Kết quả bóng đá trận Wigan U21 vs Coventry U21, 19:00 ngày 22/09/2026
Professional Development League 2 U21 (Anh) · 19:00 ngày 22/09/2026
Wigan U21 2 Kết thúc HT 1-1 2
Coventry U21
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Wigan U21 | Phút | |
| 16' | ||
| Simms C. 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 | |
| 42' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 48' | |
| Simms C. 3 - 2 ⚽ | 48' | |
| 70' | ||
| 77' | ||
| 81' | ||
| 84' | ||
| 87' | ||
| 90' | ⚽ 3 - 3 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 24 | 19 |
| Điểm | 5 | 9 | 15 | 16 |
Chủ = Wigan U21 · Khách = Coventry U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wigan U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Wigan U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
Coventry U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
59%41%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wigan U21 (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Coventry U21 (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wigan U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 4.30 | 2.29 | 0.82 | 4.00 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 4.10 | 2.40 | 0.84 | 4.00 | 0.95 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 1.23 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 4.15 | 1.86 | 0.94 | 4.50 | 0.88 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 65.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 4.60 | 2.50 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 4.30 | 1.74 | 0.80 | 4.50 | 0.96 | 1.05 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.70 ↑ | 58.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 4.35 | 2.60 | 0.80 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 4.12 | 1.89 | 1.02 | 4.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.96 ↑ | 34.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 5.00 | 1.75 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.30 | 2.55 | 0.73 | 4.00 | 0.83 | 0.77 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 53.00 ↑ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.70 | 2.53 | 0.65 | 3.75 | 1.09 | 0.68 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.33 | 2.70 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wigan U21 | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Coventry U21 | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).