Kết quả bóng đá trận Wexford Youths (W) vs Shamrock Rovers (W), 00:00 ngày 06/09/2026
National League Nữ (Ireland) · 00:00 ngày 06/09/2026
Wexford Youths (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
Shamrock Rovers (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 15 |
Chủ = Wexford Youths (W) · Khách = Shamrock Rovers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wexford Youths (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
012
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
09
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wexford Youths (W) (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Shamrock Rovers (W) (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wexford Youths (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.94 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.50 | 1.95 ↓ | 0.96 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 61.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.60 | 1.95 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.50 ↓ | 1.95 | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.