Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Portsmouth, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
West Ham United
3 Kết thúc HT 2-1 1
Portsmouth
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: London Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

West Ham UnitedPortsmouth
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Herczeg
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Colby Bishop (chân phải) — bị chặn
3'
Phạt góc
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Edson Omar Alvarez Velazquez (đánh đầu) — bị cản phá
12'
17'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Zak Swanson (chân phải) — chệch khung thành
33'
BÀN THẮNG - Adrian Segecic 0-1
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — vào lưới
40'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Rocco Robert Shein (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — vào lưới
43'
BÀN THẮNG - Valentin Mariano Castellanos Gimenez 1-1, kiến tạo: Mohamadou Kante
43'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — vào lưới
45'
BÀN THẮNG - Jarrod Bowen 2-1, kiến tạo: Pablo Felipe Pereira de Jesus
45'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Pereira de Jesus (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Phạt góc
45+3'
Hết hiệp 1 (2-1)
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Lewis Orford (chân phải) — bị cản phá
48'
Phạt góc
49'
BÀN THẮNG - Valentin Mariano Castellanos Gimenez 3-1, kiến tạo: Jarrod Bowen
50'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (đánh đầu) — vào lưới
50'
52'
🔁 Thay người: vào Thomas Waddingham, ra Luke Brooke-Smith
52'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Edson Omar Alvarez Velazquez
54'
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Eoin Kenny, ra Thomas Waddingham
60'
🔁 Thay người: vào Odin Bailey, ra Zak Swanson
60'
🔁 Thay người: vào Marko Milovanovic, ra Luke Le Roux
66'
🎯 Dứt điểm - Eoin Kenny (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào El Hadji Malick Diouf, ra Edson Omar Alvarez Velazquez
75'
🔁 Thay người: vào James Ward Prowse, ra Mohamadou Kante
75'
78'
Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào John Swift, ra Colby Bishop
83'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — bị chặn
86'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Segecic
86'
🎯 Dứt điểm - Marko Milovanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Adams Ebrima
🔁 Thay người: vào Joel Veltman, ra Valentin Mariano Castellanos Gimenez
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Odin Bailey (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Pereira de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Pereira de Jesus (chân phải) Post
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Eoin Kenny (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kyle Walker-Peters (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
90+5'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Joshua Ajala, ra Jarrod Bowen
90+8'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

West Ham United Phút Portsmouth
33' 0 - 1 Adrian Segecic
Valentin Mariano Castellanos Gimenez(Assists:Mohamadou Kante) (Kiến tạo: Mohamadou Kante) 1 - 1 43'
Jarrod Bowen(Assists:Pablo Felipe Pereira de Jesus) (Kiến tạo: Pablo Felipe Pereira de Jesus) 2 - 1 45'
HT 2-1
Valentin Mariano Castellanos Gimenez(Assists:Jarrod Bowen) (Kiến tạo: Jarrod Bowen) 3 - 1 50'
52' ▲ Thomas Waddingham ▼ Luke Brooke-Smith
Edson Omar Alvarez Velazquez 54'
60' ▲ Eoin Kenny ▼ Thomas Waddingham
60' ▲ Odin Bailey ▼ Zak Swanson
60' ▲ Marko Milovanovic ▼ Luke Le Roux
▲ El Hadji Malick Diouf ▼ Edson Omar Alvarez Velazquez75'
▲ James Ward Prowse ▼ Mohamadou Kante75'
82' ▲ John Swift ▼ Colby Bishop
86' Adrian Segecic
88' Adams Ebrima
▲ Joel Veltman ▼ Valentin Mariano Castellanos Gimenez88'
▲ Joshua Ajala ▼ Jarrod Bowen90+8'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 52
Hòa 10 44
Bại 01 14
Ghi bàn 86 2211
Mất bàn 23 914
Điểm 76 1910

Chủ = West Ham United · Khách = Portsmouth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

West Ham United (11)Hiệp 1 / Cả trậnPortsmouth (12)
4 (36%)Thắng/Thắng2 (17%)
2 (18%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (27%)Hòa/Hòa3 (25%)
1 (9%)Bại/Bại5 (42%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

