Kết quả bóng đá trận Widzew Lodz II vs Polonia Lidzbark, 17:00 ngày 23/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 17:00 ngày 23/08/2026
Widzew Lodz II 4 Kết thúc HT 3-0 1
Polonia Lidzbark
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Widzew Lodz II | Phút | |
| Szymon Soltysinski 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 36' | ||
| Filip Przybulek 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| 44' | ||
| Czerniatowicz M. 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| Czerniatowicz M. 4 - 0 ⚽ | 52' | |
| 55' | ||
| 61' | ||
| 72' | ⚽ 4 - 1 Aleksander Balut | |
| 85' | ||
| 89' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 17 | 21 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 11 |
Chủ = Widzew Lodz II · Khách = Polonia Lidzbark
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Widzew Lodz II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích gần đây — Widzew Lodz II
THBTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Olimpia Elblag | 0-2 (0-0) | Widzew Lodz II | -0.25 | 3 | T |
| 15/08/26 | Widzew Lodz II | 0-0 (0-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | H |
| 08/08/26 | Zabkovia Zabki | 1-0 (0-0) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 02/08/26 | Widzew Lodz II | 5-1 (3-0) | KS CK Troszyn | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Widzew Lodz II | 0-5 (0-2) | BKS Sparta Katowice | - | - | B |
| 18/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-1 (0-1) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 15/07/26 | Wisloka Debica | 2-5 (1-2) | Widzew Lodz II | 0 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Widzew Lodz II | 1-4 (0-2) | Banik Ostrava B | -1.75 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Widzew Lodz II | 2-1 (1-1) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 21/05/26 | Legia Warszawa B | 0-3 (0-2) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 17/05/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | GKS Belchatow | 1-3 (1-2) | Widzew Lodz II | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Widzew Lodz II | 3-0 (1-0) | Olimpia Elblag | +0.5 | 3 | T |
| 30/04/26 | Wisla II Plock | 0-1 (0-0) | Widzew Lodz II | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok II | 1-4 (1-2) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 19/04/26 | Widzew Lodz II | 4-1 (3-0) | KS Wasilkow | +1 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Wikielec | 1-2 (0-2) | Widzew Lodz II | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 3-1 (2-1) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 03/04/26 | Widzew Lodz II | 2-3 (1-1) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | B |
| 29/03/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | KS CK Troszyn | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Polonia Lidzbark
BHBBBTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Polonia Lidzbark | 2-3 (1-2) | Olimpia Zambrow | - | - | B |
| 15/08/26 | Polonia Lidzbark | 1-1 (0-1) | Wisla II Plock | - | - | H |
| 07/08/26 | Olimpia Elblag | 4-2 (2-1) | Polonia Lidzbark | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Polonia Lidzbark | 1-2 (0-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | B |
| 15/07/26 | Polonia Lidzbark | 0-2 (0-1) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 13/06/26 | Polonia Lidzbark | 3-2 (1-1) | Granica Ketrzyn | - | - | T |
| 06/06/26 | Sokol Ostroda | 0-2 (0-1) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 31/05/26 | Polonia Lidzbark | 1-1 (0-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | H |
| 09/05/26 | Mragowia Mragowo | 1-4 (1-0) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 07/05/26 | Polonia Lidzbark | 4-1 (1-1) | Pisa Barczewo | - | - | T |
| 11/04/26 | Dobre Miasto | 1-2 (1-2) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 24/01/26 | KP Starogard Gdanski | 3-0 (0-0) | Polonia Lidzbark | - | - | B |
| 25/10/25 | OKS Stomil Olsztyn | 1-2 (1-1) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 20/09/25 | Polonia Lidzbark | 1-1 (0-1) | Start Nidzica | - | - | H |
| 13/09/25 | Mamry Gizycko | 3-2 (2-1) | Polonia Lidzbark | - | - | B |
| 06/09/25 | Polonia Lidzbark | 0-1 (0-0) | Dobre Miasto | - | - | B |
| 30/08/25 | Concordia Elblag | 1-1 (1-0) | Polonia Lidzbark | - | - | H |
| 15/08/25 | Drweca Nowe Miasto | 1-7 (1-5) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 02/08/25 | Polonia Lidzbark | 2-0 (0-0) | Mazur Elk | - | - | T |
| 19/07/25 | Polonia Lidzbark | 1-1 (1-1) | Olimpia Elblag | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
53
Tấn công
8764
Tấn công nguy hiểm
4723
Sút ngoài cầu môn
912
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Việt vị
21
Quả ném biên
2921
So Sánh Sức Mạnh
50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Widzew Lodz II (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Polonia Lidzbark (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Widzew Lodz II (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 2 (20%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU
Polonia Lidzbark (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Widzew Lodz II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.80 | 8.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 6.50 | 20.00 | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 60.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 24.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.40 | 6.20 | 0.92 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.12 ↑ | 44.30 ↑ | 1.47 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.45 | 6.10 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 60.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.10 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.98 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.08 | 5.40 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 14.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.20 | 5.65 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.77 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.95 ↑ | 31.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.30 | 6.00 | 0.89 | 3.25 | 0.68 | 0.76 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 61.00 ↑ | 7.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.74 | 6.48 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | 0.88 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.62 ↓ | 4.59 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.25 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.50 | 7.32 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.