Kết quả bóng đá trận Wiliete vs CRD Libolo, 23:15 ngày 20/09/2026
Girabola League (Angola) · 23:15 ngày 20/09/2026
Wiliete 5 Kết thúc HT 1-0 0
CRD Libolo
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Wiliete | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 39' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 3 | 13 |
| Điểm | 5 | 3 | 23 | 11 |
Chủ = Wiliete · Khách = CRD Libolo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wiliete | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Wiliete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
CRD Libolo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wiliete (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
CRD Libolo (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wiliete | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.40 | 10.00 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.30 | 4.40 | 10.00 | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 40.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.10 | 7.75 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.73 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 3.31 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.30 | 7.50 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 5.46 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wiliete | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| CRD Libolo | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).