Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Zulte-Waregem, 00:15 ngày 31/08/2026
Pro League (Bỉ) · 00:15 ngày 31/08/2026
Westerlo 2 Kết thúc HT 1-1 2
Zulte-Waregem
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Het Kuipje Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Westerlo | Phút | |
| Shunsuke Saito 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| S.Saito 3 - 0 ⚽ | 8' | |
| 25' | ⚽ 3 - 1 Tobias Hedl(Assists:Anosike Ementa) (Kiến tạo: Anosike Ementa) | |
| 25' | ⚽ 3 - 2 T.Hedl (Kiến tạo: Anosike Ementa) | |
| HT 1-1 | ||
| Norman Bassette 4 - 2 ⚽ | 48' | |
| 63' | ⚽ 4 - 3 Tobias Hedl(Assists:Anosike Ementa) (Kiến tạo: Anosike Ementa) | |
| 66' ⇄ | ▲ Malick Mbaye ▼ Istvan Atrok | |
| ▲ Isa Sakamoto ▼ Norman Bassette | 73' ⇄ | |
| ▲ Lasse Flo ▼ Dylan Ourega | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Youssoupha Mbodji ▼ Yannick Cappelle | |
| Lasse Flo | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Serxho Ujka ▼ Tobias Hedl | |
| ▲ David Amegnaglo ▼ Shunsuke Saito | 87' ⇄ | |
| ▲ Thomas Van den Keybus ▼ Cameron Congreve | 87' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 20 | 13 |
| Điểm | 9 | 0 | 14 | 15 |
Chủ = Westerlo · Khách = Zulte-Waregem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Westerlo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Westerlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | - | - |
Zulte-Waregem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Westerlo 5 (25%)Hòa 8 (40%)Zulte-Waregem 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Zulte-Waregem | 0-1 (0-1) | Westerlo | 0 | 3 | T |
| 02/08/25 | Westerlo | 3-1 (2-1) | Zulte-Waregem | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/01/23 | Zulte-Waregem | 1-1 (0-1) | Westerlo | +0.25 | 3 | H |
| 01/10/22 | Westerlo | 2-0 (1-0) | Zulte-Waregem | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/17 | Zulte-Waregem | 2-2 (1-1) | Westerlo | -1.25 | 2.75 | H |
| 06/11/16 | Westerlo | 1-2 (1-1) | Zulte-Waregem | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/07/16 | Westerlo | 1-1 (0-0) | Zulte-Waregem | -0.5 | 3 | H |
| 31/01/16 | Westerlo | 1-2 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/09/15 | Zulte-Waregem | 4-2 (2-1) | Westerlo | -1 | 2.75 | B |
| 25/01/15 | Zulte-Waregem | 1-3 (1-0) | Westerlo | -0.75 | 2.75 | T |
| 31/08/14 | Westerlo | 2-2 (0-2) | Zulte-Waregem | 0 | 2.75 | H |
| 05/02/12 | Zulte-Waregem | 3-1 (2-0) | Westerlo | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/10/11 | Westerlo | 1-1 (1-1) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/05/11 | Westerlo | 7-1 (4-0) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/11 | Zulte-Waregem | 1-1 (1-0) | Westerlo | 0 | 2.25 | H |
| 19/12/10 | Zulte-Waregem | 2-0 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/10 | Westerlo | 1-1 (0-0) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/12/09 | Zulte-Waregem | 1-0 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/08/09 | Westerlo | 1-2 (0-0) | Zulte-Waregem | 0 | 2.5 | B |
| 01/03/09 | Zulte-Waregem | 1-1 (1-1) | Westerlo | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Westerlo
BBBBHTHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | KVSK Lommel | 4-0 (2-0) | Westerlo | 0 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Racing Genk | 3-2 (2-2) | Westerlo | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Westerlo | 1-5 (1-1) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Westerlo | 1-2 (1-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Westerlo | 1-1 (0-0) | AE Kifisias | - | - | H |
| 25/07/26 | USL Dunkerque | 1-3 (0-1) | Westerlo | - | - | T |
| 22/07/26 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | - | - | H |
| 18/07/26 | Westerlo | 0-2 (0-0) | Beerschot Wilrijk | - | - | B |
| 12/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-1) | Westerlo | +1 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Westerlo | -0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Westerlo | 1-2 (1-2) | Standard Liege | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Charleroi | 0-1 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Racing Genk | 3-0 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Westerlo | 3-3 (0-3) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Westerlo | 2-4 (0-3) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Westerlo | 1-2 (0-0) | Racing Genk | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-1) | Westerlo | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Westerlo | 2-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Zulte-Waregem
THTHTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Zulte-Waregem | 4-0 (2-0) | Red Star Waasland | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | Zulte-Waregem | -1.5 | 3 | H |
| 09/08/26 | Zulte-Waregem | 2-1 (0-1) | Racing Genk | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Beerschot Wilrijk | 2-2 (0-2) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Zulte-Waregem | 3-2 (1-2) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Zulte-Waregem | 1-1 (1-0) | AZ Alkmaar | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Kryvbas | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | - | - | T |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | T |
| 04/07/26 | Zelzate | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | +2.75 | 4.5 | T |
| 03/07/26 | Oudenaarde | 0-3 (0-2) | Zulte-Waregem | - | - | T |
| 27/06/26 | Racing Waregem | 0-6 (0-1) | Zulte-Waregem | - | - | T |
| 09/05/26 | Zulte-Waregem | 2-1 (2-1) | FCV Dender EH | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Cercle Brugge | 2-3 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.5 | 3 | T |
| 27/04/26 | Zulte-Waregem | 4-0 (2-0) | LaLouviere | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | LaLouviere | 0-2 (0-1) | Zulte-Waregem | 0 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | FCV Dender EH | 1-2 (0-0) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Zulte-Waregem | 2-2 (0-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 3 | H |
| 23/03/26 | Zulte-Waregem | 1-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | KAA Gent | 2-0 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Zulte-Waregem | 0-1 (0-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Westerlo
Zulte-Waregem
