Kết quả bóng đá trận Wiedenbruck vs Bonner, 19:00 ngày 11/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 11/10/2026
Wiedenbruck 2 Kết thúc HT 0-2 5
Bonner
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Wiedenbruck | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 de Meester L. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 29 | 20 |
| Điểm | 0 | 7 | 5 | 11 |
Chủ = Wiedenbruck · Khách = Bonner
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wiedenbruck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (44%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Wiedenbruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 17 |
Bonner
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 8 | 10 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 15 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wiedenbruck (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Bonner (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wiedenbruck | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.97 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.77 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.40 ↓ | 2.06 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.55 | 2.02 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.50 ↓ | 2.06 ↑ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.91 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.40 ↓ | 2.05 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.45 | 1.95 | 0.88 | 3.00 | 0.69 | 0.68 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.60 ↑ | 2.10 ↑ | 0.88 | 3.00 | 0.76 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 4.25 | 1.83 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | 1.42 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 3.04 | 3.38 ↓ | 2.07 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.