Kết quả bóng đá trận Widzew lodz vs Lech Poznan, 01:15 ngày 31/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 31/08/2026
Widzew lodz
2 Kết thúc HT 1-2 3
Lech Poznan
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Stadion Widzewa Lodz Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Widzew lodz Phút Lech Poznan
6' 0 - 1 Antoni Kozubal(Assists:Patrik Walemark) (Kiến tạo: Patrik Walemark)
6' 0 - 2 Kozubal A. (Kiến tạo: Patrik Walemark)
22' 0 - 3 Allahyar Sayyadmanesh(Assists:Patrik Walemark) (Kiến tạo: Patrik Walemark)
22' 0 - 4 Sayyadmanesh A. (Kiến tạo: Patrik Walemark)
Karol Swiderski(Assists:Mariusz Fornalczyk) (Kiến tạo: Mariusz Fornalczyk) 1 - 4 27'
Swiderski K. (Kiến tạo: Mariusz Fornalczyk) 2 - 4 27'
Baena Perez A. 45'
Angel Baena Perez 45+1'
HT 1-2
Mariusz Fornalczyk(Assists:Steve Kapuadi) (Kiến tạo: Steve Kapuadi) 3 - 4 53'
68' ▲ Luis Enrique Palma Oseguera ▼ Mel Yannick Joel Agnero
70' Radoslaw Murawski
▲ Giannis Papanikolaou ▼ Emil Kornvig70'
▲ Sebastian Bergier ▼ Karol Swiderski70'
75' ▲ Gustaf Beggren ▼ Radoslaw Murawski
75' ▲ Filip Jagiello ▼ Juan Pablo Rodriguez Guerrero
▲ Stipe Biuk ▼ Mariusz Fornalczyk81'
▲ Antoni Klukowski ▼ Fran Alvarez86'
88' ▲ Wojciech Szymczak ▼ Patrik Walemark
Mateusz Zyro(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR90+1'
90+6' 3 - 5 Luis Enrique Palma Oseguera
90+7' Luis Enrique Palma Oseguera
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 47
Hòa 11 32
Bại 20 31
Ghi bàn 57 1825
Mất bàn 75 149
Điểm 17 1523

Chủ = Widzew lodz · Khách = Lech Poznan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Widzew lodz (16)Hiệp 1 / Cả trậnLech Poznan (17)
5 (31%)Thắng/Thắng8 (47%)
3 (19%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng5 (29%)
3 (19%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (13%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Widzew lodz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61321010613
Sân nhà301257115
Sân khách31205354
6 gần6231107--

Lech Poznan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431083102
Sân nhà21103049
Sân khách22005362
6 gần6510203--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Widzew lodz 5 (25%)Hòa 5 (25%)Lech Poznan 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR08/03/26Widzew lodz2-1 (1-1)Lech Poznan3-502.75T
POL PR31/08/25Lech Poznan2-1 (1-0)Widzew lodz5-7-0.52.75B
POL PR01/02/25Lech Poznan4-1 (2-0)Widzew lodz7-7-12.75B
POL PR28/07/24Widzew lodz2-1 (2-1)Lech Poznan3-4-0.52.5T
POL PR19/05/24Widzew lodz1-1 (1-1)Lech Poznan9-4-0.52.5H
POL PR26/11/23Lech Poznan1-3 (0-1)Widzew lodz8-3-12.75T
POL PR19/03/23Widzew lodz1-2 (0-0)Lech Poznan0-4-0.252.5B
POL PR04/09/22Lech Poznan2-0 (0-0)Widzew lodz3-4-12.75B
INT CF18/06/22Lech Poznan1-2 (0-1)Widzew lodz3-4-1.53T
INT CF22/06/19Lech Poznan3-0 (1-0)Widzew lodz9-1--B
POL PR11/03/14Widzew lodz2-2 (0-1)Lech Poznan3-10-0.752.5H
INT CF16/11/13Lech Poznan1-0 (1-0)Widzew lodz--0.52.75B
POL PR29/09/13Lech Poznan1-0 (1-0)Widzew lodz--12.5B
POL PR11/05/13Lech Poznan4-0 (0-0)Widzew lodz--1.252.5B
POL PR10/11/12Widzew lodz0-1 (0-0)Lech Poznan--0.252.25B
POL PR06/05/12Widzew lodz0-0 (0-0)Lech Poznan--0.752.25H
POL PR27/11/11Lech Poznan0-1 (0-0)Widzew lodz--1.252.25T
POL PR27/02/11Lech Poznan1-0 (1-0)Widzew lodz--0.752.25B
POL PR07/08/10Widzew lodz1-1 (0-0)Lech Poznan--0.52.25H
POL PR08/03/08Widzew lodz1-1 (0-0)Lech Poznan--0.252.25H

