Kết quả bóng đá trận Widzew lodz vs Lech Poznan, 01:15 ngày 31/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 31/08/2026
Widzew lodz 2 Kết thúc HT 1-2 3
Lech Poznan
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Stadion Widzewa Lodz Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Widzew lodz | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Antoni Kozubal(Assists:Patrik Walemark) (Kiến tạo: Patrik Walemark) | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Kozubal A. (Kiến tạo: Patrik Walemark) | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 Allahyar Sayyadmanesh(Assists:Patrik Walemark) (Kiến tạo: Patrik Walemark) | |
| 22' | ⚽ 0 - 4 Sayyadmanesh A. (Kiến tạo: Patrik Walemark) | |
| Karol Swiderski(Assists:Mariusz Fornalczyk) (Kiến tạo: Mariusz Fornalczyk) 1 - 4 ⚽ | 27' | |
| Swiderski K. (Kiến tạo: Mariusz Fornalczyk) 2 - 4 ⚽ | 27' | |
| Baena Perez A. | 45' | |
| Angel Baena Perez | 45+1' | |
| HT 1-2 | ||
| Mariusz Fornalczyk(Assists:Steve Kapuadi) (Kiến tạo: Steve Kapuadi) 3 - 4 ⚽ | 53' | |
| 68' ⇄ | ▲ Luis Enrique Palma Oseguera ▼ Mel Yannick Joel Agnero | |
| 70' | Radoslaw Murawski | |
| ▲ Giannis Papanikolaou ▼ Emil Kornvig | 70' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Bergier ▼ Karol Swiderski | 70' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Gustaf Beggren ▼ Radoslaw Murawski | |
| 75' ⇄ | ▲ Filip Jagiello ▼ Juan Pablo Rodriguez Guerrero | |
| ▲ Stipe Biuk ▼ Mariusz Fornalczyk | 81' ⇄ | |
| ▲ Antoni Klukowski ▼ Fran Alvarez | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Wojciech Szymczak ▼ Patrik Walemark | |
| Mateusz Zyro(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 90+1' | |
| 90+6' | ⚽ 3 - 5 Luis Enrique Palma Oseguera | |
| 90+7' | Luis Enrique Palma Oseguera | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 18 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 14 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 15 | 23 |
Chủ = Widzew lodz · Khách = Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Widzew lodz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 3 (19%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Widzew lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 10 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Lech Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Widzew lodz 5 (25%)Hòa 5 (25%)Lech Poznan 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | T |
| 31/08/25 | Lech Poznan | 2-1 (1-0) | Widzew lodz | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/25 | Lech Poznan | 4-1 (2-0) | Widzew lodz | -1 | 2.75 | B |
| 28/07/24 | Widzew lodz | 2-1 (2-1) | Lech Poznan | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/05/24 | Widzew lodz | 1-1 (1-1) | Lech Poznan | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/11/23 | Lech Poznan | 1-3 (0-1) | Widzew lodz | -1 | 2.75 | T |
| 19/03/23 | Widzew lodz | 1-2 (0-0) | Lech Poznan | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/09/22 | Lech Poznan | 2-0 (0-0) | Widzew lodz | -1 | 2.75 | B |
| 18/06/22 | Lech Poznan | 1-2 (0-1) | Widzew lodz | -1.5 | 3 | T |
| 22/06/19 | Lech Poznan | 3-0 (1-0) | Widzew lodz | - | - | B |
| 11/03/14 | Widzew lodz | 2-2 (0-1) | Lech Poznan | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/11/13 | Lech Poznan | 1-0 (1-0) | Widzew lodz | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/09/13 | Lech Poznan | 1-0 (1-0) | Widzew lodz | -1 | 2.5 | B |
| 11/05/13 | Lech Poznan | 4-0 (0-0) | Widzew lodz | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/11/12 | Widzew lodz | 0-1 (0-0) | Lech Poznan | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/05/12 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/11/11 | Lech Poznan | 0-1 (0-0) | Widzew lodz | -1.25 | 2.25 | T |
| 27/02/11 | Lech Poznan | 1-0 (1-0) | Widzew lodz | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/08/10 | Widzew lodz | 1-1 (0-0) | Lech Poznan | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/08 | Widzew lodz | 1-1 (0-0) | Lech Poznan | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Widzew lodz
HBTHHTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Slask Wroclaw | 3-3 (0-2) | Widzew lodz | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Widzew lodz | 1-2 (1-2) | Korona Kielce | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-2 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Wisla Plock | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Widzew lodz | 2-2 (2-1) | Motor Lublin | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 13/07/26 | Widzew lodz | 4-3 (2-1) | SC Marchfeld Donauauen | - | - | T |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | T |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | Widzew lodz | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Widzew lodz | 3-1 (3-0) | Lechia Gdansk | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Lech Poznan
HTTTTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Thun | 2-2 (2-1) | Lech Poznan | +0.25 | 3 | H |
| 21/08/26 | Lech Poznan | 7-0 (5-0) | Thun | +1 | 3 | T |
| 15/08/26 | KI Klaksvik | 0-5 (0-1) | Lech Poznan | +1 | 3 | T |
| 09/08/26 | Lech Poznan | 3-0 (0-0) | Piast Gliwice | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | +2.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | -0.25 | 2 | T |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | +1 | 3 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
Đội hình
Widzew lodz
Lech Poznan
1CBartlomiej Dragowski3Steve Kapuadi4Mateusz Zyro40Mario Garcia91Marcel Krajewski18Lindon Selahi7Mariusz Fornalczyk8Emil Kornvig10Fran Alvarez77Angel Baena Perez28Karol Swiderski1Mateusz Lis2Joel Pereira15Michal Gurgul27Wojciech Monka59Terry Yegbe10Patrik Walemark17Allahyar Sayyadmanesh22CRadoslaw Murawski43Antoni Kozubal7Mel Yannick Joel Agnero21Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Bartlomiej Dragowski C6.5
