Kết quả bóng đá trận Wigry Suwalki vs KS CK Troszyn, 00:45 ngày 15/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 00:45 ngày 15/08/2026
Wigry Suwalki 1 Kết thúc HT 1-0 0
KS CK Troszyn
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Wigry Suwalki | Phút | |
| Filip Michalowski 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| 75' | ||
| 81' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 21 |
| Điểm | 9 | 4 | 21 | 9 |
Chủ = Wigry Suwalki · Khách = KS CK Troszyn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wigry Suwalki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Wigry Suwalki 1 (50%)Hòa 0 (0%)KS CK Troszyn 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | KS CK Troszyn | 3-0 (2-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 23/08/25 | Wigry Suwalki | 2-1 (0-0) | KS CK Troszyn | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wigry Suwalki
HTTTBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Jagiellonia Bialystok II | 1-1 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | H |
| 02/08/26 | Wigry Suwalki | 2-0 (2-0) | LKS Lodz II | - | - | T |
| 17/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | T |
| 30/05/26 | Wigry Suwalki | 3-2 (2-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
| 22/05/26 | Sieradz | 2-1 (0-0) | Wigry Suwalki | -0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | KS Wasilkow | 0-3 (0-3) | Wigry Suwalki | +0.75 | 3 | T |
| 13/05/26 | Olimpia Elblag | 1-3 (0-3) | Wigry Suwalki | - | - | T |
| 10/05/26 | Wigry Suwalki | 2-0 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 02/05/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 1-3 (1-2) | Wigry Suwalki | - | - | T |
| 27/04/26 | Wigry Suwalki | 1-1 (0-0) | GKS Belchatow | - | - | H |
| 19/04/26 | Legia Warszawa B | 1-0 (1-0) | Wigry Suwalki | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Wigry Suwalki | 1-0 (1-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 03/04/26 | Wikielec | 1-2 (1-1) | Wigry Suwalki | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Wigry Suwalki | 2-1 (0-0) | Bron Radom | - | - | T |
| 21/03/26 | Wisla II Plock | 2-2 (1-2) | Wigry Suwalki | - | - | H |
| 14/03/26 | Wigry Suwalki | 7-0 (3-0) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | T |
| 07/03/26 | KS CK Troszyn | 3-0 (2-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 01/03/26 | Widzew Lodz II | 4-0 (1-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 07/02/26 | Suduva | 3-2 (2-2) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 01/02/26 | Hegelmann Litauen | 2-1 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
Thành tích gần đây — KS CK Troszyn
BBBBTTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | KS CK Troszyn | 1-4 (1-4) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | B |
| 02/08/26 | Widzew Lodz II | 5-1 (3-0) | KS CK Troszyn | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Wikielec | 2-1 (2-1) | KS CK Troszyn | - | - | B |
| 23/05/26 | KS CK Troszyn | 0-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 17/05/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-1 (0-1) | KS CK Troszyn | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/26 | KS CK Troszyn | 4-1 (1-1) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Bron Radom | 1-1 (1-1) | KS CK Troszyn | - | - | H |
| 30/04/26 | KS CK Troszyn | 2-0 (0-0) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | T |
| 25/04/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | KS CK Troszyn | - | - | B |
| 18/04/26 | KS CK Troszyn | 2-1 (2-0) | Olimpia Elblag | - | - | T |
| 11/04/26 | Sieradz | 1-2 (1-2) | KS CK Troszyn | - | - | T |
| 04/04/26 | KS CK Troszyn | 3-2 (0-2) | KS Wasilkow | - | - | T |
| 29/03/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | KS CK Troszyn | 0 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | KS CK Troszyn | 4-0 (2-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 14/03/26 | Mlawianka Mlawa | 2-2 (1-1) | KS CK Troszyn | - | - | H |
| 07/03/26 | KS CK Troszyn | 3-0 (2-0) | Wigry Suwalki | - | - | T |
| 28/02/26 | GKS Belchatow | 0-3 (0-2) | KS CK Troszyn | - | - | T |
| 29/11/25 | KS CK Troszyn | 5-0 (2-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
| 22/11/25 | Wisla II Plock | 2-1 (1-1) | KS CK Troszyn | - | - | B |
| 15/11/25 | KS CK Troszyn | 4-1 (1-0) | Wikielec | +0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
93
Sút cầu môn
30
Tấn công
102134
Tấn công nguy hiểm
5067
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wigry Suwalki (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
KS CK Troszyn (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wigry Suwalki (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 2 (50%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUO
KS CK Troszyn (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wigry Suwalki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adam Fedoruk | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.12 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.55 | 3.90 ↓ | 4.80 | 0.78 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.98 | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.65 | 4.00 | 0.86 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.17 ↑ | 100.00 ↑ | 2.18 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 3.96 | 4.95 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.97 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 21.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 3.80 | 0.83 | 3.00 | 0.70 | 0.66 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.75 ↑ | 7.25 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 4.95 | 7.51 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.79 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.26 ↓ | 6.15 ↑ | 6.35 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.79 | 1.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.25 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.03 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wigry Suwalki | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KS CK Troszyn | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).