Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix Reserves (W) vs Auckland FF (W), 10:00 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Nữ New Zealand · 10:00 ngày 01/11/2026
Wellington Phoenix Reserves (W) 0 Kết thúc HT 0-1 5
Auckland FF (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Diễn biến trận đấu
| Wellington Phoenix Reserves (W) | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 2 | |
| 65' | ⚽ 0 - 3 | |
| 85' | ⚽ 0 - 4 | |
| 90' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 6 | 30 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 9 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 24 |
Chủ = Wellington Phoenix Reserves (W) · Khách = Auckland FF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wellington Phoenix Reserves (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Sút bóng
618
Sút cầu môn
212
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
36%64%
Việt vị
41
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wellington Phoenix Reserves (W) (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Auckland FF (W) (16 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wellington Phoenix Reserves (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 22.00 | 7.80 | 1.01 | 0.85 | 4.00 | 0.77 | 0.84 | -3.00 | 0.86 |
| Live | 18.00 ↓ | 8.50 ↑ | 1.01 | 0.85 | 4.00 | 0.77 | 0.78 ↓ | -2.75 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 23.00 | 11.70 | 1.04 | 0.81 | 4.00 | 0.96 | 0.88 | -3.00 | 0.89 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.05 | 0.87 | 4.00 | 0.92 | 0.89 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 15.00 | 9.40 | 1.02 | 0.92 | 4.25 | 0.78 | 0.83 | -3.00 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↓ | 4.05 ↓ | 1.27 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | 0.92 ↑ | -1.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.06 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 10.00 | 1.04 | 0.81 | 4.00 | 0.80 | 0.77 | -3.00 | 0.83 |
| Live | 121.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 37.00 | 11.00 | 1.02 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.56 | -3.50 | 1.28 |
| Live | 23.00 ↓ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 12.00 | 1.06 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.90 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.