Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Portsmouth, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
West Ham United 3 Kết thúc HT 2-1 1
Portsmouth
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: London Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
West Ham United
Portsmouth
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Herczeg
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Colby Bishop (chân phải) — bị chặn
3'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edson Omar Alvarez Velazquez (đánh đầu) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Zak Swanson (chân phải) — chệch khung thành
33'
⚽ BÀN THẮNG - Adrian Segecic 0-1
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — vào lưới
40'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Rocco Robert Shein (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Valentin Mariano Castellanos Gimenez 1-1, kiến tạo: Mohamadou Kante
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jarrod Bowen 2-1, kiến tạo: Pablo Felipe Pereira de Jesus
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Pereira de Jesus (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lewis Orford (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Valentin Mariano Castellanos Gimenez 3-1, kiến tạo: Jarrod Bowen
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (đánh đầu) — vào lưới
52'
🔁 Thay người: vào Thomas Waddingham, ra Luke Brooke-Smith
52'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Edson Omar Alvarez Velazquez
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Eoin Kenny, ra Thomas Waddingham
60'
🔁 Thay người: vào Odin Bailey, ra Zak Swanson
60'
🔁 Thay người: vào Marko Milovanovic, ra Luke Le Roux
66'
🎯 Dứt điểm - Eoin Kenny (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào El Hadji Malick Diouf, ra Edson Omar Alvarez Velazquez
🔁 Thay người: vào James Ward Prowse, ra Mohamadou Kante
78'
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào John Swift, ra Colby Bishop
83'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — bị chặn
86'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Segecic
86'
🎯 Dứt điểm - Marko Milovanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Adams Ebrima
🔁 Thay người: vào Joel Veltman, ra Valentin Mariano Castellanos Gimenez
89'
🎯 Dứt điểm - Odin Bailey (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Pereira de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Pereira de Jesus (chân phải) Post
90+2'
🎯 Dứt điểm - Eoin Kenny (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kyle Walker-Peters (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Joshua Ajala, ra Jarrod Bowen
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| West Ham United | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Adrian Segecic | |
| Valentin Mariano Castellanos Gimenez(Assists:Mohamadou Kante) (Kiến tạo: Mohamadou Kante) 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| Jarrod Bowen(Assists:Pablo Felipe Pereira de Jesus) (Kiến tạo: Pablo Felipe Pereira de Jesus) 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| Valentin Mariano Castellanos Gimenez(Assists:Jarrod Bowen) (Kiến tạo: Jarrod Bowen) 3 - 1 ⚽ | 50' | |
| 52' ⇄ | ▲ Thomas Waddingham ▼ Luke Brooke-Smith | |
| Edson Omar Alvarez Velazquez | 54' | |
| 60' ⇄ | ▲ Eoin Kenny ▼ Thomas Waddingham | |
| 60' ⇄ | ▲ Odin Bailey ▼ Zak Swanson | |
| 60' ⇄ | ▲ Marko Milovanovic ▼ Luke Le Roux | |
| ▲ El Hadji Malick Diouf ▼ Edson Omar Alvarez Velazquez | 75' ⇄ | |
| ▲ James Ward Prowse ▼ Mohamadou Kante | 75' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ John Swift ▼ Colby Bishop | |
| 86' | Adrian Segecic | |
| 88' | Adams Ebrima | |
| ▲ Joel Veltman ▼ Valentin Mariano Castellanos Gimenez | 88' ⇄ | |
| ▲ Joshua Ajala ▼ Jarrod Bowen | 90+8' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 19 | 10 |
Chủ = West Ham United · Khách = Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Ham United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
West Ham United 4 (33%)Hòa 4 (33%)Portsmouth 4 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/12 | Portsmouth | 0-1 (0-1) | West Ham United | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/09/11 | West Ham United | 4-3 (1-1) | Portsmouth | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/01/10 | Portsmouth | 1-1 (0-0) | West Ham United | 0 | 2.25 | H |
| 26/12/09 | West Ham United | 2-0 (1-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/12/08 | Portsmouth | 1-4 (1-1) | West Ham United | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/11/08 | West Ham United | 0-0 (0-0) | Portsmouth | 0 | 2.5 | H |
| 09/04/08 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/10/07 | Portsmouth | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/12/06 | West Ham United | 1-2 (0-2) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/10/06 | Portsmouth | 2-0 (1-0) | West Ham United | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/06 | West Ham United | 2-4 (0-3) | Portsmouth | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/12/05 | Portsmouth | 1-1 (1-0) | West Ham United | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — West Ham United
HHTTHTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Magdeburg | 1-1 (0-1) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Stevenage Borough | 0-5 (0-2) | West Ham United | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Ebbsfleet United | 1-2 (1-2) | West Ham United | - | - | T |
