Kết quả bóng đá trận Wenzhou Professional vs Guizhou Guiyang Athletic FC, 18:30 ngày 11/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 11/07/2026
Wenzhou Professional Hoãn --:--:--
Guizhou Guiyang Athletic FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Wenzhou Sports Center Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 8 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 19 |
Chủ = Wenzhou Professional · Khách = Guizhou Guiyang Athletic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wenzhou Professional | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (31%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Wenzhou Professional
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 6 | 6 | 10 | 17 | 15 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | 8 | 9 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 12 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Guizhou Guiyang Athletic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 1 | 5 | 22 | 13 | 28 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 4 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 9 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Wenzhou Professional 1 (33%)Hòa 0 (0%)Guizhou Guiyang Athletic FC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 28/06/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/25 | Wenzhou Professional | 3-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wenzhou Professional
HBTTTBHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
| 25/10/25 | Shanghai Port B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 18/10/25 | Wenzhou Professional | 3-1 (3-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 05/10/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (1-0) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | B |
| 27/09/25 | Wenzhou Professional | 2-0 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guizhou Guiyang Athletic FC
BBHTTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 18/04/26 | Beijing Pengrui | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 21/03/26 | Xiamen1026 | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 26/10/25 | Haimen Codion | 4-0 (3-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/10/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Shandong Taishan B | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/10/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/09/25 | Wuxi Wugou | 1-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.75 | 2.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wenzhou Professional (16 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Guizhou Guiyang Athletic FC (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wenzhou Professional (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 3 (25%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Guizhou Guiyang Athletic FC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wenzhou Professional | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018年11月 | Thành lập | |
| Wenzhou Sports Center Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jiang Chen | HLV | Oscar Cespedes Cabeza |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.20 | 1.83 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 2.95 ↓ | 1.77 ↓ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.78 | 0.83 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 2.95 ↓ | 1.76 ↓ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.36 | 2.98 | 1.78 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 5.20 ↑ | 3.01 ↑ | 1.69 ↓ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.05 | 1.75 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.05 | 1.64 ↓ | 0.65 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.21 | 2.76 | 1.98 | 0.75 | 1.75 | 1.03 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 5.55 ↑ | 3.04 ↑ | 1.68 ↓ | 0.75 | 1.75 | 1.03 | 0.81 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.30 | 3.20 | 1.89 | 1.55 | 2.50 | 0.45 | 0.62 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 5.48 ↑ | 2.99 ↓ | 1.71 ↓ | 0.66 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.72 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.80 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.10 | 1.65 ↓ | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 2.90 | 1.80 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 2.80 ↓ | 1.73 ↓ | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.