Kết quả bóng đá trận Wikielec vs Mamry Gizycko, 23:00 ngày 15/08/2026

III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 15/08/2026
Wikielec
1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Mamry Gizycko
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Wikielec Phút Mamry Gizycko
1 - 0 1'
8' 1 - 1
10'
17'
HT 0-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 104
Thắng 01 22
Hòa 10 30
Bại 22 52
Ghi bàn 38 1310
Mất bàn 136 246
Điểm 13 96

Chủ = Wikielec · Khách = Mamry Gizycko

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wikielec (23)Hiệp 1 / Cả trậnMamry Gizycko (4)
4 (17%)Thắng/Thắng1 (25%)
2 (9%)Hòa/Thắng1 (25%)
1 (4%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (35%)Bại/Bại2 (50%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Wikielec 1 (50%)Hòa 0 (0%)Mamry Gizycko 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L318/05/22Mamry Gizycko0-1 (0-1)Wikielec8-102.5T
Pol L317/09/21Wikielec1-2 (0-0)Mamry Gizycko14-2--B

Thành tích gần đây — Wikielec

HBBTHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L307/08/26Dobre Miasto1-1 (1-0)Wikielec4-11--H
INT CF18/07/26Wikielec0-7 (0-2)Chemik Bydgoszcz---B
INT CF11/07/26Concordia Elblag5-2 (2-0)Wikielec5-3--B
Pol L330/05/26Wikielec2-1 (2-1)KS CK Troszyn---T
Pol L323/05/26Zabkovia Zabki2-2 (1-1)Wikielec4-3--H
Pol L317/05/26Wikielec1-1 (0-1)Sieradz3-3--H
Pol L313/05/26Legia Warszawa B2-0 (1-0)Wikielec8-4-1.253.25B
Pol L308/05/26Wikielec0-1 (0-0)GKS Belchatow7-2--B
Pol L303/05/26Swit Nowy Dwor Mazowiecki2-4 (2-1)Wikielec5-7--T
Pol L325/04/26Wikielec1-2 (1-1)LKS Lomza---B
Pol L318/04/26Wisla II Plock3-1 (1-0)Wikielec1-4-0.52.75B
Pol L315/04/26Wikielec1-2 (0-2)Widzew Lodz II4-4+0.253B
Pol L311/04/26Wikielec2-1 (2-0)Mlawianka Mlawa6-14--T
Pol L303/04/26Wikielec1-2 (1-1)Wigry Suwalki4-11-0.252.75B
Pol L329/03/26Lechia Tomaszow Mazowiecki3-1 (2-0)Wikielec4-6-0.52.75B
Pol L325/03/26KS Wasilkow1-2 (1-0)Wikielec3-9--T
Pol L321/03/26Wikielec3-1 (2-0)MLKS Znicz Biala Piska9-1--T
Pol L314/03/26Olimpia Elblag0-1 (0-0)Wikielec6-5--T
Pol L307/03/26Bron Radom0-2 (0-0)Wikielec3-3-12.75T
Pol L301/03/26Wikielec0-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok II5-4--B

Thành tích gần đây — Mamry Gizycko

BBTTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 37/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L323/05/26Mamry Gizycko0-2 (0-1)Dobre Miasto4-5--B
Pol L317/05/26Concordia Elblag2-0 (1-0)Mamry Gizycko4-6--B
Pol L309/05/26Mamry Gizycko8-2 (4-2)GKS Stawiguda5-2--T
Pol L307/03/26Mragowia Mragowo0-2 (0-0)Mamry Gizycko2-5--T
Pol L316/11/25Olimpia Elblag II0-7 (0-4)Mamry Gizycko2-13--T
Pol L318/10/25Dobre Miasto2-7 (1-4)Mamry Gizycko4-7--T
Pol L327/09/25Mamry Gizycko7-0 (4-0)Drweca Nowe Miasto9-1--T
Pol L313/09/25Mamry Gizycko3-2 (2-1)Polonia Lidzbark4-5--T
Pol L330/08/25Mamry Gizycko0-1 (0-1)Sokol Ostroda6-1--B
Pol L302/08/25Mamry Gizycko3-2 (2-1)Mragowia Mragowo6-7--T
Pol L324/05/25Mamry Gizycko0-3 (0-2)Rominta Goldap2-8--B
Pol L305/04/25Mamry Gizycko2-3 (1-0)Mragowia Mragowo5-7--B
INT CF01/03/25Mamry Gizycko1-1 (0-0)Granica Ketrzyn---H
INT CF28/02/25Mamry Gizycko1-1 (0-0)Granica Ketrzyn---H
INT CF22/02/25Mamry Gizycko2-6 (0-4)Warmia Grajewo---B
Pol L329/09/24Stomil Olsztyn II0-4 (0-2)Mamry Gizycko2-6--T
Pol L307/09/24Mragowia Mragowo3-1 (2-0)Mamry Gizycko8-5--B
Pol L308/06/24Mamry Gizycko1-0 (0-0)Dobre Miasto5-9--T
Pol L322/04/23Polonia Lidzbark5-2 (2-0)Mamry Gizycko4-6--B
Pol L319/04/23Motor Lubawa1-2 (0-2)Mamry Gizycko2-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
3
1
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
17
13
Tấn công nguy hiểm
11
2
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wikielec (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Mamry Gizycko (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wikielec (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
40
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
50
B.thắng H2
WikielecMamry Gizycko

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
40
B/B
WikielecMamry Gizycko

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
44
Thắng 1
32
Hòa
42
Thua 1
66
Thua 2+
WikielecMamry Gizycko

Thông tin đội bóng

Wikielec Thông tin Mamry Gizycko
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.404.606.000.913.250.900.931.250.88
Live1.404.606.000.913.250.900.931.250.88
LadbrokesSớm1.444.405.250.442.501.62---
Live1.444.405.250.442.501.62---
BwinSớm1.424.405.251.053.500.66---
Live1.424.405.251.053.500.66---
1xBetSớm1.414.555.800.863.250.821.101.500.63
Live1.414.555.800.85 ↓3.250.83 ↑1.101.500.63
Bet 365Sớm1.444.505.000.903.250.900.931.250.88
Live1.444.505.000.903.250.900.931.250.88

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.