West Ham United 4 (33%)Hòa 4 (33%)Portsmouth 4 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH14/01/12Portsmouth0-1 (0-1)West Ham United-+0.252.25T
ENG LCH10/09/11West Ham United4-3 (1-1)Portsmouth-+0.752.5T
ENG PR27/01/10Portsmouth1-1 (0-0)West Ham United-02.25H
ENG PR26/12/09West Ham United2-0 (1-0)Portsmouth-+0.52.5T
ENG PR26/12/08Portsmouth1-4 (1-1)West Ham United--0.252.25T
ENG PR15/11/08West Ham United0-0 (0-0)Portsmouth-02.5H
ENG PR09/04/08West Ham United0-1 (0-0)Portsmouth-+0.252.25B
ENG PR27/10/07Portsmouth0-0 (0-0)West Ham United--0.52.5H
ENG PR26/12/06West Ham United1-2 (0-2)Portsmouth-+0.252.25B
ENG PR14/10/06Portsmouth2-0 (1-0)West Ham United--0.52.25B
ENG PR18/03/06West Ham United2-4 (0-3)Portsmouth-+0.52.25B
ENG PR26/12/05Portsmouth1-1 (1-0)West Ham United-02.25H

Thành tích gần đây — West Ham United

HHTTHTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Magdeburg1-1 (0-1)West Ham United7-2+0.52.75H
INT CF26/07/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)West Ham United4-6+0.253H
INT CF23/07/26Stevenage Borough0-5 (0-2)West Ham United9-6+12.75T
INT CF22/07/26Ebbsfleet United1-2 (1-2)West Ham United8-2--T
INT CF18/07/26Southend United1-1 (1-1)West Ham United0-5+1.53.25H
ENG PR24/05/26West Ham United3-0 (0-0)Leeds United6-4+0.252.75T
ENG PR17/05/26Newcastle United3-1 (2-0)West Ham United9-1-0.53.25B
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3-0.752.75B
ENG PR02/05/26Brentford3-0 (1-0)West Ham United2-6-0.52.75B
ENG PR25/04/26West Ham United2-1 (0-0)Everton3-402.5T
ENG PR21/04/26Crystal Palace0-0 (0-0)West Ham United4-6-0.252.5H
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2+0.752.75T
ENG FAC05/04/26West Ham United2-2 (0-1)Leeds United4-502.5H
ENG PR22/03/26Aston Villa2-0 (1-0)West Ham United6-6-0.52.75B
ENG PR15/03/26West Ham United1-1 (1-1)Manchester City1-15-13.25H
ENG FAC10/03/26West Ham United2-2 (2-1)Brentford7-4-0.252.75H
ENG PR05/03/26Fulham0-1 (0-0)West Ham United6-5-0.52.75T
ENG PR28/02/26Liverpool5-2 (3-0)West Ham United10-5-1.53.25B
ENG PR22/02/26West Ham United0-0 (0-0)AFC Bournemouth9-503H
ENG FAC14/02/26Burton Albion0-0 (0-0)West Ham United3-10+1.253H

Thành tích gần đây — Portsmouth

HHHBHBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Portsmouth0-0 (0-0)Al Kuwait SC---H
INT CF01/08/26Darmstadt0-0 (0-0)Portsmouth2-8-0.53.25H
INT CF30/07/26Farnborough Town1-1 (0-1)Portsmouth11-8+13.25H
INT CF25/07/26Wycombe Wanderers3-1 (1-0)Portsmouth2-3+0.252.5B
INT CF18/07/26Bristol Rovers1-1 (0-0)Portsmouth5-6+0.52.75H
INT CF15/07/26Aldershot Town2-0 (2-0)Portsmouth6-2+1.253.25B
INT CF15/07/26Woking1-2 (1-1)Portsmouth5-5+1.53T
ENG LCH02/05/26Portsmouth1-1 (1-1)Birmingham City3-902.5H
ENG LCH25/04/26Stoke City1-3 (0-1)Portsmouth8-102.25T
ENG LCH22/04/26Coventry City5-1 (1-0)Portsmouth2-1-0.752.5B
ENG LCH18/04/26Portsmouth1-0 (0-0)Leicester City5-7+0.252.5T
ENG LCH15/04/26Portsmouth2-0 (2-0)Ipswich Town3-7-0.52.5T
ENG LCH11/04/26Middlesbrough0-1 (0-0)Portsmouth14-2-0.752.5T
ENG LCH06/04/26Portsmouth2-2 (1-0)Oxford United6-5+0.752.25H
ENG LCH03/04/26Norwich City1-1 (1-0)Portsmouth5-6-0.52.5H
ENG LCH21/03/26Queens Park Rangers (QPR)6-1 (3-1)Portsmouth1-9-0.252.25B
ENG LCH17/03/26Portsmouth0-1 (0-1)Derby County11-3+0.52.25B
ENG LCH11/03/26Portsmouth1-2 (0-2)Swansea City6-0+0.252.25B
ENG LCH07/03/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Portsmouth4-502H
ENG LCH28/02/26Portsmouth0-1 (0-0)Hull City11-2+0.252.5B

