Kết quả bóng đá trận Whyteleafe vs Wingate Finchley, 21:00 ngày 15/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Whyteleafe 2 Kết thúc HT 2-2 2
Wingate Finchley
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Whyteleafe | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Bugeyi-Kyei K. | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 John Shamalo | |
| Matthew Warren 1 - 2 ⚽ | 34' | |
| Peter Ojemen 2 - 2 ⚽ | 39' | |
| 3 - 2 ⚽ | 40' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 14 | 17 |
Chủ = Whyteleafe · Khách = Wingate Finchley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Whyteleafe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Whyteleafe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 17 | 2 | 21 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | - | - |
Wingate Finchley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Whyteleafe
BBBHHBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Burgess Hill Town | 3-0 (3-0) | Whyteleafe | - | - | B |
| 08/08/26 | Whyteleafe | 0-2 (0-1) | Carshalton Athletic FC | - | - | B |
| 15/07/26 | Punjab United | 2-0 (0-0) | Whyteleafe | - | - | B |
| 02/05/26 | Croydon Athletic | 1-1 (0-0) | Whyteleafe | - | - | H |
| 29/04/26 | Jersey Bulls | 0-0 (0-0) | Whyteleafe | - | - | H |
| 19/11/25 | Burgess Hill Town | 2-1 (1-1) | Whyteleafe | - | - | B |
| 24/09/25 | Whyteleafe | 4-0 (2-0) | Sevenoaks Town | - | - | T |
| 07/09/25 | Southall FC | 0-0 (0-0) | Whyteleafe | - | - | H |
| 30/08/25 | Ashford Town | 3-2 (3-1) | Whyteleafe | - | - | B |
| 23/07/25 | Whyteleafe | 1-4 (0-2) | Bromley U21 | - | - | B |
| 16/07/25 | Whyteleafe | 3-0 (2-0) | Charlton Athletic U21 | - | - | T |
| 12/07/25 | Ramsgate | 1-0 (1-0) | Whyteleafe | - | - | B |
| 11/05/25 | Whyteleafe | 1-1 (1-0) | Whitstable Town | - | - | H |
| 27/07/24 | Whyteleafe | 4-1 (3-0) | Eastbourne Town | - | - | T |
| 20/07/24 | Whyteleafe | 2-2 (1-0) | Merstham | - | - | H |
| 21/10/20 | Ashford Utd | 2-0 (2-0) | Whyteleafe | - | - | B |
| 17/10/20 | Whyteleafe | 0-0 (0-0) | Cray Valley Paper Mills | - | - | H |
| 14/10/20 | Whyteleafe | 1-2 (1-1) | Concord Rangers | - | - | B |
| 06/10/20 | Burnham | 1-3 (1-2) | Whyteleafe | - | - | T |
| 03/10/20 | Burnham | 1-3 (1-2) | Whyteleafe | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wingate Finchley
BHBTBHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Carshalton Athletic FC | 2-0 (1-0) | Wingate Finchley | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Wingate Finchley | 1-1 (1-0) | Cray Wanderers | - | - | H |
| 15/07/26 | Kingstonian | 3-0 (0-0) | Wingate Finchley | +0.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Wingate Finchley | 3-2 (0-0) | Waltham Abbey | - | - | T |
| 25/04/26 | Wingate Finchley | 0-2 (0-0) | Aveley | - | - | B |
| 18/04/26 | lewes | 1-1 (1-1) | Wingate Finchley | - | - | H |
| 11/04/26 | Chatham Town | 4-0 (2-0) | Wingate Finchley | - | - | B |
| 06/04/26 | Wingate Finchley | 2-0 (0-0) | St Albans City | - | - | T |
| 04/04/26 | Whitehawk | 1-1 (0-1) | Wingate Finchley | - | - | H |
| 28/03/26 | Wingate Finchley | 1-1 (1-0) | Welling United | - | - | H |
| 21/03/26 | Carshalton Athletic FC | 4-1 (2-0) | Wingate Finchley | - | - | B |
| 14/03/26 | Wingate Finchley | 1-0 (1-0) | Cray Valley Paper Mills | - | - | T |
| 07/03/26 | Wingate Finchley | 3-1 (2-0) | Dartford | - | - | T |
| 04/03/26 | Wingate Finchley | 1-2 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Wingate Finchley | 1-2 (1-2) | Brentwood Town | - | - | B |
| 25/02/26 | Wingate Finchley | 2-0 (1-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 21/02/26 | Burgess Hill Town | 3-2 (2-1) | Wingate Finchley | - | - | B |
| 18/02/26 | Wingate Finchley | 2-1 (1-1) | Potters Bar Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Wingate Finchley | 2-3 (2-3) | Cheshunt | - | - | B |
| 31/01/26 | Wingate Finchley | 0-1 (0-0) | Ramsgate | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Whyteleafe (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Wingate Finchley (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wingate Finchley (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Whyteleafe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↓ | 2.70 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.35 | 2.80 | 0.79 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↑ | 3.45 ↑ | 2.55 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.43 | 2.89 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.44 ↑ | 2.63 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.80 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↑ | 2.60 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.71 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.57 | 2.88 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.64 ↑ | 2.62 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.40 | 2.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.60 | 2.93 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.60 | 2.69 ↓ | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↓ | 2.55 ↓ | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Whyteleafe | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Wingate Finchley | -1/4 | 2 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).