Kết quả bóng đá trận Wiedenbruck vs Monchengladbach AM., 00:30 ngày 03/09/2026
Regionalliga (Đức) · 00:30 ngày 03/09/2026
Wiedenbruck 1 Kết thúc HT 0-1 4
Monchengladbach AM.
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Wiedenbruck | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 19 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 14 |
Chủ = Wiedenbruck · Khách = Monchengladbach AM.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wiedenbruck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 6 (40%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Wiedenbruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 17 |
Monchengladbach AM.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wiedenbruck (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Monchengladbach AM. (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wiedenbruck | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Monchengladbach |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.82 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.70 ↑ | 1.72 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.65 | 1.88 | 0.72 | 3.00 | 1.11 | 0.96 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.20 | 3.70 ↑ | 1.86 ↓ | 0.68 ↓ | 3.00 | 1.16 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.65 | 1.88 | 0.72 | 3.00 | 1.11 | 0.96 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.20 | 3.70 ↑ | 1.86 ↓ | 0.68 ↓ | 3.00 | 1.16 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.70 | 1.91 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.55 ↑ | 4.05 ↑ | 1.75 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.84 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.22 | 3.40 | 1.94 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.21 ↓ | 3.54 ↑ | 1.90 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 1.09 ↑ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.60 ↑ | 1.85 | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.85 | 0.72 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 1.74 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.67 | 3.50 | 1.84 | 0.63 | 2.50 | 1.12 | 0.62 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 3.84 ↑ | 3.78 ↑ | 1.74 ↓ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.73 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.