Thành tích gần đây — Widzew lodz

HBTHHTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR23/08/26Slask Wroclaw3-3 (0-2)Widzew lodz5-0+0.252.75H
POL PR16/08/26Widzew lodz1-2 (1-2)Korona Kielce15-4+0.52.25B
POL PR10/08/26Jagiellonia Bialystok0-2 (0-0)Widzew lodz8-3-0.252.25T
POL PR31/07/26Wisla Plock0-0 (0-0)Widzew lodz7-4+0.252.25H
POL PR26/07/26Widzew lodz2-2 (2-1)Motor Lublin3-5+0.752.5H
INT CF19/07/26Widzew lodz2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice---T
INT CF13/07/26Widzew lodz4-3 (2-1)SC Marchfeld Donauauen5-3--T
INT CF10/07/26Widzew lodz2-0 (1-0)Besiktas JK---T
INT CF04/07/26Widzew lodz0-0 (0-0)Dunajska Streda---H
INT CF27/06/26Widzew lodz4-0 (1-0)Stal Rzeszow3-0+1.753.25T
POL PR23/05/26Widzew lodz2-1 (1-0)Piast Gliwice6-6+0.252.5T
POL PR16/05/26Korona Kielce1-0 (0-0)Widzew lodz3-2-0.252.25B
POL PR09/05/26Widzew lodz3-1 (3-0)Lechia Gdansk2-2+0.52.75T
POL PR02/05/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Widzew lodz6-1-0.52.25B
POL PR26/04/26Widzew lodz2-0 (1-0)Motor Lublin4-6+0.52.5T
POL PR18/04/26Radomiak Radom2-1 (0-0)Widzew lodz6-202.25B
POL PR11/04/26Widzew lodz1-0 (0-0)LKS Nieciecza10-1+0.752.75T
POL PR04/04/26Rakow Czestochowa1-1 (0-0)Widzew lodz4-5-0.252.25H
POL PR22/03/26Widzew lodz0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-2+0.252.25H
POL PR15/03/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Widzew lodz8-3+0.252.25H

Thành tích gần đây — Lech Poznan

HTTTTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26Thun2-2 (2-1)Lech Poznan6-3+0.253H
UEFA EL21/08/26Lech Poznan7-0 (5-0)Thun5-3+13T
UEFA EL15/08/26KI Klaksvik0-5 (0-1)Lech Poznan4-9+13T
POL PR09/08/26Lech Poznan3-0 (0-0)Piast Gliwice6-3+0.752.75T
UEFA EL07/08/26Lech Poznan1-0 (0-0)KI Klaksvik5-4+2.253.25T
POL PR01/08/26KS Wieczysta Krakow1-2 (0-2)Lech Poznan4-7+0.753T
UEFA CL30/07/26Lech Poznan0-3 (0-1)Aarhus AGF9-3+0.752.75B
POL PR26/07/26Lech Poznan0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-6+12.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2-0.252T
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4+0.52.75T
INT CF11/07/26Lech Poznan4-0 (2-0)Bohemians 1905---T
INT CF04/07/26Lech Poznan3-1 (1-0)Sport Podbrezova2-2+1.253.5T
POL PR23/05/26Lech Poznan2-2 (1-0)Wisla Plock5-6+1.53.25H
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4+0.53T
POL PR09/05/26Lech Poznan1-1 (0-0)Arka Gdynia15-5+1.53H
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7+0.753T
POL PR26/04/26Lech Poznan4-0 (4-0)Legia Warszawa5-2+0.52.75T
POL PR19/04/26Pogon Szczecin1-2 (0-1)Lech Poznan5-603T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9+13H
POL PR05/04/26Jagiellonia Bialystok0-0 (0-0)Lech Poznan3-303H

Đội hình

Widzew lodzLech Poznan
1CBartlomiej Dragowski3Steve Kapuadi4Mateusz Zyro40Mario Garcia91Marcel Krajewski18Lindon Selahi7Mariusz Fornalczyk8Emil Kornvig10Fran Alvarez77Angel Baena Perez28Karol Swiderski1Mateusz Lis2Joel Pereira15Michal Gurgul27Wojciech Monka59Terry Yegbe10Patrik Walemark17Allahyar Sayyadmanesh22CRadoslaw Murawski43Antoni Kozubal7Mel Yannick Joel Agnero21Juan Pablo Rodriguez Guerrero

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
9
Phạt góc (HT)
7
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
7
9
Tấn công
87
107
Tấn công nguy hiểm
39
62
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
14
7
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
281
462
TL chuyền bóng thành công
75%
83%
Phạm lỗi
7
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
8
4
Quả ném biên
8
29
Cắt bóng
6
3
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
23
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.8
1.89
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Widzew lodz (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Lech Poznan (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Widzew lodz (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO

Lech Poznan (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
21
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
52
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Widzew lodzLech Poznan

