Kết quả bóng đá trận Wikielec vs Mamry Gizycko, 23:00 ngày 15/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 15/08/2026
Wikielec 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Mamry Gizycko
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Wikielec | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 8' | ⚽ 1 - 1 | |
| 10' | ||
| 17' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 13 | 6 | 24 | 6 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 6 |
Chủ = Wikielec · Khách = Mamry Gizycko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wikielec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Wikielec 1 (50%)Hòa 0 (0%)Mamry Gizycko 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/22 | Mamry Gizycko | 0-1 (0-1) | Wikielec | 0 | 2.5 | T |
| 17/09/21 | Wikielec | 1-2 (0-0) | Mamry Gizycko | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wikielec
HBBTHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Dobre Miasto | 1-1 (1-0) | Wikielec | - | - | H |
| 18/07/26 | Wikielec | 0-7 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 11/07/26 | Concordia Elblag | 5-2 (2-0) | Wikielec | - | - | B |
| 30/05/26 | Wikielec | 2-1 (2-1) | KS CK Troszyn | - | - | T |
| 23/05/26 | Zabkovia Zabki | 2-2 (1-1) | Wikielec | - | - | H |
| 17/05/26 | Wikielec | 1-1 (0-1) | Sieradz | - | - | H |
| 13/05/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | Wikielec | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Wikielec | 0-1 (0-0) | GKS Belchatow | - | - | B |
| 03/05/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 2-4 (2-1) | Wikielec | - | - | T |
| 25/04/26 | Wikielec | 1-2 (1-1) | LKS Lomza | - | - | B |
| 18/04/26 | Wisla II Plock | 3-1 (1-0) | Wikielec | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Wikielec | 1-2 (0-2) | Widzew Lodz II | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Wikielec | 2-1 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 03/04/26 | Wikielec | 1-2 (1-1) | Wigry Suwalki | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 3-1 (2-0) | Wikielec | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | KS Wasilkow | 1-2 (1-0) | Wikielec | - | - | T |
| 21/03/26 | Wikielec | 3-1 (2-0) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | T |
| 14/03/26 | Olimpia Elblag | 0-1 (0-0) | Wikielec | - | - | T |
| 07/03/26 | Bron Radom | 0-2 (0-0) | Wikielec | -1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Wikielec | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mamry Gizycko
BBTTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 37/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Mamry Gizycko | 0-2 (0-1) | Dobre Miasto | - | - | B |
| 17/05/26 | Concordia Elblag | 2-0 (1-0) | Mamry Gizycko | - | - | B |
| 09/05/26 | Mamry Gizycko | 8-2 (4-2) | GKS Stawiguda | - | - | T |
| 07/03/26 | Mragowia Mragowo | 0-2 (0-0) | Mamry Gizycko | - | - | T |
| 16/11/25 | Olimpia Elblag II | 0-7 (0-4) | Mamry Gizycko | - | - | T |
| 18/10/25 | Dobre Miasto | 2-7 (1-4) | Mamry Gizycko | - | - | T |
| 27/09/25 | Mamry Gizycko | 7-0 (4-0) | Drweca Nowe Miasto | - | - | T |
| 13/09/25 | Mamry Gizycko | 3-2 (2-1) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 30/08/25 | Mamry Gizycko | 0-1 (0-1) | Sokol Ostroda | - | - | B |
| 02/08/25 | Mamry Gizycko | 3-2 (2-1) | Mragowia Mragowo | - | - | T |
| 24/05/25 | Mamry Gizycko | 0-3 (0-2) | Rominta Goldap | - | - | B |
| 05/04/25 | Mamry Gizycko | 2-3 (1-0) | Mragowia Mragowo | - | - | B |
| 01/03/25 | Mamry Gizycko | 1-1 (0-0) | Granica Ketrzyn | - | - | H |
| 28/02/25 | Mamry Gizycko | 1-1 (0-0) | Granica Ketrzyn | - | - | H |
| 22/02/25 | Mamry Gizycko | 2-6 (0-4) | Warmia Grajewo | - | - | B |
| 29/09/24 | Stomil Olsztyn II | 0-4 (0-2) | Mamry Gizycko | - | - | T |
| 07/09/24 | Mragowia Mragowo | 3-1 (2-0) | Mamry Gizycko | - | - | B |
| 08/06/24 | Mamry Gizycko | 1-0 (0-0) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 22/04/23 | Polonia Lidzbark | 5-2 (2-0) | Mamry Gizycko | - | - | B |
| 19/04/23 | Motor Lubawa | 1-2 (0-2) | Mamry Gizycko | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
31
Sút cầu môn
31
Tấn công
1713
Tấn công nguy hiểm
112
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wikielec (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Mamry Gizycko (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wikielec (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wikielec | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.91 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.91 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.40 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.55 | 5.80 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 1.10 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.41 | 4.55 | 5.80 | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 1.10 | 1.50 | 0.63 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.