Kết quả bóng đá trận West Adelaide (W) vs Salisbury Inter (W), 12:30 ngày 22/08/2026
New South Wales NPL Nữ (Úc) · 12:30 ngày 22/08/2026
West Adelaide (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Salisbury Inter (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| West Adelaide (W) | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ||
| HT 0-1 | ||
| 63' | ||
| 71' | ||
| 74' | ||
| 80' | ||
| 88' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 25 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 24 | 23 |
Chủ = West Adelaide (W) · Khách = Salisbury Inter (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Adelaide (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (71%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
West Adelaide (W) 9 (45%)Hòa 4 (20%)Salisbury Inter (W) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | West Adelaide (W) | 2-1 (0-1) | Salisbury Inter (W) | +1 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Salisbury Inter (W) | 1-2 (0-1) | West Adelaide (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 30/05/25 | West Adelaide (W) | 3-1 (2-1) | Salisbury Inter (W) | +2 | 3.75 | T |
| 07/03/25 | Salisbury Inter (W) | 2-3 (1-2) | West Adelaide (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 15/09/24 | West Adelaide (W) | 0-2 (0-1) | Salisbury Inter (W) | +1.5 | 3.5 | B |
| 31/08/24 | West Adelaide (W) | 2-2 (1-1) | Salisbury Inter (W) | +2.25 | 4.5 | H |
| 16/08/24 | Salisbury Inter (W) | 0-5 (0-3) | West Adelaide (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/06/24 | West Adelaide (W) | 4-0 (0-0) | Salisbury Inter (W) | - | - | T |
| 15/07/23 | West Adelaide (W) | 0-0 (0-0) | Salisbury Inter (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 28/04/23 | Salisbury Inter (W) | 2-0 (0-0) | West Adelaide (W) | 0 | 3.5 | B |
| 08/07/22 | West Adelaide (W) | 2-2 (2-0) | Salisbury Inter (W) | +1.25 | 3.5 | H |
| 24/06/22 | West Adelaide (W) | 1-0 (1-0) | Salisbury Inter (W) | - | - | T |
| 14/04/22 | Salisbury Inter (W) | 1-2 (1-0) | West Adelaide (W) | 0 | 3.75 | T |
| 18/03/22 | Salisbury Inter (W) | 2-1 (1-1) | West Adelaide (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/10/21 | Salisbury Inter (W) | 3-2 (1-1) | West Adelaide (W) | -1 | 4 | B |
| 08/10/21 | Salisbury Inter (W) | 6-1 (5-0) | West Adelaide (W) | -1 | 3.25 | B |
| 11/09/21 | West Adelaide (W) | 1-0 (0-0) | Salisbury Inter (W) | - | - | T |
| 06/08/21 | Salisbury Inter (W) | 1-1 (1-1) | West Adelaide (W) | -0.25 | 3 | H |
| 05/06/21 | West Adelaide (W) | 1-2 (1-0) | Salisbury Inter (W) | - | - | B |
| 30/05/21 | West Adelaide (W) | 0-2 (0-0) | Salisbury Inter (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — West Adelaide (W)
TTTTTBTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | West Adelaide (W) | 2-0 (1-0) | FFSA NTC Girls (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | West Torrens Birkalla (W) | 1-5 (0-2) | West Adelaide (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 17/07/26 | West Adelaide (W) | 3-0 (3-0) | Modbury Vista (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 11/07/26 | West Adelaide (W) | 2-1 (0-1) | West Torrens Birkalla (W) | - | - | T |
| 03/07/26 | Adelaide University (W) | 0-3 (0-2) | West Adelaide (W) | +2.5 | 4 | T |
| 27/06/26 | Campbelltown City (W) | 1-0 (0-0) | West Adelaide (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | West Adelaide (W) | 2-1 (0-1) | Salisbury Inter (W) | +1 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | Adelaide Comets (W) | 1-3 (0-2) | West Adelaide (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | MetroStars (W) | 1-5 (1-0) | West Adelaide (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | West Adelaide (W) | 3-0 (2-0) | West Torrens Birkalla (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 18/04/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-2) | West Adelaide (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | West Adelaide (W) | 4-0 (2-0) | Adelaide University (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 28/03/26 | West Adelaide (W) | 3-1 (3-1) | Campbelltown City (W) | +2.25 | 4 | T |
| 20/03/26 | Salisbury Inter (W) | 1-2 (0-1) | West Adelaide (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/03/26 | West Adelaide (W) | 5-1 (4-0) | MetroStars (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 06/03/26 | West Adelaide (W) | 4-1 (2-1) | Adelaide Comets (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 30/08/25 | West Adelaide (W) | 1-2 (0-0) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | West Adelaide (W) | 1-1 (1-0) | Adelaide Comets (W) | - | - | H |