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
20
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Widzew lodzLech Poznan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
34
Thắng 1
76
Hòa
40
Thua 1
01
Thua 2+
Widzew lodzLech Poznan

Widzew lodz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Mariusz Fornalczyk
Tiền đạo cánh trái
8.5114/29/111
28Karol Swiderski
Tiền đạo
7.511/15/90
18Lindon Selahi
Tiền vệ trung tâm
6.91/126/308
8Emil Kornvig
Tiền vệ trung tâm
6.81/012/181
3Steve Kapuadi
Trung vệ
6.711/034/400
1Bartlomiej Dragowski
Thủ môn
6.50/010/290
77Angel Baena Perez
Tiền đạo cánh phải
6.40/011/121🟨
10Fran Alvarez
Tiền vệ tấn công
6.42/118/220
4Mateusz Zyro
Trung vệ
6.10/039/451
91Marcel Krajewski
Hậu vệ phải
61/019/261
40Mario Garcia
Hậu vệ trái
5.92/123/303
5Giannis Papanikolaou (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/13/32
79Stipe Biuk (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/01/22
99Sebastian Bergier (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/40
20Antoni Klukowski (dự bị)
Tiền đạo
6.20/00/00

Lech Poznan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Allahyar Sayyadmanesh
Tiền đạo cánh phải
7.512/211/172
1Mateusz Lis
Thủ môn
7.30/021/240
43Antoni Kozubal
Tiền vệ phòng ngự
7.312/221/282
10Patrik Walemark
Tiền đạo
7.121/118/262
27Wojciech Monka
Trung vệ
70/083/861
21Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Tiền vệ trung tâm
6.81/014/191
7Mel Yannick Joel Agnero
Tiền đạo
6.72/13/40
59Terry Yegbe
Trung vệ
6.60/065/661
22Radoslaw Murawski
Tiền đạo
6.52/139/452🟨
15Michal Gurgul
Hậu vệ trái
6.21/041/550
2Joel Pereira
Hậu vệ phải
5.60/049/693
77Luis Enrique Palma Oseguera (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.112/21/30🟨
24Filip Jagiello (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/08/80
5Gustaf Beggren (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/09/100
56Wojciech Szymczak (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Widzew lodz Thông tin Lech Poznan
1910 Thành lập 1922
Stadion Widzewa Lodz Sân nhà Stadion Miejski w Poznaniu
12500 Sức chứa 24166
Aleksandar Vukovic HLV Niels Frederiksen
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.602.211.013.000.780.84-0.250.96
Live21.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓0.16 ↓-0.253.20 ↑
VcbetSớm2.883.502.151.013.000.810.87-0.250.94
Live20.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑3.30 ↑4.500.21 ↓1.54 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm2.793.652.180.792.751.050.88-0.250.98
Live17.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑6.66 ↑4.500.07 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
InterwettenSớm2.653.252.500.752.500.950.900.000.80
Live10.00 ↑1.20 ↓6.25 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm2.603.352.450.932.750.75---
Live10.33 ↑1.22 ↓6.04 ↑2.84 ↑4.500.25 ↓---
12betSớm2.793.652.180.792.751.050.88-0.250.98
Live17.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑6.66 ↑4.500.07 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
CrownSớm2.703.702.181.003.000.800.84-0.250.98
Live12.00 ↑1.14 ↓7.10 ↑3.84 ↑4.500.12 ↓1.61 ↑0.000.50 ↓
SbobetSớm2.783.402.230.822.751.040.86-0.251.02
Live12.00 ↑1.12 ↓7.90 ↑4.16 ↑4.500.14 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
WewbetSớm2.683.392.230.822.751.040.88-0.251.00
Live10.30 ↑1.18 ↓7.00 ↑3.57 ↑4.500.18 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
LadbrokesSớm2.753.402.150.602.501.20---
Live19.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm2.653.352.450.952.750.780.930.000.80
Live21.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑11.51 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.763.722.300.853.000.930.79-0.251.02
Live12.70 ↑1.15 ↓8.52 ↑4.22 ↑4.500.17 ↓1.48 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm2.873.602.200.582.501.20---
Live19.00 ↑1.05 ↓14.50 ↑0.90 ↑4.500.78 ↓---
1xBetSớm2.603.402.470.772.500.980.920.000.82
Live26.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑3.65 ↑4.500.20 ↓1.55 ↑0.000.53 ↓
SNAISớm2.803.602.20------
Live2.90 ↑3.602.15 ↓------
Bet 365Sớm3.003.402.151.033.000.780.88-0.250.93
Live29.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑3.50 ↑4.500.19 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.703.402.300.622.501.150.84-0.250.92
Live6.00 ↑1.44 ↓4.00 ↑1.30 ↑4.500.53 ↓0.80 ↓-0.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Widzew lodz-1/4100
Lech Poznan+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).