Kết quả bóng đá trận West Bromwich(WBA) vs Burnley, 18:00 ngày 23/08/2026

Championship (Anh) · 18:00 ngày 23/08/2026
West Bromwich(WBA)
3 Kết thúc HT 1-1 1
Burnley
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Hawthorns Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

West Bromwich(WBA)Burnley
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anthony Backhouse
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị cản phá
5'
8'
BÀN THẮNG - Own Goal - Callum Styles 0-1
8'
🎯 Dứt điểm - Callum Styles (chân trái) Own — vào lưới球
🚩 Việt vị
16'
BÀN THẮNG - Harry Whitwell 1-1, kiến tạo: Jimmy-Jay Morgan
18'
🎯 Dứt điểm - Harry Whitwell (chân trái) — vào lưới
18'
20'
🎯 Dứt điểm - Armando Broja (chân phải) — bị cản phá
22'
Phạt góc
🚩 Việt vị
23'
🚩 Việt vị
25'
26'
🟨 Thẻ vàng - Oliver Sonne
32'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - George Campbell
33'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị chặn
33'
🚩 Việt vị
37'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị cản phá
42'
42'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân phải) Post
42'
🎯 Dứt điểm - Oliver Sonne (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Connor Roberts, ra Oliver Sonne
BÀN THẮNG - Isaac Price 2-1
46'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — vào lưới
46'
🎯 Dứt điểm - Callum Styles (chân trái) — bị chặn
49'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diakite (đánh đầu) — bị cản phá
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - George Campbell (chân phải) — chệch khung thành
54'
🚩 Việt vị
55'
57'
🔁 Thay người: vào Zeki Amdouni, ra Hannibal Mejbri
57'
🔁 Thay người: vào Dastan Satpayev, ra Josh Laurent
57'
🔁 Thay người: vào Ugo Raghouber, ra Armando Broja
🎯 Dứt điểm - Callum Styles (chân trái) — bị cản phá
59'
63'
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Penalty - Isaac Price 3-1
65'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — vào lưới
65'
70'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Edwards
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Barney Stewart, ra Jimmy-Jay Morgan
78'
78'
🔁 Thay người: vào Lucas Pires Silva, ra Bashir Humphreys
🔁 Thay người: vào Rabby Inzingoula, ra Harry Whitwell
81'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diakite (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
87'
🚩 Việt vị
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân phải) — bị chặn
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (đánh đầu) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Chris Mepham, ra Jayson Molumby
90+4'
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

West Bromwich(WBA) Phút Burnley
8' 1 - 0 Callum Styles (phản lưới)
Harry Whitwell(Assists:Jimmy-Jay Morgan) (Kiến tạo: Jimmy-Jay Morgan) 2 - 0 18'
26' Oliver Sonne
George Campbell 33'
HT 1-1
46' ▲ Connor Roberts ▼ Oliver Sonne
Isaac Price 3 - 0 46'
57' ▲ Zeki Amdouni ▼ Hannibal Mejbri
57' ▲ Dastan Satpayev ▼ Josh Laurent
57' ▲ Ugo Raghouber ▼ Armando Broja
Isaac Price 4 - 0 65'
70' Marcus Edwards
▲ Barney Stewart ▼ Jimmy-Jay Morgan78'
78' ▲ Lucas Pires Silva ▼ Bashir Humphreys
▲ Rabby Inzingoula ▼ Harry Whitwell81'
▲ Chris Mepham ▼ Jayson Molumby90+4'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 70
Hòa 12 15
Bại 21 25
Ghi bàn 42 2610
Mất bàn 75 1220
Điểm 12 225

Chủ = West Bromwich(WBA) · Khách = Burnley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

West Bromwich(WBA) (10)Hiệp 1 / Cả trậnBurnley (12)
4 (40%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (30%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa3 (25%)
2 (20%)Hòa/Bại2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (25%)
0 (0%)Bại/Bại4 (33%)

Bảng xếp hạng

West Bromwich(WBA)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016567
Sân nhà11003138
Sân khách21013438
6 gần6600194--

