Kết quả bóng đá trận Wiener SC vs SR Donaufeld Wien, 00:30 ngày 05/09/2026
3.Liga (Áo) · 00:30 ngày 05/09/2026
Wiener SC 0 Kết thúc HT 0-0 0
SR Donaufeld Wien
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Wiener SC | Phút | |
| 16' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 16 |
Chủ = Wiener SC · Khách = SR Donaufeld Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wiener SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Wiener SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 3 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
SR Donaufeld Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 7 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
13
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wiener SC (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
SR Donaufeld Wien (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wiener SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 8.50 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.05 | 4.61 | 1.04 | 3.25 | 0.68 | 1.23 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.12 ↓ | 12.50 ↑ | 4.27 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wiener SC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| SR Donaufeld Wien | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).