Kết quả bóng đá trận West Coast Rangers (W) vs Fencibles United (W), 10:00 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Nữ New Zealand · 10:00 ngày 01/11/2026
West Coast Rangers (W) 3 Kết thúc HT 0-0 2
Fencibles United (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Diễn biến trận đấu
| West Coast Rangers (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 | |
| 55' | ⚽ 0 - 2 | |
| 60' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 73' | |
| 2 - 2 ⚽ | 76' | |
| 3 - 2 ⚽ | 87' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 19 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 7 |
Chủ = West Coast Rangers (W) · Khách = Fencibles United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Coast Rangers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
813
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
54%46%
Việt vị
71
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Coast Rangers (W) (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Fencibles United (W) (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| West Coast Rangers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.60 | 2.72 | 0.85 | 3.25 | 0.77 | 0.68 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.48 ↓ | 2.57 ↓ | 0.76 ↓ | 4.50 | 0.84 ↑ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.10 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.60 ↑ | 34.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 1.35 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.68 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.13 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.20 | 0.85 | 3.25 | 0.76 | 0.78 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.20 | 3.43 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.41 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 86.00 ↑ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| West Coast Rangers (W) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Fencibles United (W) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).