Burnley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301249122
Sân nhà101022114
Sân khách200227023
6 gần6033712--

Thành tích đối đầu (19 trận)

West Bromwich(WBA) 5 (26%)Hòa 9 (47%)Burnley 5 (26%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH12/03/25Burnley1-1 (1-1)West Bromwich(WBA)6-2-0.52H
ENG LCH08/11/24West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Burnley2-8+0.252.25H
ENG LCH21/01/23Burnley2-1 (0-1)West Bromwich(WBA)16-5-0.252.25B
ENG LCH03/09/22West Bromwich(WBA)1-1 (0-1)Burnley9-1+0.252.25H
ENG PR20/02/21Burnley0-0 (0-0)West Bromwich(WBA)5-5-0.52.25H
ENG PR19/10/20West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Burnley8-202.25H
ENG PR31/03/18West Bromwich(WBA)1-2 (0-1)Burnley1-602B
ENG PR19/08/17Burnley0-1 (0-0)West Bromwich(WBA)5-5-0.252T
ENG PR06/05/17Burnley2-2 (0-0)West Bromwich(WBA)5-8-0.252.25H
ENG PR22/11/16West Bromwich(WBA)4-0 (3-0)Burnley4-3+0.52.25T
ENG PR08/02/15Burnley2-2 (2-1)West Bromwich(WBA)5-602.25H
ENG PR28/09/14West Bromwich(WBA)4-0 (2-0)Burnley10-2+0.52.25T
ENG FAC04/02/09Burnley3-1 (1-0)West Bromwich(WBA)--0.252.5B
ENG FAC24/01/09West Bromwich(WBA)2-2 (2-1)Burnley-+0.752.5H
ENG LCH02/02/08West Bromwich(WBA)2-1 (1-1)Burnley-+0.752.75T
ENG LCH11/08/07Burnley2-1 (0-1)West Bromwich(WBA)-02.5B
ENG LCH24/04/07Burnley3-2 (1-2)West Bromwich(WBA)-+0.252.25B
ENG LCH18/11/06West Bromwich(WBA)3-0 (3-0)Burnley-+0.52.5T
ENG LCH17/01/04Burnley1-1 (0-0)West Bromwich(WBA)---H

Thành tích gần đây — West Bromwich(WBA)

TTTTTTBHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Norwich City1-2 (0-0)West Bromwich(WBA)8-2-0.52.5T
ENG LC08/08/26Rotherham United1-4 (0-2)West Bromwich(WBA)1-2+12.75T
INT CF01/08/26Peterborough United0-2 (0-0)West Bromwich(WBA)5-2+0.52.75T
INT CF25/07/26Shrewsbury Town1-4 (1-3)West Bromwich(WBA)2-4+0.752.75T
INT CF18/07/26West Bromwich(WBA)4-1 (2-1)Bromley1-3+12.75T
INT CF11/07/26Sheffield Wednesday0-3 (0-2)West Bromwich(WBA)---T
ENG LCH02/05/26Sheffield Wednesday2-1 (2-0)West Bromwich(WBA)5-2+1.252.75B
ENG LCH25/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Ipswich Town2-6-0.52.5H
ENG LCH22/04/26West Bromwich(WBA)3-0 (2-0)Watford4-3+0.52.5T
ENG LCH18/04/26Preston North End0-2 (0-1)West Bromwich(WBA)8-6+0.252.25T
ENG LCH11/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Millwall7-5+0.252.25H
ENG LCH06/04/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)West Bromwich(WBA)4-202.25H
ENG LCH03/04/26West Bromwich(WBA)2-2 (2-0)Wrexham4-6+0.252.25H
ENG LCH21/03/26Bristol City0-1 (0-1)West Bromwich(WBA)5-4-0.252.25T
ENG LCH14/03/26West Bromwich(WBA)3-0 (1-0)Hull City10-2+0.252.25T
ENG LCH12/03/26West Bromwich(WBA)1-1 (1-0)Southampton5-302.5H
ENG LCH07/03/26Sheffield United1-1 (0-0)West Bromwich(WBA)5-7-0.752.5H
ENG LCH28/02/26Oxford United2-1 (2-1)West Bromwich(WBA)5-602.25B
ENG LCH25/02/26West Bromwich(WBA)1-1 (1-0)Charlton Athletic7-0+0.252.25H
ENG LCH21/02/26West Bromwich(WBA)0-2 (0-2)Coventry City3-2-0.252.5B