| 08/08/25 | West Adelaide (W) | 3-0 (3-0) | Campbelltown City (W) | +2.25 | 5 | T |
| 02/08/25 | Metropolis United (W) | 0-7 (0-1) | West Adelaide (W) | +2.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Salisbury Inter (W)
TTTHHTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Salisbury Inter (W) | 2-1 (1-0) | West Torrens Birkalla (W) | +1 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-3) | Salisbury Inter (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Salisbury Inter (W) | 3-1 (1-1) | FFSA NTC Girls (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | West Torrens Birkalla (W) | 2-2 (0-0) | Salisbury Inter (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | Modbury Vista (W) | 2-2 (2-1) | Salisbury Inter (W) | +2.25 | 4.25 | H |
| 27/06/26 | Salisbury Inter (W) | 2-1 (1-1) | Adelaide University (W) | - | - | T |
| 19/06/26 | West Adelaide (W) | 2-1 (0-1) | Salisbury Inter (W) | -1 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Salisbury Inter (W) | 7-1 (4-1) | MetroStars (W) | +2.5 | 4 | T |
| 29/05/26 | Campbelltown City (W) | 0-2 (0-1) | Salisbury Inter (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Salisbury Inter (W) | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Flinders United (W) | 0-8 (0-3) | Salisbury Inter (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | FFSA NTC Girls (W) | 1-5 (0-2) | Salisbury Inter (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | Salisbury Inter (W) | 1-1 (1-0) | West Torrens Birkalla (W) | +1 | 3.75 | H |
| 10/04/26 | Salisbury Inter (W) | 5-1 (2-1) | Modbury Vista (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 27/03/26 | Adelaide University (W) | 2-2 (1-1) | Salisbury Inter (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 20/03/26 | Salisbury Inter (W) | 1-2 (0-1) | West Adelaide (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Salisbury Inter (W) | 2-1 (0-1) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | MetroStars (W) | 0-4 (0-1) | Salisbury Inter (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Salisbury Inter (W) | 1-2 (0-1) | Campbelltown City (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/08/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (1-0) | Salisbury Inter (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
49
Sút cầu môn
03
Tấn công
110125
Tấn công nguy hiểm
4866
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
49
Quả ném biên
5148
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Adelaide (W) (17 trận)
Ghi 2.94 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Salisbury Inter (W) (19 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
West Adelaide (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 2 (17%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Salisbury Inter (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| West Adelaide (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.60 | 0.84 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.13 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.15 | 0.85 | 3.25 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 68.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.12 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.30 | 4.30 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.17 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.95 | 3.90 | 0.72 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 51.67 ↑ | 4.65 ↑ | 1.15 ↓ | 2.76 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.15 | 0.85 | 3.25 | 0.97 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 60.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.13 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.75 | 3.15 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.39 | 3.01 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.37 ↑ | 1.12 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 4.10 | 3.93 | 0.98 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 3.90 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.10 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 482.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.95 | 3.88 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 25.16 ↑ | 5.29 ↑ | 1.13 ↓ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 2.33 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.90 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.48 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 78.00 ↑ | 8.65 ↑ | 1.05 ↓ | 2.33 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.40 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.