Kết quả bóng đá trận Werder Bremen (W) vs VfB Stuttgart (W), 23:00 ngày 21/09/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 23:00 ngày 21/09/2026
Werder Bremen (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
VfB Stuttgart (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Werder Bremen (W) | Phút | |
| Mei Shimada 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| Gmeineder M. | 48' | |
| 52' | ⚽ 1 - 1 Arouna M. (Assist:Chantal Hagel) | |
| 79' | Hirano Y. | |
| Isabella Jaron | 83' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 11 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 11 |
Chủ = Werder Bremen (W) · Khách = VfB Stuttgart (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Werder Bremen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Werder Bremen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 9 |
VfB Stuttgart (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 7 | 2 | 81 | 33 | 58 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 45 | 18 | 32 | 1 |
| Sân khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 36 | 15 | 26 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
76
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
367387
TL chuyền bóng thành công
75%75%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
41
Cứu thua
56
Quả ném biên
2729
Chuyền dài
2027
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Werder Bremen (W) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
VfB Stuttgart (W) (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Werder Bremen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.43 | 3.08 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.78 ↑ | 3.55 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.10 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.00 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | 0.62 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.30 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.30 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.25 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.32 | 3.28 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.60 | 0.85 | 3.00 | 0.72 | 0.72 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.44 | 1.38 | 3.50 | 0.53 | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Werder Bremen (W) | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| VfB Stuttgart (W) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).