Thành tích gần đây — Burnley

HHBHBBHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH16/08/26Burnley2-2 (0-1)West Ham United5-6-0.252.75H
ENG LC08/08/26Burnley1-1 (0-1)Notts County4-3+1.253H
INT CF02/08/26Burnley0-1 (0-1)Torino7-0+0.252.75B
INT CF30/07/26Burnley2-2 (1-1)RCD Espanyol7-702.75H
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6-0.253B
INT CF16/07/26Real Salt Lake4-1 (1-0)Burnley4-503B
INT CF13/07/26Columbus Crew1-1 (0-0)Burnley---H
INT CF11/07/26FC Cincinnati3-1 (1-1)Burnley5-6+0.253B
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7+0.252.75H
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3-2.53.5B
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8-0.752.75H
ENG PR02/05/26Leeds United3-1 (1-0)Burnley5-0-1.252.75B
ENG PR23/04/26Burnley0-1 (0-1)Manchester City3-11-1.753.25B
ENG PR19/04/26Nottingham Forest4-1 (0-1)Burnley4-4-12.75B
ENG PR11/04/26Burnley0-2 (0-1)Brighton Hove Albion8-2-0.752.75B
ENG PR21/03/26Fulham3-1 (0-0)Burnley6-6-12.75B
ENG PR14/03/26Burnley0-0 (0-0)AFC Bournemouth5-8-0.52.75H
ENG PR04/03/26Everton2-0 (1-0)Burnley6-3-0.752.5B
ENG PR28/02/26Burnley3-4 (1-3)Brentford4-8-0.52.5B
ENG PR21/02/26Chelsea1-1 (1-0)Burnley9-5-1.753.25H

Đội hình

West Bromwich(WBA)Burnley
1Max OLeary3Nathaniel Phillips4Callum Styles6CGeorge Campbell25Nolan Galves8Jayson Molumby17Ousmane Diakite21Isaac Price29Harry Whitwell7Felix Horn Myhre11Jimmy-Jay Morgan1Max Wei2CKyle Walker3Max Alleyne6Bashir Humphreys22Oliver Sonne28Hannibal Mejbri29Josh Laurent7Jacob Bruun Larsen10Marcus Edwards21Aaron Ramsey27Armando Broja

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
96
82
Tấn công nguy hiểm
31
26
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
509
480
TL chuyền bóng thành công
88%
85%
Phạm lỗi
8
13
Việt vị
8
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
6
5
Quả ném biên
13
19
Cắt bóng
11
4
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
10
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.64
1.15
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B5
T5 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

West Bromwich(WBA) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Burnley (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

West Bromwich(WBA) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Burnley (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
22
B.thắng H2
West Bromwich(WBA)Burnley

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
West Bromwich(WBA)Burnley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

80
Thắng 2+
20
Thắng 1
78
Hòa
25
Thua 1
17
Thua 2+
West Bromwich(WBA)Burnley

West Bromwich(WBA)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Harry Whitwell
Tiền vệ
8.811/123/300
21Isaac Price
Tiền vệ
8.725/439/430
1Max OLeary
Thủ môn
7.80/030/410
8Jayson Molumby
Tiền vệ
70/062/680
3Nathaniel Phillips
Hậu vệ
6.90/062/701
25Nolan Galves
Hậu vệ
6.90/028/306
17Ousmane Diakite
Tiền vệ
6.82/137/416
6George Campbell
Hậu vệ
6.81/073/793🟨
11Jimmy-Jay Morgan
Tiền đạo
6.710/014/163
7Felix Horn Myhre
Tiền vệ
6.60/020/231
4Callum Styles
Tiền vệ
6.42/149/552
9Barney Stewart (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/50
20Rabby Inzingoula (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/06/71

