Leonard H. | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Amin Nabizada ▼ Rocco Vata | 46' ⇄ | |
| ▲ Kevin Keben Biakolo ▼ Raphael London | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ethan Williams ▼ Vernon Masara | |
| 46' ⇄ | ▲ Williams E. ▼ | |
| ▲ Keben K. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Nabizada A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 2 - 3 Harry Leonard(Assists:Benjamin Woods) (Kiến tạo: Benjamin Woods) | |
| 51' | ⚽ 2 - 4 Leonard H. (Kiến tạo: Benjamin Woods) | |
| 55' | ⚽ 2 - 5 Bolu Shofowoke | |
| 55' | ⚽ 2 - 6 Shofowoke B. | |
| ▲ Hector Kyprianou ▼ Leo Espain | 57' ⇄ | |
| ▲ Kyprianou H. ▼ | 57' ⇄ | |
| 64' | ⚽ 2 - 7 Harrison Jones(Assists:Benjamin Woods) (Kiến tạo: Benjamin Woods) | |
| 64' | ⚽ 2 - 8 Jones H. (Kiến tạo: Benjamin Woods) | |
| 65' ⇄ | ▲ David Kamara ▼ Harry Leonard | |
| 65' ⇄ | ▲ Lucca Mendonça ▼ David Okagbue | |
| 65' ⇄ | ▲ Carl Johnston ▼ Liam Kelly | |
| 65' ⇄ | ▲ L.Mendonça ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Johnston C. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ D.Kamara ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Chris Conn-Clarke ▼ Benjamin Woods | |
| ▲ Edoardo Bove ▼ James Clarridge | 66' ⇄ | |
| ▲ Othmane Maamma ▼ Martin Ismael Payero | 66' ⇄ | |
| ▲ Bove E. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ O.Maamma ▼ | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Chris Conn-Clarke ▼ | |
| Mamadou Doumbia(Assists:Amin Nabizada) 3 - 8 ⚽ | 73' | |
| Doumbia M. 4 - 8 ⚽ | 73' | |
| 83' | George Nevett | |
| 83' | G.Nevett | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = Watford · Khách = Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Watford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Watford 2 (29%)Hòa 2 (29%)Peterborough United 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/13 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Watford | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/13 | Peterborough United | 3-2 (1-0) | Watford | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/10/12 | Watford | 1-0 (0-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/04/12 | Peterborough United | 2-2 (1-1) | Watford | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/10/11 | Watford | 3-2 (3-2) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
| 13/03/10 | Watford | 0-1 (0-0) | Peterborough United | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/12/09 | Peterborough United | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Watford
HTTBTHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Wrexham | 1-1 (1-1) | Watford | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Watford | 2-1 (2-0) | Southampton | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Watford | 1-0 (0-0) | Crawley Town | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Watford | 0-1 (0-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Watford | 3-0 (2-0) | Hansa Rostock | +0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Watford | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Boreham Wood | 2-1 (1-0) | Watford | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Watford | 0-4 (0-2) | Coventry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Middlesbrough | 5-1 (2-0) | Watford | -1.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (2-0) | Watford | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Oxford United | 2-0 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Watford | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Watford | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Bristol City | 1-2 (1-1) | Watford | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Watford | 0-2 (0-1) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Peterborough United
TBTBTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Peterborough United | 2-1 (0-0) | Mansfield Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Bradford City | 2-0 (0-0) | Peterborough United | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Bristol Rovers | 0-1 (0-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Peterborough United | 0-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | York City | 1-2 (0-1) | Peterborough United | 0 | 3 | T |
| 25/07/26 | Boston United | 1-0 (0-0) | Peterborough United | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-0) | Peterborough United | - | - | T |
| 22/07/26 | Colchester United | 2-3 (1-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Neom SC | 0-0 (0-0) | Peterborough United | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Peterborough United | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stockport County | 3-1 (1-1) | Peterborough United | -1 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-1) | Burton Albion | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Peterborough United | 1-3 (1-2) | Port Vale | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Blackpool | 3-1 (1-1) | Peterborough United | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Cardiff City | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-0) | Peterborough United | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (1-0) | Peterborough United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Leyton Orient | 2-1 (1-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Watford
Peterborough United
26CDaniel Bachmann53James Clarridge56Albert Eames75Akinyimika T.75Tobi Akinyimika80Raphael London39Edo Kayembe52Leo Espain11Rocco Vata22Martin Ismael Payero48Michael Adu Poku20Mamadou Doumbia1CAlex Bass14Harley Mills15George Nevett26David Okagbue33James Dornelly4Liam Kelly7Harrison Jones16Benjamin Woods9Harry Leonard17Vernon Masara19Bolu Shofowoke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 11Rocco Vata▼ Rời sân 46'7.2
- 20Mamadou Doumbia⚽ Ghi bàn 73' · ⚽ Ghi bàn 73'7.4
- 22Martin Ismael Payero▼ Rời sân 66'5.6
- 26Daniel Bachmann C7
- 39Edo Kayembe6.9
- 48Michael Adu Poku6.2
- 52Leo Espain▼ Rời sân 57'6.2
- 53James Clarridge⚽ Phản lưới 10' · ⚽ Phản lưới 10' · ▼ Rời sân 66'6.2
- 56Albert Eames6.1
- 75Akinyimika T.
