Kết quả bóng đá trận Wda Swiecie vs Grom Nowy Staw, 22:00 ngày 19/08/2026

III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 19/08/2026
Wda Swiecie
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-2 2
Grom Nowy Staw
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Wda Swiecie Phút Grom Nowy Staw
Dawid Retlewski 1 - 0 3'
14' 1 - 1 Igor Jankowski
19' 1 - 2 Wojciech Zielinski
20'
37'
HT 1-2
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 20 32
Bại 02 42
Ghi bàn 45 1419
Mất bàn 35 258
Điểm 53 1220

Chủ = Wda Swiecie · Khách = Grom Nowy Staw

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wda Swiecie (19)Hiệp 1 / Cả trậnGrom Nowy Staw (17)
3 (16%)Thắng/Thắng6 (35%)
2 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (21%)Hòa/Thắng5 (29%)
4 (21%)Hòa/Hòa3 (18%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (21%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích gần đây — Wda Swiecie

HTHHBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L315/08/26Gedania Gdansk1-1 (1-0)Wda Swiecie---H
Pol L308/08/26Wda Swiecie2-1 (1-0)KS Lipno Steszew2-5--T
Pol L301/08/26Stargard Szczecinski1-1 (1-1)Wda Swiecie7-2--H
INT CF18/07/26Wda Swiecie1-1 (1-0)Olimpia Elblag6-3--H
Pol L330/05/26Wda Swiecie1-3 (1-2)MKS Notec Czarnkow5-8--B
Pol L324/05/26Pogon Szczecin II13-1 (6-0)Wda Swiecie5-1--B
Pol L316/05/26Wda Swiecie1-2 (1-1)Tluchowia Tluchowo5-3--B
Pol L314/05/26Zawisza Bydgoszcz SA1-0 (1-0)Wda Swiecie2-5-1.53B
Pol L309/05/26Flota Swinoujscie0-3 (0-0)Wda Swiecie4-4--T
Pol L301/05/26Wda Swiecie3-2 (2-2)KS Polonia Sroda Wlkp5-6-0.253T
Pol L325/04/26Rewal1-1 (0-0)Wda Swiecie0-7--H
Pol L318/04/26Wda Swiecie3-2 (1-1)Stargard Szczecinski5-6--T
Pol L310/04/26Wda Swiecie2-3 (0-1)Lech II Poznan6-7-0.252.75B
Pol L304/04/26Elana Torun0-1 (0-0)Wda Swiecie4-5-0.752.25T
Pol L328/03/26Wda Swiecie3-1 (2-0)KS Pogon Nowe Skalmierzyce7-4--T
Pol L321/03/26Cartusia1-1 (1-1)Wda Swiecie4-6--H
Pol L314/03/26Wda Swiecie1-1 (1-0)ZKS Kluczevia7-5--H
Pol L307/03/26Unia Swarzedz0-0 (0-0)Wda Swiecie2-602.75H
Pol L328/02/26Wda Swiecie3-0 (2-0)KS Lipno Steszew4-1+0.252.75T
Pol L329/11/25Victoria Wrzesnia3-1 (1-0)Wda Swiecie---B