Burnley

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Max Wei
Thủ môn
7.90/035/381
27Armando Broja
Tiền đạo
6.81/15/111
29Josh Laurent
Tiền vệ
6.70/018/220
2Kyle Walker
Hậu vệ
6.60/070/793
7Jacob Bruun Larsen
Tiền vệ
6.62/022/241
10Marcus Edwards
Tiền đạo
6.30/022/272🟨
21Aaron Ramsey
Tiền vệ
6.14/017/221
3Max Alleyne
Trung vệ
6.10/081/860
22Oliver Sonne
Hậu vệ
61/014/181🟨
28Hannibal Mejbri
Tiền vệ
60/026/341
6Bashir Humphreys
Hậu vệ
5.30/034/432
23Lucas Pires Silva (dự bị)
Hậu vệ
6.90/012/130
8Ugo Raghouber (dự bị)
Tiền vệ
6.82/18/121
12Dastan Satpayev (dự bị)
Trung phong
6.70/014/161
11Zeki Amdouni (dự bị)
Tiền đạo
6.51/14/40
14Connor Roberts (dự bị)
Hậu vệ
6.10/024/301

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

West Bromwich(WBA) Thông tin Burnley
1878 Thành lập 1882
Hawthorns Stadium Sân nhà Turf Moor Stadium
27901 Sức chứa 22610
HLV Nicky Hayen
West Bromwich Khu vực Burnley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.733.032.330.832.250.891.020.000.76
Live2.45 ↓3.032.58 ↑1.40 ↑4.500.30 ↓0.96 ↓0.000.80 ↑
EasybetsSớm2.803.302.470.852.250.941.040.000.77
Live1.03 ↓20.00 ↑84.00 ↑7.10 ↑4.500.01 ↓0.90 ↓0.000.96 ↑
VcbetSớm2.753.202.450.852.251.001.040.000.80
Live1.01 ↓56.00 ↑71.00 ↑3.60 ↑4.500.18 ↓0.92 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm2.843.152.440.882.250.981.080.000.80
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.04 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm2.803.252.501.052.500.700.950.000.75
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.753.402.430.822.250.92---
Live1.01 ↓12.85 ↑100.00 ↑6.84 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm2.843.152.440.882.250.981.080.000.80
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓1.06 ↓0.000.84 ↑
CrownSớm2.843.152.440.912.250.961.080.000.80
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.793.102.380.882.251.001.110.000.80
Live1.01 ↓11.00 ↑70.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.95 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm2.633.132.390.862.250.981.050.000.81
Live1.01 ↓13.80 ↑74.00 ↑7.65 ↑4.500.03 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.803.302.451.002.500.73---
Live1.01 ↓46.00 ↑201.00 ↑0.28 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.803.252.350.822.250.931.020.000.74
Live1.02 ↓31.00 ↑405.00 ↑8.52 ↑4.500.06 ↓0.09 ↓-0.256.96 ↑
PinnacleSớm2.893.152.520.852.250.951.050.000.78
Live2.63 ↓3.31 ↑2.86 ↑4.27 ↑4.500.18 ↓1.01 ↓0.000.85 ↑
HK Jockey ClubSớm2.633.002.380.952.500.750.980.000.79
Live1.00 ↓14.50 ↑70.00 ↑4.40 ↑4.750.10 ↓0.79 ↓2.000.94 ↑
BwinSớm2.803.302.501.002.500.71---
Live1.01 ↓51.00 ↑276.00 ↑1.15 ↑4.500.62 ↓---
1xBetSớm2.703.352.411.042.500.690.960.000.75
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.41 ↑4.500.09 ↓0.98 ↑0.000.88 ↑
SNAISớm2.803.252.40------
Live2.50 ↓3.20 ↓2.75 ↑------
Bet 365Sớm2.703.252.400.852.251.001.050.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.00 ↑4.500.09 ↓0.98 ↓0.000.88 ↑
William HillSớm2.753.202.451.052.500.730.930.000.72
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓0.70 ↓0.000.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
West Bromwich(WBA)0Chưa có trận cùng mức
Burnley0013

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).