Kết quả bóng đá trận West Bromwich(WBA) vs Burnley, 18:00 ngày 23/08/2026
Championship (Anh) · 18:00 ngày 23/08/2026
West Bromwich(WBA) 3 Kết thúc HT 1-1 1
Burnley
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Hawthorns Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
West Bromwich(WBA)
Burnley
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anthony Backhouse
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị cản phá
8'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Callum Styles 0-1
8'
🎯 Dứt điểm - Callum Styles (chân trái) Own — vào lưới球
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Harry Whitwell 1-1, kiến tạo: Jimmy-Jay Morgan
🎯 Dứt điểm - Harry Whitwell (chân trái) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Armando Broja (chân phải) — bị cản phá
22'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
26'
🟨 Thẻ vàng - Oliver Sonne
32'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - George Campbell
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân phải) Post
42'
🎯 Dứt điểm - Oliver Sonne (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Connor Roberts, ra Oliver Sonne
⚽ BÀN THẮNG - Isaac Price 2-1
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Callum Styles (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diakite (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - George Campbell (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
57'
🔁 Thay người: vào Zeki Amdouni, ra Hannibal Mejbri
57'
🔁 Thay người: vào Dastan Satpayev, ra Josh Laurent
57'
🔁 Thay người: vào Ugo Raghouber, ra Armando Broja
🎯 Dứt điểm - Callum Styles (chân trái) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Isaac Price 3-1
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — vào lưới
70'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Edwards
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Barney Stewart, ra Jimmy-Jay Morgan
78'
🔁 Thay người: vào Lucas Pires Silva, ra Bashir Humphreys
🔁 Thay người: vào Rabby Inzingoula, ra Harry Whitwell
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diakite (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
89'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân phải) — bị chặn
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (đánh đầu) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Chris Mepham, ra Jayson Molumby
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| West Bromwich(WBA) | Phút | |
| 8' | ⚽ 1 - 0 Callum Styles (phản lưới) | |
| Harry Whitwell(Assists:Jimmy-Jay Morgan) (Kiến tạo: Jimmy-Jay Morgan) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 26' | Oliver Sonne | |
| George Campbell | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Connor Roberts ▼ Oliver Sonne | |
| Isaac Price 3 - 0 ⚽ | 46' | |
| 57' ⇄ | ▲ Zeki Amdouni ▼ Hannibal Mejbri | |
| 57' ⇄ | ▲ Dastan Satpayev ▼ Josh Laurent | |
| 57' ⇄ | ▲ Ugo Raghouber ▼ Armando Broja | |
| Isaac Price 4 - 0 ⚽ | 65' | |
| 70' | Marcus Edwards | |
| ▲ Barney Stewart ▼ Jimmy-Jay Morgan | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Lucas Pires Silva ▼ Bashir Humphreys | |
| ▲ Rabby Inzingoula ▼ Harry Whitwell | 81' ⇄ | |
| ▲ Chris Mepham ▼ Jayson Molumby | 90+4' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 26 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 12 | 20 |
| Điểm | 1 | 2 | 22 | 5 |
Chủ = West Bromwich(WBA) · Khách = Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Bromwich(WBA) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
West Bromwich(WBA)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 4 | - | - |
Burnley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
West Bromwich(WBA) 5 (26%)Hòa 9 (47%)Burnley 5 (26%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/25 | Burnley | 1-1 (1-1) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2 | H |
| 08/11/24 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Burnley | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/01/23 | Burnley | 2-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/09/22 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (0-1) | Burnley | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/02/21 | Burnley | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/10/20 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Burnley | 0 | 2.25 | H |
| 31/03/18 | West Bromwich(WBA) | 1-2 (0-1) | Burnley | 0 | 2 | B |
| 19/08/17 | Burnley | 0-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2 | T |
| 06/05/17 | Burnley | 2-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/11/16 | West Bromwich(WBA) | 4-0 (3-0) | Burnley | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/15 | Burnley | 2-2 (2-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | H |
| 28/09/14 | West Bromwich(WBA) | 4-0 (2-0) | Burnley | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/02/09 | Burnley | 3-1 (1-0) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/01/09 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-1) | Burnley | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/02/08 | West Bromwich(WBA) | 2-1 (1-1) | Burnley | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/08/07 | Burnley | 2-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/07 | Burnley | 3-2 (1-2) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/11/06 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (3-0) | Burnley | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/01/04 | Burnley | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | - | - | H |
Thành tích gần đây — West Bromwich(WBA)
TTTTTTBHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Rotherham United | 1-4 (0-2) | West Bromwich(WBA) | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Peterborough United | 0-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Shrewsbury Town | 1-4 (1-3) | West Bromwich(WBA) | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | West Bromwich(WBA) | 4-1 (2-1) | Bromley | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Sheffield Wednesday | 0-3 (0-2) | West Bromwich(WBA) | - | - | T |
| 02/05/26 | Sheffield Wednesday | 2-1 (2-0) | West Bromwich(WBA) | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (2-0) | Watford | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Bristol City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Hull City | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Southampton | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Oxford United | 2-1 (2-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Charlton Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | West Bromwich(WBA) | 0-2 (0-2) | Coventry City | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Burnley
HHBHBBHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Burnley | 2-2 (0-1) | West Ham United | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Notts County | +1.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Torino | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | -0.25 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Wolves | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | Aston Villa | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Leeds United | 3-1 (1-0) | Burnley | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Nottingham Forest | 4-1 (0-1) | Burnley | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Burnley | 0-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Fulham | 3-1 (0-0) | Burnley | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Burnley | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Burnley | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Burnley | 3-4 (1-3) | Brentford | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Chelsea | 1-1 (1-0) | Burnley | -1.75 | 3.25 | H |
Đội hình
West Bromwich(WBA)
Burnley
1Max OLeary3Nathaniel Phillips4Callum Styles6CGeorge Campbell25Nolan Galves8Jayson Molumby17Ousmane Diakite21Isaac Price29Harry Whitwell7Felix Horn Myhre11Jimmy-Jay Morgan1Max Wei2CKyle Walker3Max Alleyne6Bashir Humphreys22Oliver Sonne28Hannibal Mejbri29Josh Laurent7Jacob Bruun Larsen10Marcus Edwards21Aaron Ramsey27Armando Broja
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Max OLeary7.8
- 3Nathaniel Phillips6.9
- 4Callum Styles⚽ Phản lưới 8'6.4
- 6George Campbell C🟨 Thẻ vàng 33'6.8
- 7Felix Horn Myhre6.6
- 8Jayson Molumby▼ Rời sân 90+4'7
- 11Jimmy-Jay Morgan🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 78'6.7
- 17Ousmane Diakite6.8
- 21Isaac Price⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 65'8.7
- 25Nolan Galves6.9
- 29Harry Whitwell⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 81'8.8
Khách · 4231
- 1Max Wei7.9
- 2Kyle Walker C6.6
- 3Max Alleyne6.1
- 6Bashir Humphreys▼ Rời sân 78'5.3
- 7Jacob Bruun Larsen6.6
- 10Marcus Edwards🟨 Thẻ vàng 70'6.3
- 21Aaron Ramsey6.1
- 22Oliver Sonne🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 46'6
- 27Armando Broja▼ Rời sân 57'6.8
- 28Hannibal Mejbri▼ Rời sân 57'6
- 29Josh Laurent▼ Rời sân 57'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
73
Tấn công
9682
Tấn công nguy hiểm
3126
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
509480
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
813
Việt vị
80
Cứu thua
34
Tắc bóng
65
Quả ném biên
1319
Cắt bóng
114
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.641.15
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B5T5 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Bromwich(WBA) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Burnley (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
West Bromwich(WBA) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Burnley (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
West Bromwich(WBA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Harry Whitwell Tiền vệ | 8.8 | 1 | 1/1 | 23/30 | 0 | ||
| 21Isaac Price Tiền vệ | 8.7 | 2 | 5/4 | 39/43 | 0 | ||
| 1Max OLeary Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 30/41 | 0 | |||
| 8Jayson Molumby Tiền vệ | 7 | 0/0 | 62/68 | 0 | |||
| 3Nathaniel Phillips Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 62/70 | 1 | |||
| 25Nolan Galves Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 28/30 | 6 | |||
| 17Ousmane Diakite Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 37/41 | 6 | |||
| 6George Campbell Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 73/79 | 3 | 🟨 | ||
| 11Jimmy-Jay Morgan Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 14/16 | 3 | ||
| 7Felix Horn Myhre Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 4Callum Styles Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 49/55 | 2 | |||
| 9Barney Stewart (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 20Rabby Inzingoula (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 1 |
Burnley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Max Wei Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 35/38 | 1 | |||
| 27Armando Broja Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 5/11 | 1 | |||
| 29Josh Laurent Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 2Kyle Walker Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 70/79 | 3 | |||
| 7Jacob Bruun Larsen Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 22/24 | 1 | |||
| 10Marcus Edwards Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 22/27 | 2 | 🟨 | ||
| 21Aaron Ramsey Tiền vệ | 6.1 | 4/0 | 17/22 | 1 | |||
| 3Max Alleyne Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 81/86 | 0 | |||
| 22Oliver Sonne Hậu vệ | 6 | 1/0 | 14/18 | 1 | 🟨 | ||
| 28Hannibal Mejbri Tiền vệ | 6 | 0/0 | 26/34 | 1 | |||
| 6Bashir Humphreys Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 34/43 | 2 | |||
| 23Lucas Pires Silva (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 8Ugo Raghouber (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 8/12 | 1 | |||
| 12Dastan Satpayev (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 11Zeki Amdouni (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 14Connor Roberts (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 24/30 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| West Bromwich(WBA) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1882 |
| Hawthorns Stadium | Sân nhà | Turf Moor Stadium |
| 27901 | Sức chứa | 22610 |
| HLV | Nicky Hayen | |
| West Bromwich | Khu vực | Burnley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.03 | 2.33 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.03 | 2.58 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.47 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 1.04 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 84.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.45 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.15 | 2.44 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.43 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.85 ↑ | 100.00 ↑ | 6.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.15 | 2.44 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.15 | 2.44 | 0.91 | 2.25 | 0.96 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.10 | 2.38 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.11 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.13 | 2.39 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 74.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.35 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 405.00 ↑ | 8.52 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 6.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 3.15 | 2.52 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.31 ↑ | 2.86 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.38 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 70.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.41 | 1.04 | 2.50 | 0.69 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.41 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.20 ↓ | 2.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.93 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| West Bromwich(WBA) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Burnley | 0 | 0 | 1 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).