- 75Tobi Akinyimika5.1
- 80Raphael London▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 433
- 1Alex Bass C6.1
- 4Liam Kelly▼ Rời sân 65'7.1
- 7Harrison Jones⚽ Ghi bàn 64' · ⚽ Ghi bàn 64'7.8
- 9Harry Leonard⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 51' · ⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 65'9
- 14Harley Mills7.1
- 15George Nevett🟨 Thẻ vàng 83' · 🟨 Thẻ vàng 83'6
- 16Benjamin Woods🎯 Kiến tạo 51' · 🎯 Kiến tạo 51' · 🎯 Kiến tạo 64' · 🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 66'8.8
- 17Vernon Masara▼ Rời sân 46'6.5
- 19Bolu Shofowoke⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 55'7.3
- 26David Okagbue▼ Rời sân 65'6.7
- 33James Dornelly7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1719
Sút cầu môn
510
Tấn công
11166
Tấn công nguy hiểm
5235
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
579327
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
79
Việt vị
20
Cứu thua
63
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2812
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.763.21
Cơ hội rõ rệt
36
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Watford (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Watford (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Peterborough United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Watford
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Mamadou Doumbia Tiền đạo | 7.4 | 1 | 5/3 | 18/20 | 1 | ||
| 11Rocco Vata Tiền vệ | 7.2 | 3/1 | 10/12 | 1 | |||
| 26Daniel Bachmann Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 39Edo Kayembe Tiền vệ | 6.9 | 3/0 | 57/62 | 2 | |||
| 48Michael Adu Poku Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 53James Clarridge Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 63/74 | 1 | |||
| 52Leo Espain Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 49/57 | 2 | |||
| 80Raphael London Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 40/45 | 1 | |||
| 56Albert Eames Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 59/65 | 4 | |||
| 22Martin Ismael Payero Tiền vệ | 5.6 | 4/0 | 25/26 | 1 | |||
| 75Tobi Akinyimika Tiền vệ | 5.1 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 7Othmane Maamma (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 0/0 | 11/16 | 3 | |||
| 5Hector Kyprianou (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 42/44 | 0 | |||
| 21Amin Nabizada (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/1 | 22/23 | 0 | ||
| 8Edoardo Bove (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 4Kevin Keben Biakolo (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 48/54 | 1 |
Peterborough United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Harry Leonard Tiền đạo | 9 | 2 | 7/4 | 2/6 | 0 | ||
| 16Benjamin Woods Tiền vệ | 8.8 | 2 | 1/1 | 24/25 | 1 | ||
| 7Harrison Jones Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/2 | 37/41 | 5 | ||
| 33James Dornelly Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 19Bolu Shofowoke Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 18/21 | 1 | ||
| 4Liam Kelly Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 31/32 | 2 | |||
| 14Harley Mills Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 24/28 | 3 | |||
| 26David Okagbue Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 17Vernon Masara Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 5/5 | 0 | |||
| 1Alex Bass Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 15George Nevett Hậu vệ | 6 | 0/0 | 30/37 | 1 | 🟨 | ||
| 10Ethan Williams (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1/0 | 11/12 | 2 | |||
| 20Chris Conn-Clarke (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 9/9 | 0 | |||
| 2Carl Johnston (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 29David Kamara (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 0/1 | 0 | |||
| 18Lucca Mendonça (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Watford | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1934-5-17 |
| Vicarage Road Stadium | Sân nhà | London Road Stadium |
| 19920 | Sức chứa | 15460 |
| Alessio Dionisi | HLV | Luke Williams |
| Hertford | Khu vực | Peterborough |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.05 | 4.60 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↓ | 2.50 ↓ | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.10 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 37.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.87 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 51.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.65 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 46.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.40 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 41.73 ↑ | 11.21 ↑ | 1.04 ↓ | 7.16 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.65 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.35 | 4.90 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.06 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.31 | 4.92 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 35.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.00 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 326.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.36 | 5.47 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 12.30 ↑ | 5.89 ↑ | 1.23 ↓ | 4.26 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.65 ↓ | 3.05 ↓ | 1.15 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.40 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 6.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.50 | 5.45 | 1.08 | 3.25 | 0.70 | 1.07 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 119.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.32 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.25 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.25 | 5.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.38 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.38 | 1.50 | 0.53 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Watford | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Peterborough United | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).