Kết quả bóng đá trận Wexford (Youth) vs Kerry FC, 01:45 ngày 11/07/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 11/07/2026
Wexford (Youth)
2 Kết thúc HT 1-1 2
Kerry FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Wexford (Youth) Phút Kerry FC
FT 2-2
Zak OSullivan 2 - 2 90+4'
Kaylem Harnett 89'
86' 1 - 2 Sean McGrath
84'
53' Ewan Lee
HT 1-1
42' Daniel Okwute
42' Daniel Okwute
32' 1 - 1 Jonas Hakkinen
Kaylem Harnett 1 - 0 26'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 15
Hòa 21 32
Bại 11 63
Ghi bàn 25 812
Mất bàn 35 1711
Điểm 24 617

Chủ = Wexford (Youth) · Khách = Kerry FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wexford (Youth) (26)Hiệp 1 / Cả trậnKerry FC (28)
4 (15%)Thắng/Thắng4 (14%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại5 (18%)
2 (8%)Hòa/Thắng3 (11%)
7 (27%)Hòa/Hòa5 (18%)
7 (27%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (15%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Wexford (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227692530276
Sân nhà116231513205
Sân khách11146101776
6 gần6123410--

Kerry FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng226792227257
Sân nhà115421310196
Sân khách1113791768
6 gần631277--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Wexford (Youth) 8 (57%)Hòa 4 (29%)Kerry FC 2 (14%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D116/05/26Kerry FC2-1 (1-1)Wexford (Youth)3-2+0.252.25B
IRE D114/03/26Wexford (Youth)1-1 (0-0)Kerry FC4-5+0.252.25H
IRE D111/10/25Kerry FC0-2 (0-0)Wexford (Youth)2-202.5T
IRE D128/06/25Wexford (Youth)4-3 (1-3)Kerry FC0-3+0.52.5T
IRE D117/05/25Kerry FC1-1 (1-0)Wexford (Youth)5-302.5H
IRE D122/03/25Wexford (Youth)1-2 (0-2)Kerry FC9-5+0.52.5B
IRE D112/10/24Wexford (Youth)4-0 (0-0)Kerry FC9-1+12.75T
IRE D129/06/24Kerry FC1-1 (0-0)Wexford (Youth)4-2+0.252.5H
IRE D118/05/24Wexford (Youth)2-0 (2-0)Kerry FC7-7+12.5T
IRE D130/03/24Kerry FC1-1 (1-0)Wexford (Youth)3-5+0.52.75H
IRE D107/10/23Kerry FC1-2 (1-1)Wexford (Youth)3-5+13T
IRE D112/08/23Wexford (Youth)3-2 (0-1)Kerry FC3-3+1.53T
IRE D127/05/23Kerry FC0-6 (0-2)Wexford (Youth)1-6+12.75T
IRE D118/03/23Wexford (Youth)2-1 (1-0)Kerry FC8-7+1.53T

Thành tích gần đây — Wexford (Youth)

BHHBBTBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D104/07/26Finn Harps1-0 (0-0)Wexford (Youth)2-6+0.752.75B
IRE D127/06/26Wexford (Youth)0-0 (0-0)Treaty United2-2+0.752.5H
IRE D120/06/26Athlone Town2-2 (1-1)Wexford (Youth)8-302.5H
IRE D113/06/26Wexford (Youth)0-2 (0-0)Cork City8-1-0.752.5B
IRE D130/05/26Bray Wanderers4-0 (0-0)Wexford (Youth)4-7-0.252.75B
IRE D123/05/26Wexford (Youth)2-1 (2-0)UC Dublin4-602.5T
IRE D116/05/26Kerry FC2-1 (1-1)Wexford (Youth)3-2+0.252.25B
IRE D109/05/26Wexford (Youth)1-2 (0-1)Longford Town5-3+0.52.25B
IRE D104/05/26Treaty United1-0 (0-0)Wexford (Youth)3-3+0.252.5B
IRE D102/05/26Wexford (Youth)2-0 (0-0)Finn Harps5-2+0.752.5T
IRE D125/04/26Wexford (Youth)2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-102.5T
IRE D118/04/26Cork City2-1 (1-1)Wexford (Youth)5-4-1.52.75B
IRE D111/04/26Wexford (Youth)1-0 (0-0)Athlone Town4-4+0.52.5T
IRE D106/04/26UC Dublin0-0 (0-0)Wexford (Youth)2-2-0.252.5H
IRE D104/04/26Wexford (Youth)2-1 (0-1)Bray Wanderers0-202.5T
IRE D128/03/26Wexford (Youth)3-2 (1-0)Treaty United4-4+0.52.5T
IRE D122/03/26Longford Town2-0 (1-0)Wexford (Youth)1-3+0.252.5B
IRE D114/03/26Wexford (Youth)1-1 (0-0)Kerry FC4-5+0.252.25H
IRE D107/03/26Finn Harps1-1 (0-1)Wexford (Youth)9-302.5H
IRE D128/02/26Athlone Town2-2 (1-1)Wexford (Youth)6-302.5H

