Kết quả bóng đá trận Welling United vs Ramsgate, 21:00 ngày 29/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Welling United 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ramsgate
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Welling United | Phút | |
| Nahum Melvin-Lambert 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 1-0 | ||
| 87' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 12 |
Chủ = Welling United · Khách = Ramsgate
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Welling United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Welling United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Ramsgate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 8 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Welling United 1 (50%)Hòa 0 (0%)Ramsgate 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/25 | Ramsgate | 1-2 (1-1) | Welling United | - | - | T |
| 24/09/25 | Welling United | 1-4 (0-3) | Ramsgate | - | - | B |
Thành tích gần đây — Welling United
TTBTBTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dartford | 0-3 (0-1) | Welling United | - | - | T |
| 15/08/26 | Welling United | 4-0 (1-0) | Stanway Rovers | - | - | T |
| 12/08/26 | Leatherhead | 4-1 (4-0) | Welling United | - | - | B |
| 08/08/26 | Welling United | 2-0 (0-0) | Whitehawk | - | - | T |
| 01/08/26 | Folkestone | 2-0 (1-0) | Welling United | - | - | B |
| 15/07/26 | Welling United | 3-2 (1-1) | Braintree Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidstone United | 4-1 (3-0) | Welling United | - | - | B |
| 25/04/26 | Welling United | 2-2 (0-1) | Billericay Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Cray Wanderers | 2-3 (2-0) | Welling United | - | - | T |
| 15/04/26 | Welling United | 1-0 (1-0) | Potters Bar Town | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Welling United | 2-0 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 06/04/26 | Brentwood Town | 2-0 (1-0) | Welling United | - | - | B |
| 04/04/26 | Welling United | 3-1 (0-0) | Chichester City | - | - | T |
| 28/03/26 | Wingate Finchley | 1-1 (1-0) | Welling United | - | - | H |
| 21/03/26 | Welling United | 2-1 (1-0) | Whitehawk | - | - | T |
| 14/03/26 | Potters Bar Town | 2-3 (0-2) | Welling United | - | - | T |
| 07/03/26 | Burgess Hill Town | 2-1 (0-0) | Welling United | - | - | B |
| 04/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-4 (1-1) | Welling United | - | - | T |
| 28/02/26 | Welling United | 0-1 (0-0) | Dartford | - | - | B |
| 25/02/26 | Welling United | 2-1 (2-1) | Carshalton Athletic FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ramsgate
TBTBBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ramsgate | 4-0 (2-0) | St Albans City | - | - | T |
| 15/08/26 | Enfield Town | 3-2 (2-2) | Ramsgate | - | - | B |
| 12/08/26 | Stanway Rovers | 1-3 (0-2) | Ramsgate | - | - | T |
| 08/08/26 | Ramsgate | 1-2 (1-2) | Leatherhead | - | - | B |
| 18/07/26 | Ramsgate | 1-3 (0-2) | Maidstone United | - | - | B |
| 25/04/26 | Canvey Island | 2-4 (1-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 18/04/26 | Ramsgate | 0-2 (0-0) | Hashtag United | - | - | B |
| 11/04/26 | Ramsgate | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Folkestone | 3-2 (2-2) | Ramsgate | - | - | B |
| 03/04/26 | Ramsgate | 0-1 (0-0) | Cray Valley Paper Mills | - | - | B |
| 28/03/26 | Chichester City | 1-2 (1-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 21/03/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Ramsgate | - | - | B |
| 14/03/26 | Ramsgate | 2-4 (1-3) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Cheshunt | 0-3 (0-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 04/03/26 | Dartford | 1-0 (1-0) | Ramsgate | - | - | B |
| 01/03/26 | Ramsgate | 1-1 (0-0) | Aveley | - | - | H |
| 21/02/26 | Carshalton Athletic FC | 1-2 (1-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 18/02/26 | Ramsgate | 1-0 (0-0) | Hashtag United | - | - | T |
| 14/02/26 | Ramsgate | 3-0 (1-0) | Brentwood Town | - | - | T |
| 07/02/26 | Cray Wanderers | 1-1 (0-0) | Ramsgate | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
02
Sút bóng
53
Sút cầu môn
10
Tấn công
196151
Tấn công nguy hiểm
12581
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Welling United (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Ramsgate (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Welling United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Park View Road | Sân nhà | |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Welling | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.55 ↓ | 3.20 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.45 | 2.55 | 0.81 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.45 | 3.10 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.60 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.58 ↑ | 3.14 ↑ | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.60 | 0.79 | 3.00 | 0.73 | 0.86 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.70 ↑ | 3.05 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.74 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.68 | 3.32 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.62 ↓ | 3.23 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.24 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.62 ↑ | 3.28 ↑ | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 1.01 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.70 ↑ | 3.00 ↑ | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↓ | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Welling United | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ramsgate | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).