- 3Steve Kapuadi🎯 Kiến tạo 53'6.7
- 4Mateusz Zyro6.1
- 7Mariusz Fornalczyk⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 81'8.5
- 8Emil Kornvig▼ Rời sân 70'6.8
- 10Fran Alvarez▼ Rời sân 86'6.4
- 18Lindon Selahi6.9
- 28Karol Swiderski⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 70'7.5
- 40Mario Garcia5.9
- 77Angel Baena Perez🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'6.4
- 91Marcel Krajewski6
Khách · 442
- 1Mateusz Lis7.3
- 2Joel Pereira5.6
- 7Mel Yannick Joel Agnero▼ Rời sân 68'6.7
- 10Patrik Walemark🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 15Michal Gurgul6.2
- 17Allahyar Sayyadmanesh⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22'7.5
- 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero▼ Rời sân 75'6.8
- 22Radoslaw Murawski C🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 75'6.5
- 27Wojciech Monka7
- 43Antoni Kozubal⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6'7.3
- 59Terry Yegbe6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
79
Tấn công
87107
Tấn công nguy hiểm
3962
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
147
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
281462
TL chuyền bóng thành công
75%83%
Phạm lỗi
714
Việt vị
22
Cứu thua
65
Tắc bóng
84
Quả ném biên
829
Cắt bóng
63
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2315
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81.89
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Widzew lodz (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Lech Poznan (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Widzew lodz (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO
Lech Poznan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Widzew lodz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Mariusz Fornalczyk Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1 | 4/2 | 9/11 | 1 | |
| 28Karol Swiderski Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 5/9 | 0 | ||
| 18Lindon Selahi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 26/30 | 8 | |||
| 8Emil Kornvig Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 12/18 | 1 | |||
| 3Steve Kapuadi Trung vệ | 6.7 | 1 | 1/0 | 34/40 | 0 | ||
| 1Bartlomiej Dragowski Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 10/29 | 0 | |||
| 77Angel Baena Perez Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 1 | 🟨 | ||
| 10Fran Alvarez Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/1 | 18/22 | 0 | |||
| 4Mateusz Zyro Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 39/45 | 1 | |||
| 91Marcel Krajewski Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 19/26 | 1 | |||
| 40Mario Garcia Hậu vệ trái | 5.9 | 2/1 | 23/30 | 3 | |||
| 5Giannis Papanikolaou (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 3/3 | 2 | |||
| 79Stipe Biuk (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 99Sebastian Bergier (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 20Antoni Klukowski (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Lech Poznan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Allahyar Sayyadmanesh Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/2 | 11/17 | 2 | ||
| 1Mateusz Lis Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 43Antoni Kozubal Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 2/2 | 21/28 | 2 | ||
| 10Patrik Walemark Tiền đạo | 7.1 | 2 | 1/1 | 18/26 | 2 | ||
| 27Wojciech Monka Trung vệ | 7 | 0/0 | 83/86 | 1 | |||
| 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 14/19 | 1 | |||
| 7Mel Yannick Joel Agnero Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 3/4 | 0 | |||
| 59Terry Yegbe Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 65/66 | 1 | |||
| 22Radoslaw Murawski Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 39/45 | 2 | 🟨 | ||
| 15Michal Gurgul Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 41/55 | 0 | |||
| 2Joel Pereira Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 49/69 | 3 | |||
| 77Luis Enrique Palma Oseguera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 2/2 | 1/3 | 0 | 🟨 | |
| 24Filip Jagiello (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 5Gustaf Beggren (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 56Wojciech Szymczak (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Widzew lodz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1922 |
| Stadion Widzewa Lodz | Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu |
| 12500 | Sức chứa | 24166 |
| Aleksandar Vukovic | HLV | Niels Frederiksen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.21 | 1.01 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.15 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.65 | 2.18 | 0.79 | 2.75 | 1.05 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.45 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.33 ↑ | 1.22 ↓ | 6.04 ↑ | 2.84 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.65 | 2.18 | 0.79 | 2.75 | 1.05 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.18 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.10 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.23 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.90 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.39 | 2.23 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.45 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 3.72 | 2.30 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.79 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.15 ↓ | 8.52 ↑ | 4.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.20 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.47 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 | 2.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Widzew lodz | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lech Poznan | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).