99CAndreas Jungdal4Amando Lapage5Seiji Kimura23Lucas Mbamba-Muanda28Dylan Ourega12Reda Laalaoui45Ibrahim Fofana7Shunsuke Saito14Cisse Sandra20Cameron Congreve9Norman Bassette1Louis Bostyn4CLaurent Lemoine5Jakob Kiilerich49Franz Tangala55Yannick Cappelle6Enrique Lofolomo8Thomas Claes11Marley Ake18Anosike Ementa20Tobias Hedl21Istvan Atrok
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Amando Lapage7.4
- 5Seiji Kimura6.9
- 7Shunsuke Saito⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 87'7.9
- 9Norman Bassette⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 73'6.9
- 12Reda Laalaoui7.3
- 14Cisse Sandra6.6
- 20Cameron Congreve▼ Rời sân 87'6.3
- 23Lucas Mbamba-Muanda5.7
- 28Dylan Ourega▼ Rời sân 77'6.5
- 45Ibrahim Fofana6.2
- 99Andreas Jungdal C6.4
Khách · 433
- 1Louis Bostyn7.2
- 4Laurent Lemoine C6.5
- 5Jakob Kiilerich6.6
- 6Enrique Lofolomo7.5
- 8Thomas Claes6.5
- 11Marley Ake7.3
- 18Anosike Ementa🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 63'7.4
- 20Tobias Hedl⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 83'8.9
- 21Istvan Atrok▼ Rời sân 66'6
- 49Franz Tangala6
- 55Yannick Cappelle▼ Rời sân 79'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
75
Tấn công
94105
Tấn công nguy hiểm
4150
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
461376
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
20
Cứu thua
35
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
3428
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.161.51
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
29 71
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Westerlo (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Zulte-Waregem (20 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Westerlo (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Zulte-Waregem (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Westerlo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Shunsuke Saito Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 27/32 | 3 | ||
| 4Amando Lapage Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 69/77 | 2 | |||
| 12Reda Laalaoui Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 3/1 | 33/38 | 2 | |||
| 5Seiji Kimura Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 66/73 | 2 | |||
| 9Norman Bassette Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 15/17 | 0 | ||
| 14Cisse Sandra Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/2 | 28/33 | 0 | |||
| 28Dylan Ourega Hậu vệ trái | 6.5 | 1/1 | 35/46 | 1 | |||
| 99Andreas Jungdal Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 20Cameron Congreve Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/1 | 11/16 | 2 | |||
| 45Ibrahim Fofana Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 50/58 | 3 | |||
| 23Lucas Mbamba-Muanda Hậu vệ phải | 5.7 | 1/0 | 20/25 | 4 | |||
| 13Isa Sakamoto (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 39Thomas Van den Keybus (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 2Lasse Flo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 17David Amegnaglo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Zulte-Waregem
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Tobias Hedl Trung phong | 8.9 | 2 | 4/3 | 16/21 | 4 | ||
| 6Enrique Lofolomo Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 51/57 | 5 | |||
| 18Anosike Ementa Trung phong | 7.4 | 2 | 0/0 | 13/30 | 0 | ||
| 11Marley Ake Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/1 | 29/33 | 3 | |||
| 1Louis Bostyn Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 5Jakob Kiilerich Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 49/52 | 1 | |||
| 4Laurent Lemoine Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 35/41 | 2 | |||
| 8Thomas Claes Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 22/30 | 3 | |||
| 21Istvan Atrok Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 9/18 | 0 | |||
| 49Franz Tangala Hậu vệ | 6 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 55Yannick Cappelle Hậu vệ trái | 5.9 | 2/0 | 25/33 | 8 | |||
| 10Malick Mbaye (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 15Youssoupha Mbodji (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 36Serxho Ujka (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Westerlo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933-9-5 | Thành lập | 1976-7-1 |
| Het Kuipje | Sân nhà | Regenboogstadion |
| 8200 | Sức chứa | 8500 |
| HLV | Michael Beale | |
| Westerlo | Khu vực | Zulte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.22 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.50 ↓ | 2.16 ↓ | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.30 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.30 | 0.84 | 3.00 | 0.97 | 1.07 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.19 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.40 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 17.96 ↑ | 1.05 ↓ | 13.32 ↑ | 7.04 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.65 | 2.32 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.31 | 0.85 | 3.00 | 1.02 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.45 | 2.19 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 1.13 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.29 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.30 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.07 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 3.66 | 2.26 | 0.81 | 3.00 | 1.00 | 0.84 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 8.97 ↑ | 1.19 ↓ | 8.26 ↑ | 3.71 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.56 | 3.50 | 2.19 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.55 ↑ | 2.18 ↓ | 1.00 ↓ | 3.25 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.35 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.50 ↑ | 1.37 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.66 | 2.44 | 1.07 | 3.25 | 0.78 | 1.02 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.81 | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.75 | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.30 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.93 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Westerlo | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Zulte-Waregem | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).