Kết quả bóng đá trận Wimborne Town vs Gloucester City, 21:00 ngày 15/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Wimborne Town 1 Kết thúc HT 0-0 1
Gloucester City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Wimborne Town | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 1 Ashley Hemmings | |
| 75' | ⚽ 0 - 2 | |
| 76' | ⚽ 0 - 3 | |
| Charlie Wooding 1 - 3 ⚽ | 90+9' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = Wimborne Town · Khách = Gloucester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wimborne Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Wimborne Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | 6 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 21 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Gloucester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 5 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 | 2 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Wimborne Town 0 (0%)Hòa 3 (60%)Gloucester City 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Gloucester City | 5-0 (3-0) | Wimborne Town | - | - | B |
| 29/11/25 | Wimborne Town | 2-2 (2-0) | Gloucester City | - | - | H |
| 28/12/24 | Wimborne Town | 1-1 (0-0) | Gloucester City | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/10/24 | Gloucester City | 2-2 (1-1) | Wimborne Town | - | - | H |
| 17/08/24 | Gloucester City | 1-0 (1-0) | Wimborne Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wimborne Town
BBTHBHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-1) | Chichester City | - | - | B |
| 08/08/26 | Frome Town | 2-0 (1-0) | Wimborne Town | - | - | B |
| 29/07/26 | Shaftesbury Town | 1-4 (0-3) | Wimborne Town | - | - | T |
| 25/07/26 | Wimborne Town | 1-1 (1-1) | Maidenhead United | - | - | H |
| 18/07/26 | Wimborne Town | 1-3 (0-0) | Salisbury FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Wimborne Town | 3-3 (1-3) | Bracknell Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Sholing FC | 2-2 (1-2) | Wimborne Town | - | - | H |
| 15/04/26 | Tiverton Town | 0-6 (0-4) | Wimborne Town | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-1) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Poole Town | 1-2 (0-2) | Wimborne Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 28/03/26 | Uxbridge | 3-3 (2-0) | Wimborne Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Chertsey Town | 3-0 (2-0) | Wimborne Town | - | - | B |
| 18/03/26 | Wimborne Town | 1-4 (1-2) | Walton Hersham | - | - | B |
| 14/03/26 | Wimborne Town | 0-0 (0-0) | Tiverton Town | - | - | H |
| 11/03/26 | Plymouth Parkway | 3-2 (0-1) | Wimborne Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Yate Town | 1-1 (0-1) | Wimborne Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Wimborne Town | 1-0 (1-0) | Taunton Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Wimborne Town | 1-2 (0-0) | Dorchester Town | - | - | B |
| 26/02/26 | Taunton Town | 2-1 (2-1) | Wimborne Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gloucester City
BBTTBTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Bracknell Town | 3-2 (1-1) | Gloucester City | - | - | B |
| 08/08/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 01/08/26 | Weston Super Mare | 0-1 (0-0) | Gloucester City | -0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | Gloucester City | - | - | T |
| 18/07/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 11/07/26 | Gloucester City | 2-1 (0-1) | Newport County | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Farnham Town | 5-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 30/04/26 | Gloucester City | 2-2 (1-1) | Poole Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Gloucester City | 1-0 (1-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 18/04/26 | Yate Town | 2-1 (1-1) | Gloucester City | - | - | B |
| 11/04/26 | Dorchester Town | 0-5 (0-5) | Gloucester City | - | - | T |
| 06/04/26 | Gloucester City | 0-2 (0-0) | Taunton Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Hanwell Town | 1-2 (1-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 28/03/26 | Gloucester City | 3-0 (2-0) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 25/03/26 | Tiverton Town | 0-6 (0-3) | Gloucester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Gloucester City | 2-3 (2-1) | Uxbridge | - | - | B |
| 14/03/26 | Berkhamsted Town | 1-0 (0-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 07/03/26 | Gloucester City | 1-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Poole Town | 1-2 (0-1) | Gloucester City | - | - | T |
| 21/02/26 | Gloucester City | 5-0 (3-0) | Wimborne Town | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
35 65
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wimborne Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Gloucester City (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wimborne Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Gloucester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.50 | 2.05 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.50 | 2.00 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.30 ↓ | 2.05 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.40 | 1.95 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.25 ↓ | 1.97 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 3.54 | 2.05 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.52 ↓ | 2.04 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.20 ↓ | 2.00 | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.60 | 1.95 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.68 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.50 ↓ | 1.95 | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.24 | 3.36 | 2.00 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.24 | 3.36 | 2.00 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | -0.25 | 0.76 | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.20 ↓ | 2.00 | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 3.70 | 2.02 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.55 | -0.75 | 1.30 |
| Live | 3.29 ↑ | 3.36 ↓ | 2.00 ↓ | 0.69 ↑ | 2.50 | 1.02 ↓ | 0.54 ↓ | -0.75 | 1.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.10 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wimborne Town | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Gloucester City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).