Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Royal Antwerp, 23:30 ngày 11/10/2026
Pro League (Bỉ) · 23:30 ngày 11/10/2026
Westerlo 5 Kết thúc HT 1-1 1
Royal Antwerp
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Westerlo | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Salah I. | |
| Van den Keybus T. | 26' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 19 | 22 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = Westerlo · Khách = Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Westerlo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Westerlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 17 |
Royal Antwerp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 9 | 4 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
Đội hình
Westerlo
Royal Antwerp
99Jungdal A.2L.Flø4A.Lapage5Kimura S.28Ourega D.39Van den Keybus T.45I.Fofana7S.Saito13Sakamoto I.14Sandra C.9N.Bassette41Nozawa T.3Cortes A.5Foulon D.17Semm Renders20Van Helden R.8Benitez M.14Dierckx X.24Somers T.48Vermeeren A.7Salah I.9Frey M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2L.Flø
- 4A.Lapage
- 5Kimura S.
- 7S.Saito
- 9N.Bassette
- 13Sakamoto I.
- 14Sandra C.
- 28Ourega D.
- 39Van den Keybus T.🟨 Thẻ vàng 26'
- 45I.Fofana
- 99Jungdal A.
Khách · 442
- 3Cortes A.
- 5Foulon D.
- 7Salah I.⚽ Ghi bàn 22'
- 8Benitez M.
- 9Frey M.
- 14Dierckx X.
- 17Semm Renders
- 20Van Helden R.
- 24Somers T.
- 41Nozawa T.
- 48Vermeeren A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
06
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
210224
TL chuyền bóng thành công
87%89%
Phạm lỗi
35
Cứu thua
10
Quả ném biên
78
Chuyền dài
1315
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Westerlo (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Royal Antwerp (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Westerlo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933-9-5 | Thành lập | 1880-1-1 |
| Het Kuipje | Sân nhà | Bosul Stadium |
| 8200 | Sức chứa | 16649 |
| HLV | ||
| Westerlo | Khu vực | Antwerp |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.04 | 3.80 | 2.68 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.72 ↓ | 2.97 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.60 | 3.00 | 0.99 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 455.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.75 | 3.15 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 95.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.75 | 3.15 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.70 | 2.80 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.36 | 2.71 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.15 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 8.81 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.75 | 2.91 | 0.78 | 2.75 | 1.07 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.30 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Westerlo | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Royal Antwerp | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).