| 18/07/26 | Southend United | 1-1 (1-1) | West Ham United | +1.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | West Ham United | 3-0 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Brentford | 3-0 (1-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | West Ham United | 2-1 (0-0) | Everton | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | West Ham United | 4-0 (1-0) | Wolves | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | West Ham United | 2-2 (0-1) | Leeds United | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Aston Villa | 2-0 (1-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | West Ham United | 1-1 (1-1) | Manchester City | -1 | 3.25 | H |
| 10/03/26 | West Ham United | 2-2 (2-1) | Brentford | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Liverpool | 5-2 (3-0) | West Ham United | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | West Ham United | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 14/02/26 | Burton Albion | 0-0 (0-0) | West Ham United | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Portsmouth
HHHBHBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Portsmouth | 0-0 (0-0) | Al Kuwait SC | - | - | H |
| 01/08/26 | Darmstadt | 0-0 (0-0) | Portsmouth | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/07/26 | Farnborough Town | 1-1 (0-1) | Portsmouth | +1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-1 (1-0) | Portsmouth | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Bristol Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Aldershot Town | 2-0 (2-0) | Portsmouth | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Woking | 1-2 (1-1) | Portsmouth | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Coventry City | 5-1 (1-0) | Portsmouth | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Portsmouth | 1-0 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Portsmouth | 2-0 (2-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Portsmouth | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Portsmouth | 2-2 (1-0) | Oxford United | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Norwich City | 1-1 (1-0) | Portsmouth | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 6-1 (3-1) | Portsmouth | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Portsmouth | 0-1 (0-1) | Derby County | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Portsmouth | 1-2 (0-2) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | 0 | 2 | H |
| 28/02/26 | Portsmouth | 0-1 (0-0) | Hull City | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
West Ham United
Portsmouth
1Mads Hermansen2Kyle Walker-Peters3Max Kilman15Konstantinos Mavropanos30Oliver Scarles4Alvarez E.4Edson Omar Alvarez Velazquez17Mohamadou Kante20CJarrod Bowen61Lewis Orford11Valentin Mariano Castellanos Gimenez19Pablo Felipe Pereira de Jesus1Nicolas Schmid5Regan Poole6Conor Shaughnessy22Zak Swanson24Terry Devlin16Luke Le Roux19Rocco Robert Shein10Adrian Segecic28Luke Brooke-Smith38Adams Ebrima9CColby Bishop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Mads Hermansen
- 2Kyle Walker-Peters
- 3Max Kilman
- 4Alvarez E.
- 4Edson Omar Alvarez Velazquez🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 75'
- 11Valentin Mariano Castellanos Gimenez⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 88'
- 15Konstantinos Mavropanos
- 17Mohamadou Kante🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 75'
- 19Pablo Felipe Pereira de Jesus🎯 Kiến tạo 45'
- 20Jarrod Bowen C⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 90+8'
- 30Oliver Scarles
- 61Lewis Orford
Khách · 4231
- 1Nicolas Schmid
- 5Regan Poole
- 6Conor Shaughnessy
- 9Colby Bishop C▼ Rời sân 82'
- 10Adrian Segecic⚽ Ghi bàn 33' · 🟨 Thẻ vàng 86'
- 16Luke Le Roux▼ Rời sân 60'
- 19Rocco Robert Shein
- 22Zak Swanson▼ Rời sân 60'
- 24Terry Devlin
- 28Luke Brooke-Smith▼ Rời sân 52'
- 38Adams Ebrima🟨 Thẻ vàng 88'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
74
Tấn công
54101
Tấn công nguy hiểm
1661
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
341412
TL chuyền bóng thành công
82%80%
Phạm lỗi
1219
Việt vị
50
Cứu thua
34
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1424
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
1534
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
20.72
Cơ hội rõ rệt
70
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B4T4 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Ham United (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Portsmouth (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| West Ham United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1898 |
| London Stadium | Sân nhà | Fratton Park |
| 35303 | Sức chứa | 20688 |
| Nuno Herlander Simoes Espirito Santo | HLV | John Mousinho |
| London | Khu vực | Portsmouth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.15 | 4.75 | 0.73 | 3.00 | 0.89 | 0.73 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.15 | 6.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 106.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.98 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.10 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.70 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.06 ↑ | 73.64 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.10 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.35 | 5.10 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.79 | 4.80 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.15 ↑ | 14.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.71 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.81 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.37 ↑ | 18.62 ↑ | 3.19 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 4.05 | 5.40 | 0.60 | 2.50 | 1.19 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 2.00 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.05 | 4.74 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.74 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.98 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.86 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.86 | 1.00 | 0.82 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.