Kết quả bóng đá trận Whitby Town vs Guiseley, 01:45 ngày 12/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Whitby Town 0 Kết thúc HT 0-0 2
Guiseley
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Whitby Town | Phút | |
| 18' | ||
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Aaron Martin | |
| 58' | ⚽ 0 - 2 Aaron Martin | |
| 79' | ||
| 86' | ⚽ 0 - 3 | |
| 86' | ||
| 87' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 9 | 17 |
Chủ = Whitby Town · Khách = Guiseley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Whitby Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (33%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Whitby Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Guiseley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Whitby Town 2 (15%)Hòa 1 (8%)Guiseley 10 (77%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 08/11/25 | Whitby Town | 1-1 (0-0) | Guiseley | - | - | H |
| 07/12/24 | Guiseley | 3-1 (2-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 11/09/24 | Whitby Town | 1-2 (1-0) | Guiseley | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/03/24 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Guiseley | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/08/23 | Guiseley | 1-3 (0-2) | Whitby Town | - | - | T |
| 11/01/23 | Whitby Town | 0-2 (0-2) | Guiseley | 0 | 2.5 | B |
| 08/10/22 | Guiseley | 3-1 (2-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 24/08/22 | Guiseley | 2-1 (2-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 10/11/12 | Guiseley | 7-0 (3-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 17/02/10 | Guiseley | 3-1 (1-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 20/08/09 | Whitby Town | 1-2 (1-1) | Guiseley | - | - | B |
| 22/10/08 | Guiseley | 1-3 (0-2) | Whitby Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Whitby Town
THHBHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | leek Town | 1-2 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Bridlington Town | 2-2 (0-1) | Whitby Town | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Whitby Town | 0-0 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/26 | Morpeth Town | 3-0 (2-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | B |
| 14/03/26 | Whitby Town | 1-3 (1-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 07/03/26 | Rushall Olympic | 2-2 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Cleethorpes Town | 0-3 (0-3) | Whitby Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/02/26 | Bamber Bridge | 1-1 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 18/02/26 | Whitby Town | 1-2 (1-1) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 07/02/26 | Hednesford Town | 0-0 (0-0) | Whitby Town | - | - | H |
| 21/01/26 | Hebburn Town | 3-1 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 17/01/26 | Prescot Cables | 2-1 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 14/01/26 | Whitby Town | 1-0 (0-0) | Ilkeston Town | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Guiseley
BHTTTTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Guiseley | 1-2 (1-1) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 02/08/26 | Guiseley | 1-1 (1-0) | Barnsley | - | - | H |
| 29/07/26 | Pontefract Collieries | 1-3 (0-1) | Guiseley | - | - | T |
| 25/07/26 | Guiseley | 3-2 (0-1) | Blackburn Rovers U21 | - | - | T |
| 22/07/26 | Garforth Town AFC | 0-1 (0-1) | Guiseley | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Guiseley | 2-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Guiseley | 1-2 (0-1) | Harrogate Town | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | - | - | H |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 06/04/26 | Gainsborough Trinity | 2-1 (1-1) | Guiseley | - | - | B |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Rushall Olympic | 1-3 (1-1) | Guiseley | - | - | T |
| 25/03/26 | Cleethorpes Town | 2-1 (1-0) | Guiseley | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Hednesford Town | 2-0 (2-0) | Guiseley | - | - | B |
| 07/03/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 21/02/26 | Guiseley | 4-0 (3-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 14/02/26 | Ilkeston Town | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
| 07/02/26 | Guiseley | 0-0 (0-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 04/02/26 | Guiseley | 0-2 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
30
Sút bóng
716
Sút cầu môn
36
Tấn công
7986
Tấn công nguy hiểm
4358
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
41 59
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B10T10 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B4T4 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Whitby Town (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Guiseley (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Whitby Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Nethermoor Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.25 | 0.65 | 2.25 | 0.68 | 0.77 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 26.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.15 | 2.33 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.05 ↓ | 2.40 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.43 | 0.89 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.00 ↓ | 2.33 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.15 | 2.33 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 3.04 | 2.38 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 3.95 ↑ | 1.28 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.18 | 2.60 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 98.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.77 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.25 | 2.50 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 13.74 ↑ | 4.35 ↑ | 1.27 ↓ | 2.76 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.