Đội hình

West Ham UnitedPortsmouth
1Mads Hermansen2Kyle Walker-Peters3Max Kilman15Konstantinos Mavropanos30Oliver Scarles4Alvarez E.4Edson Omar Alvarez Velazquez17Mohamadou Kante20CJarrod Bowen61Lewis Orford11Valentin Mariano Castellanos Gimenez19Pablo Felipe Pereira de Jesus1Nicolas Schmid5Regan Poole6Conor Shaughnessy22Zak Swanson24Terry Devlin16Luke Le Roux19Rocco Robert Shein10Adrian Segecic28Luke Brooke-Smith38Adams Ebrima9CColby Bishop

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
54
101
Tấn công nguy hiểm
16
61
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
19
12
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
341
412
TL chuyền bóng thành công
82%
80%
Phạm lỗi
12
19
Việt vị
5
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
14
24
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
15
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2
0.72
Cơ hội rõ rệt
7
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B4
T4 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

West Ham United (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Portsmouth (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
West Ham UnitedPortsmouth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
West Ham UnitedPortsmouth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
33
Thắng 1
98
Hòa
13
Thua 1
44
Thua 2+
West Ham UnitedPortsmouth

Thông tin đội bóng

West Ham United Thông tin Portsmouth
1895 Thành lập 1898
London Stadium Sân nhà Fratton Park
35303 Sức chứa 20688
Nuno Herlander Simoes Espirito Santo HLV John Mousinho
London Khu vực Portsmouth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.154.750.733.000.890.731.000.97
Live1.30 ↓4.156.00 ↑1.20 ↑4.500.40 ↓0.50 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm1.464.105.200.913.000.830.791.000.95
Live1.03 ↓23.00 ↑106.00 ↑3.30 ↑4.500.09 ↓3.70 ↑0.250.06 ↓
VcbetSớm1.504.105.500.983.000.850.831.000.97
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.70 ↑4.500.26 ↓0.64 ↓0.001.31 ↑
Mansion88Sớm1.494.005.100.953.000.810.801.000.96
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm1.604.204.700.652.501.100.951.000.75
Live1.01 ↓21.00 ↑65.00 ↑6.00 ↑4.500.06 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.614.204.700.842.750.90---
Live1.02 ↓12.06 ↑73.64 ↑3.33 ↑4.500.19 ↓---
12betSớm1.494.005.100.953.000.810.801.000.96
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm1.474.355.100.943.000.820.791.000.97
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.433.794.800.953.000.830.811.000.97
Live1.01 ↓11.00 ↑60.00 ↑4.34 ↑4.500.13 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
WewbetSớm1.623.904.450.902.750.900.810.751.01
Live1.23 ↓5.15 ↑14.00 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓0.74 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm1.534.505.500.532.501.37---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑0.17 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.624.004.500.862.750.880.961.000.79
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑12.71 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.613.904.810.852.750.900.790.750.99
Live1.22 ↓5.37 ↑18.62 ↑3.19 ↑4.500.23 ↓0.65 ↓0.001.25 ↑
HK Jockey ClubSớm1.424.055.400.602.501.190.841.000.92
Live1.00 ↓14.50 ↑100.00 ↑5.60 ↑4.750.06 ↓0.53 ↓2.001.36 ↑
BwinSớm1.534.505.501.303.500.55---
Live1.01 ↓81.00 ↑226.00 ↑0.95 ↓4.500.73 ↑---
1xBetSớm1.644.054.740.892.750.890.740.750.93
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑6.98 ↑4.500.06 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
SNAISớm1.454.756.00------
Live1.454.756.00------
Bet 365Sớm1.624.004.500.983.000.880.831.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.73 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.574.005.000.622.501.200.861.000.82
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑4.500.11 ↓0.861.000.82

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.