Thành tích gần đây — Grom Nowy Staw

BTBHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L315/08/26Grom Nowy Staw1-2 (1-1)Elana Torun4-11--B
Pol L308/08/26MKS Notec Czarnkow0-2 (0-0)Grom Nowy Staw---T
Pol L301/08/26Grom Nowy Staw2-3 (0-1)Unia Swarzedz3-6--B
INT CF25/07/26Grom Nowy Staw1-1 (1-1)Olimpia Elblag---H
INT CF18/07/26Grom Nowy Staw5-0 (3-0)Concordia Elblag---T
INT CF10/07/26Grom Nowy Staw2-0 (2-0)KTS-K Luzino6-6--T
Pol L321/06/26Grom Nowy Staw1-0 (0-0)Polonia Chodziez4-4--T
Pol L317/06/26Pogon Mogilno0-0 (0-0)Grom Nowy Staw10-3--H
Pol L331/05/26Czarni Pruszcz Gdanski1-3 (0-1)Grom Nowy Staw4-2--T
Pol L323/05/26Grom Nowy Staw2-1 (1-1)Powisle Dzierzgon11-7--T
Pol L309/05/26Gedania Gdansk1-2 (0-0)Grom Nowy Staw3-3--T
Pol L301/05/26Grom Nowy Staw1-0 (0-0)Gryf Wejherowo5-3--T
Pol L318/04/26Stolem Gniewino0-0 (0-0)Grom Nowy Staw0-3--H
Pol L312/04/26Grom Nowy Staw6-0 (2-0)Anioly Garczegorze7-1--T
Pol L301/04/26Grom Nowy Staw4-2 (2-1)Chojniczanka Chojnice II2-4--T
Pol L328/03/26Arka Gdynia II0-3 (0-1)Grom Nowy Staw6-4--T
INT CF31/01/26Grom Nowy Staw1-3 (0-0)Cartusia---B
Pol L311/11/25Jaguar Gdansk0-2 (0-0)Grom Nowy Staw7-6--T
Pol L320/09/25Grom Nowy Staw4-3 (1-3)Stolem Gniewino4-4--T
Pol L331/08/25Chojniczanka Chojnice II1-2 (0-1)Grom Nowy Staw7-8--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
4
5
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
36
32
Tấn công nguy hiểm
24
23
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wda Swiecie (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Grom Nowy Staw (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wda Swiecie (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
50
B.thắng H2
Wda SwiecieGrom Nowy Staw

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Wda SwiecieGrom Nowy Staw

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
46
Thắng 1
73
Hòa
32
Thua 1
31
Thua 2+
Wda SwiecieGrom Nowy Staw

Thông tin đội bóng

Wda Swiecie Thông tin Grom Nowy Staw
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.943.223.060.874.750.830.730.250.97
Live3.72 ↑3.44 ↑1.69 ↓0.82 ↓5.750.88 ↑0.80 ↑0.250.90 ↓
InterwettenSớm2.153.502.850.652.501.05---
Live3.75 ↑4.00 ↑1.70 ↓0.70 ↑5.501.05---
10BETSớm2.053.352.750.762.750.85---
Live3.66 ↑3.92 ↑1.72 ↓0.88 ↑5.750.76 ↓---
CrownSớm2.073.452.660.822.750.880.880.250.82
Live3.50 ↑3.65 ↑1.69 ↓0.90 ↑5.750.80 ↓0.80 ↓0.250.90 ↑
SbobetSớm1.993.222.950.862.750.900.810.250.95
Live3.72 ↑3.44 ↑1.69 ↓0.865.750.84 ↓0.80 ↓0.250.90 ↓
WewbetSớm2.083.282.700.792.750.890.840.250.84
Live3.43 ↑4.07 ↑1.74 ↓0.84 ↑5.750.94 ↑0.86 ↑0.250.92 ↑
LadbrokesSớm2.103.502.800.652.501.10---
Live4.00 ↑3.60 ↑1.61 ↓0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.053.502.750.732.750.800.760.250.76
Live3.70 ↑4.30 ↑1.69 ↓0.87 ↑5.750.77 ↓0.77 ↑0.250.87 ↑
PinnacleSớm2.143.252.850.812.750.900.880.250.83
Live1.98 ↓3.32 ↑3.26 ↑0.812.750.93 ↑0.99 ↑0.500.76 ↓
BwinSớm2.103.502.800.632.501.10---
Live4.10 ↑3.60 ↑1.61 ↓0.80 ↑5.500.83 ↓---
1xBetSớm2.143.602.890.652.501.100.610.001.17
Live3.73 ↑4.31 ↑1.72 ↓0.83 ↑5.750.91 ↓0.82 ↑0.250.92 ↓
Bet 365Sớm2.103.602.800.832.750.980.900.250.90
Live3.75 ↑4.33 ↑1.72 ↓0.95 ↑5.750.85 ↓0.88 ↓0.250.93 ↑
William HillSớm2.103.252.880.652.501.05---
Live3.60 ↑3.60 ↑1.70 ↓0.655.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wda Swiecie+1/4100
Grom Nowy Staw-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).