Kết quả bóng đá trận Wikielec vs Concordia Elblag, 23:00 ngày 29/08/2026

III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 29/08/2026
Wikielec
0 Kết thúc HT 0-2 4
Concordia Elblag
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Wikielec Phút Concordia Elblag
14' 0 - 1
18'
45' 0 - 2
HT 0-2
53'
73' 0 - 3
84' 0 - 4
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 105
Thắng 12 24
Hòa 00 30
Bại 21 51
Ghi bàn 69 1415
Mất bàn 117 308
Điểm 36 912

Chủ = Wikielec · Khách = Concordia Elblag

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wikielec (26)Hiệp 1 / Cả trậnConcordia Elblag (5)
5 (19%)Thắng/Thắng3 (60%)
2 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (4%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (8%)Bại/Thắng1 (20%)
3 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (38%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Wikielec 2 (33%)Hòa 2 (33%)Concordia Elblag 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Concordia Elblag5-2 (2-0)Wikielec5-3--B
Pol L308/06/24Wikielec7-0 (2-0)Concordia Elblag12-4--T
Pol L318/11/23Concordia Elblag1-1 (0-0)Wikielec---H
Pol L310/04/21Concordia Elblag4-3 (2-3)Wikielec4-5--B
INT CF25/02/21Concordia Elblag1-3 (0-1)Wikielec3-1--T
Pol L328/11/20Wikielec0-0 (0-0)Concordia Elblag---H

Thành tích gần đây — Wikielec

BTHBBTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/27 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L322/08/26Pisa Barczewo4-0 (2-0)Wikielec2-11--B
Pol L315/08/26Wikielec6-3 (4-2)Mamry Gizycko10-3--T
Pol L307/08/26Dobre Miasto1-1 (1-0)Wikielec4-11--H
INT CF18/07/26Wikielec0-7 (0-2)Chemik Bydgoszcz---B
INT CF11/07/26Concordia Elblag5-2 (2-0)Wikielec5-3--B
Pol L330/05/26Wikielec2-1 (2-1)KS CK Troszyn---T
Pol L323/05/26Zabkovia Zabki2-2 (1-1)Wikielec4-3--H
Pol L317/05/26Wikielec1-1 (0-1)Sieradz3-3--H
Pol L313/05/26Legia Warszawa B2-0 (1-0)Wikielec8-4-1.253.25B
Pol L308/05/26Wikielec0-1 (0-0)GKS Belchatow7-2--B
Pol L303/05/26Swit Nowy Dwor Mazowiecki2-4 (2-1)Wikielec5-7--T
Pol L325/04/26Wikielec1-2 (1-1)LKS Lomza---B
Pol L318/04/26Wisla II Plock3-1 (1-0)Wikielec1-4-0.52.75B
Pol L315/04/26Wikielec1-2 (0-2)Widzew Lodz II4-4+0.253B
Pol L311/04/26Wikielec2-1 (2-0)Mlawianka Mlawa6-14--T
Pol L303/04/26Wikielec1-2 (1-1)Wigry Suwalki4-11-0.252.75B
Pol L329/03/26Lechia Tomaszow Mazowiecki3-1 (2-0)Wikielec4-6-0.52.75B
Pol L325/03/26KS Wasilkow1-2 (1-0)Wikielec3-9--T
Pol L321/03/26Wikielec3-1 (2-0)MLKS Znicz Biala Piska9-1--T
Pol L314/03/26Olimpia Elblag0-1 (0-0)Wikielec6-5--T

Thành tích gần đây — Concordia Elblag

BTTTHTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Grom Nowy Staw5-0 (3-0)Concordia Elblag---B
INT CF11/07/26Concordia Elblag5-2 (2-0)Wikielec5-3--T
Pol L317/05/26Concordia Elblag2-0 (1-0)Mamry Gizycko4-6--T
Pol L321/03/26Sokol Ostroda1-4 (1-0)Concordia Elblag4-4--T
Pol L315/11/25Tecza Biskupiec2-2 (1-1)Concordia Elblag5-6--H
Pol L326/10/25Olimpia Elblag II0-4 (0-1)Concordia Elblag3-6--T
Pol L330/08/25Concordia Elblag1-1 (1-0)Polonia Lidzbark7-4--H
Pol L303/08/25Concordia Elblag4-1 (2-0)Rominta Goldap6-3--T
INT CF08/02/25Concordia Elblag1-2 (0-0)Grom Nowy Staw---B
Pol L312/10/24Dobre Miasto0-1 (0-1)Concordia Elblag3-2--T
Pol L328/09/24Sokol Ostroda2-2 (2-2)Concordia Elblag6-3--H
POL Cup25/09/24Concordia Elblag0-2 (0-0)Lechia Zielona Gora1-8--B
Pol L317/08/24Concordia Elblag0-0 (0-0)Mazur Elk8-5--H
INT CF20/07/24Baltyk Gdynia1-1 (0-1)Concordia Elblag---H
Pol L308/06/24Wikielec7-0 (2-0)Concordia Elblag12-4--B
Pol L301/06/24Concordia Elblag0-3 (0-2)Sieradz---B
Pol L325/05/24Victoria Sulejowek1-0 (0-0)Concordia Elblag---B
Pol L318/05/24Concordia Elblag1-3 (1-0)LKS Lomza---B
Pol L315/05/24Pogon Grodzisk Mazowiecki15-0 (6-0)Concordia Elblag--2.53.5B
Pol L311/05/24Concordia Elblag0-7 (0-2)Unia Skierniewice3-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
10
17
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
99
105
Tấn công nguy hiểm
54
51
Sút ngoài cầu môn
9
10
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wikielec (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Concordia Elblag (5 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wikielec (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
40
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
50
B.thắng H2
WikielecConcordia Elblag

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
40
B/B
WikielecConcordia Elblag

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
41
Thắng 1
35
Hòa
42
Thua 1
67
Thua 2+
WikielecConcordia Elblag

Thông tin đội bóng

Wikielec Thông tin Concordia Elblag
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm2.154.002.501.323.500.530.960.250.76
Live2.93 ↑4.10 ↑1.92 ↓0.53 ↓2.501.38 ↑1.38 ↑0.000.53 ↓
Bet 365Sớm2.154.002.500.803.001.001.000.250.80
Live2.88 ↑4.10 ↑1.90 ↓0.803.001.000.83 ↓-0.500.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wikielec+1/4101
Concordia Elblag-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).