Kết quả bóng đá trận Widzew Lodz II vs Swit Nowy Dwor Mazowiecki, 17:00 ngày 15/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 17:00 ngày 15/08/2026
Widzew Lodz II 0 Kết thúc HT 0-0 0
Swit Nowy Dwor Mazowiecki
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Widzew Lodz II | Phút | |
| 5' | ||
| HT 0-0 | ||
| 64' | ||
| 76' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 22 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 16 |
Chủ = Widzew Lodz II · Khách = Swit Nowy Dwor Mazowiecki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Widzew Lodz II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Widzew Lodz II 1 (50%)Hòa 0 (0%)Swit Nowy Dwor Mazowiecki 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 1-0 (0-0) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 23/08/25 | Widzew Lodz II | 5-0 (4-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
Thành tích gần đây — Widzew Lodz II
BTBBTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Zabkovia Zabki | 1-0 (0-0) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 02/08/26 | Widzew Lodz II | 5-1 (3-0) | KS CK Troszyn | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Widzew Lodz II | 0-5 (0-2) | BKS Sparta Katowice | - | - | B |
| 18/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-1 (0-1) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 15/07/26 | Wisloka Debica | 2-5 (1-2) | Widzew Lodz II | 0 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Widzew Lodz II | 1-4 (0-2) | Banik Ostrava B | -1.75 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Widzew Lodz II | 2-1 (1-1) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 21/05/26 | Legia Warszawa B | 0-3 (0-2) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 17/05/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | GKS Belchatow | 1-3 (1-2) | Widzew Lodz II | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Widzew Lodz II | 3-0 (1-0) | Olimpia Elblag | +0.5 | 3 | T |
| 30/04/26 | Wisla II Plock | 0-1 (0-0) | Widzew Lodz II | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok II | 1-4 (1-2) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 19/04/26 | Widzew Lodz II | 4-1 (3-0) | KS Wasilkow | +1 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Wikielec | 1-2 (0-2) | Widzew Lodz II | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 3-1 (2-1) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 03/04/26 | Widzew Lodz II | 2-3 (1-1) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | B |
| 29/03/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | KS CK Troszyn | 0 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Sieradz | 1-2 (1-1) | Widzew Lodz II | -0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Widzew Lodz II | 6-0 (3-0) | Bron Radom | - | - | T |
Thành tích gần đây — Swit Nowy Dwor Mazowiecki
TTBTBBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 4-0 (3-0) | Olimpia Zambrow | - | - | T |
| 01/08/26 | Polonia Lidzbark | 1-2 (0-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
| 15/07/26 | Pelikan Lowicz | 2-1 (1-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-1 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 30/05/26 | Wigry Suwalki | 3-2 (2-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | B |
| 23/05/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 2-3 (0-2) | Wisla II Plock | - | - | B |
| 17/05/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 2-0 (1-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | B |
| 13/05/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 09/05/26 | MLKS Znicz Biala Piska | 0-2 (0-2) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
| 03/05/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 2-4 (2-1) | Wikielec | - | - | B |
| 27/04/26 | Bron Radom | 0-1 (0-1) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
| 18/04/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-3 (1-0) | Zabkovia Zabki | - | - | H |
| 11/04/26 | Jagiellonia Bialystok II | 5-1 (3-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | B |
| 03/04/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 0-1 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 29/03/26 | Sieradz | 3-1 (0-1) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 1-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | H |
| 14/03/26 | GKS Belchatow | 2-1 (1-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | B |
| 07/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 1-0 (0-0) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 01/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa B | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-2 (0-0) | Texas | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
04
Sút bóng
619
Sút cầu môn
37
Tấn công
102140
Tấn công nguy hiểm
59111
Sút ngoài cầu môn
312
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Widzew Lodz II (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Swit Nowy Dwor Mazowiecki (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Widzew Lodz II (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (78%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 2 (22%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUO
Swit Nowy Dwor Mazowiecki (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Widzew Lodz II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.30 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.35 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.75 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.47 ↓ | 3.45 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.65 | 2.85 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 7.56 ↑ | 1.51 ↓ | 3.19 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.55 | 2.34 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.61 | 3.01 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.45 ↑ | 1.44 ↓ | 3.23 ↑ | 1.21 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.90 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.20 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | 0.83 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 7.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.01 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.39 | 2.77 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 9.31 ↑ | 1.23 ↓ | 4.96 ↑ | 2.37 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.87 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.90 | 3.14 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.09 ↓ | 9.81 ↑ | 1.53 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.20 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.80 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Widzew Lodz II | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Swit Nowy Dwor Mazowiecki | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).