Thành tích gần đây — Kerry FC

BTTTBHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D104/07/26Treaty United2-1 (0-1)Kerry FC5-202.25B
IRE D127/06/26Kerry FC2-1 (0-0)Longford Town4-4+0.252.25T
IRE D120/06/26UC Dublin0-1 (0-1)Kerry FC4-5-0.752.5T
IRE D113/06/26Kerry FC1-0 (0-0)Athlone Town4-8+0.252.25T
IRE D130/05/26Cobh Ramblers2-0 (2-0)Kerry FC3-3-0.252.5B
IRE D123/05/26Kerry FC2-2 (0-1)Bray Wanderers1-6-0.52.5H
IRE D116/05/26Kerry FC2-1 (1-1)Wexford (Youth)3-2-0.252.25T
IRE D109/05/26Finn Harps1-0 (0-0)Kerry FC6-202.25B
IRE D104/05/26Kerry FC1-0 (1-0)Cork City5-2-12.5T
IRE D102/05/26Athlone Town0-0 (0-0)Kerry FC8-102.25H
IRE D126/04/26Longford Town1-0 (1-0)Kerry FC6-502.5B
IRE D118/04/26Kerry FC1-1 (0-1)Treaty United4-302.25H
IRD MSC15/04/26Cork City2-1 (1-0)Kerry FC0-5-1.753B
IRE D111/04/26Kerry FC1-1 (0-0)UC Dublin3-602.25H
IRE D106/04/26Cork City4-2 (0-2)Kerry FC13-2-1.752.75B
IRE D104/04/26Kerry FC1-2 (0-1)Cobh Ramblers2-4-0.252.25B
IRE D128/03/26Bray Wanderers2-1 (0-1)Kerry FC10-4-0.52.25B
IRE D121/03/26Kerry FC1-0 (1-0)Finn Harps3-8+0.252.25T
IRE D114/03/26Wexford (Youth)1-1 (0-0)Kerry FC4-5-0.252.25H
IRE D107/03/26Treaty United2-2 (0-1)Kerry FC6-1-0.252.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
9
Phạt góc (HT)
2
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
16
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
119
89
Tấn công nguy hiểm
43
48
Sút ngoài cầu môn
4
10
Đá phạt trực tiếp
18
11
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
11
18
Quả ném biên
26
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B2
T2 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wexford (Youth) (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kerry FC (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wexford (Youth) (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Kerry FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
712
1 Bàn
65
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
1110
B.thắng H1
1412
B.thắng H2
Wexford (Youth)Kerry FC

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
11
T/H
04
T/B
23
H/T
54
H/H
62
H/B
10
B/T
02
B/H
33
B/B
Wexford (Youth)Kerry FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
46
Thắng 1
66
Hòa
56
Thua 1
32
Thua 2+
Wexford (Youth)Kerry FC

Thông tin đội bóng

Wexford (Youth) Thông tin Kerry FC
2007 Thành lập
Wexford Youths Football Comple Sân nhà
0 Sức chứa 0
James Keddy HLV
Ireland Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.873.303.700.732.250.930.890.500.87
Live3.60 ↑1.62 ↓5.00 ↑1.06 ↑2.500.79 ↓1.60 ↑0.250.45 ↓
VcbetSớm1.753.003.400.732.500.61---
Live1.753.003.400.59 ↓2.250.75 ↑---
Mansion88Sớm1.853.353.550.942.500.820.850.500.91
Live3.50 ↑1.59 ↓5.40 ↑1.05 ↑2.500.81 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm1.903.353.800.902.500.75---
Live3.50 ↑1.60 ↓5.00 ↑4.50 ↑3.500.12 ↓---
10BETSớm1.913.053.250.782.500.61---
Live3.53 ↑1.59 ↓5.06 ↑0.90 ↑2.500.75 ↑---
12betSớm1.853.353.550.942.500.820.850.500.91
Live3.50 ↑1.59 ↓5.40 ↑1.05 ↑2.500.81 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm1.923.403.501.002.500.800.920.500.90
Live2.40 ↑2.51 ↓3.500.75 ↓3.251.12 ↑1.02 ↑0.250.86 ↓
SbobetSớm1.913.073.430.992.500.830.910.500.93
Live3.57 ↑1.58 ↓4.80 ↑1.06 ↑2.500.80 ↓0.64 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm2.033.223.410.802.251.001.030.500.79
Live3.80 ↑1.58 ↓5.50 ↑1.04 ↑2.500.80 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
LadbrokesSớm1.853.253.600.952.500.75---
Live3.60 ↑1.48 ↓5.25 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm1.903.353.800.752.250.990.900.500.82
Live4.20 ↑1.55 ↓5.25 ↑1.04 ↑2.500.73 ↓0.57 ↓0.001.31 ↑
PinnacleSớm1.923.373.840.762.251.000.930.500.85
Live3.97 ↑1.57 ↓5.56 ↑1.17 ↑2.500.70 ↓0.63 ↓0.001.33 ↑
BwinSớm1.853.253.600.932.500.75---
Live3.50 ↑1.49 ↓5.25 ↑1.05 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm1.923.403.860.972.500.731.170.750.61
Live3.75 ↑1.63 ↓5.28 ↑1.01 ↑2.500.80 ↑0.64 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm1.803.253.800.952.500.850.880.500.93
Live3.60 ↑1.61 ↓5.50 ↑1.05 ↑2.500.75 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.913.103.751.002.500.731.000.500.73
Live3.30 ↑1.62 ↓4.80 ↑0.85 ↓2.500.80 ↑0.79 ↓0.251.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.