Kết quả bóng đá trận White City Woodville vs Adelaide City FC, 16:30 ngày 15/08/2026
FFSA Ngoại hạng · 16:30 ngày 15/08/2026
White City Woodville 0 Kết thúc HT 0-1 3
Adelaide City FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| White City Woodville | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Asad Kasumovic | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ||
| 67' | ⚽ 0 - 2 Francesco Schimizzi | |
| 70' | ||
| 72' | ||
| 88' | ⚽ 0 - 3 Parhas G. | |
| 90+3' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 11 | 10 | 25 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 19 | 3 |
| Điểm | 0 | 9 | 10 | 28 |
Chủ = White City Woodville · Khách = Adelaide City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| White City Woodville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 15 (52%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
White City Woodville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 30 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 17 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 13 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | - | - |
Adelaide City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 6 | 2 | 44 | 16 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 25 | 10 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 6 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
White City Woodville 4 (21%)Hòa 4 (21%)Adelaide City FC 11 (58%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Adelaide City FC | 2-2 (2-1) | White City Woodville | -0.5 | 3 | H |
| 30/05/25 | Adelaide City FC | 2-4 (1-2) | White City Woodville | -0.75 | 3 | T |
| 23/02/25 | White City Woodville | 0-2 (0-1) | Adelaide City FC | -0.5 | 3 | B |
| 15/06/24 | White City Woodville | 0-1 (0-1) | Adelaide City FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/03/24 | Adelaide City FC | 0-1 (0-0) | White City Woodville | -1 | 3 | T |
| 15/07/23 | Adelaide City FC | 1-0 (0-0) | White City Woodville | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/23 | White City Woodville | 3-1 (0-1) | Adelaide City FC | -0.25 | 3 | T |
| 02/07/22 | White City Woodville | 1-1 (1-0) | Adelaide City FC | -1 | 3 | H |
| 02/04/22 | Adelaide City FC | 4-2 (2-2) | White City Woodville | -1 | 3.25 | B |
| 15/05/21 | White City Woodville | 2-3 (2-1) | Adelaide City FC | - | - | B |
| 13/03/21 | White City Woodville | 0-2 (0-1) | Adelaide City FC | - | - | B |
| 15/04/17 | Adelaide City FC | 4-0 (2-0) | White City Woodville | - | - | B |
| 30/05/15 | White City Woodville | 0-2 (0-1) | Adelaide City FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 20/02/15 | Adelaide City FC | 3-3 (2-2) | White City Woodville | -1.5 | 3.5 | H |
| 05/07/14 | White City Woodville | 0-2 (0-1) | Adelaide City FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 28/03/14 | Adelaide City FC | 1-5 (0-3) | White City Woodville | -1 | 3 | T |
| 10/08/13 | Adelaide City FC | 1-1 (1-0) | White City Woodville | -1.25 | 3.5 | H |
| 27/07/13 | White City Woodville | 1-4 (0-2) | Adelaide City FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 19/04/13 | Adelaide City FC | 2-1 (1-0) | White City Woodville | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — White City Woodville
BTBBBHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Campbelltown City SC | 2-0 (0-0) | White City Woodville | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | White City Woodville | 4-3 (0-2) | Croydon Kings | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Adelaide Comets FC | 1-0 (1-0) | White City Woodville | +0.5 | 3 | B |
| 19/07/26 | White City Woodville | 0-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | White City Woodville | 2-3 (0-0) | North Sunshine Eagles | +1.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | White City Woodville | 2-2 (1-1) | Cumberland United FC | - | - | H |
| 04/07/26 | White City Woodville | 1-0 (0-0) | West Adelaide SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Playford City Patriots | 0-1 (0-1) | White City Woodville | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | White City Woodville | 2-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3.25 | T |
| 17/06/26 | White City Woodville | 3-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3 | T |
| 13/06/26 | Para Hills Knlghts SC | 1-5 (0-2) | White City Woodville | +2.25 | 4 | T |
| 06/06/26 | White City Woodville | 1-2 (0-2) | Metrostars SC | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Sturt Lions | 2-1 (0-1) | White City Woodville | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Adelaide City FC | 2-2 (2-1) | White City Woodville | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | White City Woodville | 3-1 (1-1) | Campbelltown City SC | 0 | 3.5 | T |
| 12/05/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-1) | White City Woodville | - | - | T |
| 09/05/26 | Croydon Kings | 0-2 (0-2) | White City Woodville | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | White City Woodville | 3-1 (1-1) | Adelaide Comets FC | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | West Adelaide SC | 0-3 (0-0) | White City Woodville | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Metrostars SC | 3-0 (2-0) | White City Woodville | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Adelaide City FC
TTTHTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Adelaide City FC | 1-0 (0-0) | Playford City Patriots | +0.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | Campbelltown City SC | 0-4 (0-4) | Adelaide City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Adelaide City FC | 1-0 (1-0) | West Torrens Birkalla | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Adelaide City FC | 2-2 (1-0) | Croydon Kings | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Adelaide City FC | 2-0 (2-0) | Para Hills Knlghts SC | +4 | 4.75 | T |
| 26/06/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-0) | Adelaide City FC | +1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Adelaide City FC | 3-0 (2-0) | Metrostars SC | -0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Adelaide City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/06/26 | Adelaide City FC | 4-1 (2-0) | Sturt Lions | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | West Adelaide SC | 1-2 (0-1) | Adelaide City FC | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Adelaide City FC | 2-2 (2-1) | White City Woodville | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Playford City Patriots | 0-0 (0-0) | Adelaide City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Cumberland United FC | 1-0 (1-0) | Adelaide City FC | +2.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Adelaide City FC | 2-1 (1-0) | Campbelltown City SC | +0.5 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | West Torrens Birkalla | 1-0 (0-0) | Adelaide City FC | +0.75 | 3 | B |
| 24/04/26 | Gawler Eagles | 1-4 (0-4) | Adelaide City FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Sturt Lions | 1-0 (1-0) | Adelaide City FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Para Hills Knlghts SC | 1-3 (0-1) | Adelaide City FC | +2 | 3.75 | T |
| 02/04/26 | Adelaide Olympic | 1-4 (1-1) | Adelaide City FC | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Adelaide City FC | 4-1 (2-1) | Adelaide Comets FC | +1.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1121
Sút cầu môn
310
Tấn công
136126
Tấn công nguy hiểm
9581
Sút ngoài cầu môn
811
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B11T11 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B7T7 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
White City Woodville (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Adelaide City FC (29 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
White City Woodville (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Adelaide City FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| White City Woodville | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.45 | 3.58 | 1.65 | 0.68 | 2.75 | 0.94 | 0.77 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.05 ↑ | 3.58 | 1.54 ↓ | 0.60 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.56 | 1.01 | 3.25 | 0.76 | 0.82 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.75 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.75 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.71 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.26 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.55 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.01 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 74.89 ↑ | 9.62 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.75 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.80 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.47 | 3.30 | 1.82 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 42.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.89 | 3.79 | 1.73 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.86 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.81 | 3.63 | 1.74 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.80 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 15.29 ↑ | 4.72 ↑ | 1.25 ↓ | 2.91 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.63 | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 3.85 | 1.77 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.26 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| White City Woodville | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Adelaide City FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).