Kết quả bóng đá trận Winterthur vs Stade Ouchy, 00:30 ngày 29/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 29/08/2026
Winterthur 1 Kết thúc HT 0-1 1
Stade Ouchy
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Stadion Schutzenwiese Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Winterthur | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Malko Sartoretti | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Sartoretti M. | |
| 30' ⇄ | ▲ Issa Kaloga ▼ Cobel Sow | |
| 30' ⇄ | ▲ Issa Kaloga ▼ | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Alexandre Jankewitz ▼ Luca Zuffi | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Keasse Bah ▼ Vasco Tritten | |
| 57' ⇄ | ▲ Henoc Lukembila ▼ Nicola Sutter | |
| Antonio Marchesano | 58' | |
| ▲ Fabian Rohner ▼ Emilio Kehrer | 67' ⇄ | |
| ▲ Theo Golliard ▼ Roman Buess | 67' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Nehemie Lusuena ▼ Bastien Conus | |
| 74' ⇄ | ▲ Jamie Atangana ▼ Malko Sartoretti | |
| ▲ Elias Maluvunu ▼ Severin Ottiger | 78' ⇄ | |
| ▲ Aldin Turkes ▼ Brian Beyer | 78' ⇄ | |
| Souleymane Diaby | 79' | |
| Stephane Cueni | 84' | |
| Fabian Rohner(Assists:Theo Golliard) (Kiến tạo: Theo Golliard) 1 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| Theo Golliard | 90+5' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 19 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 20 |
Chủ = Winterthur · Khách = Stade Ouchy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Winterthur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Winterthur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Stade Ouchy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Winterthur 8 (47%)Hòa 5 (29%)Stade Ouchy 4 (24%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/25 | Stade Ouchy | 1-0 (0-0) | Winterthur | +0.25 | 3 | B |
| 14/04/24 | Stade Ouchy | 0-1 (0-0) | Winterthur | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/01/24 | Stade Ouchy | 1-3 (0-2) | Winterthur | 0 | 3 | T |
| 23/09/23 | Winterthur | 2-1 (2-1) | Stade Ouchy | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/04/22 | Winterthur | 2-1 (0-1) | Stade Ouchy | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/22 | Stade Ouchy | 3-1 (2-0) | Winterthur | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/11/21 | Winterthur | 0-0 (0-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/07/21 | Stade Ouchy | 1-1 (1-0) | Winterthur | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/04/21 | Winterthur | 1-1 (1-1) | Stade Ouchy | 0 | 2.75 | H |
| 06/02/21 | Stade Ouchy | 4-1 (0-0) | Winterthur | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/12/20 | Stade Ouchy | 1-1 (0-0) | Winterthur | -0.25 | 3 | H |
| 25/11/20 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/07/20 | Stade Ouchy | 2-2 (1-1) | Winterthur | 0 | 3 | H |
| 16/02/20 | Winterthur | 1-0 (1-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 3 | T |
| 08/12/19 | Winterthur | 1-2 (1-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/19 | Stade Ouchy | 1-2 (1-0) | Winterthur | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/09/16 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | Winterthur | - | - | T |
Thành tích gần đây — Winterthur
TTTBHHHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-2 (0-1) | Winterthur | +0.25 | 3 | T |
| 15/08/26 | Zurich City SC | 1-3 (1-1) | Winterthur | - | - | T |
| 08/08/26 | Winterthur | 5-0 (3-0) | FC Wil 1900 | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Kriens | 2-0 (1-0) | Winterthur | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Winterthur | 2-2 (0-0) | Yverdon | +0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Union Berlin | -1.75 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Winterthur | 1-1 (1-0) | Bruhl SG | +2 | 3.75 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 04/07/26 | Luzern | 3-2 (2-2) | Winterthur | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Winterthur | 0-3 (0-1) | Luzern | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Grasshopper | 3-2 (0-2) | Winterthur | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Lausanne Sports | -0.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Winterthur | 2-2 (1-1) | FC Zurich | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Servette | 5-3 (3-2) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Grasshopper | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Lausanne Sports | 2-1 (1-1) | Winterthur | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Luzern | 1-2 (1-2) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Stade Ouchy
TTTHTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Neuchatel Xamax | 1-2 (0-2) | Stade Ouchy | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | CS Italien | 1-8 (0-5) | Stade Ouchy | - | - | T |
| 08/08/26 | Stade Ouchy | 2-0 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Aarau | 1-1 (1-0) | Stade Ouchy | -0.5 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Stade Ouchy | 2-0 (1-0) | Stade Nyonnais | +1 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | Stade Ouchy | 3-1 (0-0) | Servette U21 | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Stade Ouchy | - | - | T |
| 08/07/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Stade Ouchy | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Luzern | 3-2 (1-2) | Stade Ouchy | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-1) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Stade Ouchy | 5-0 (2-0) | Bellinzona | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Vaduz | 2-2 (2-2) | Stade Ouchy | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-2) | Yverdon | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Aarau | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Stade Ouchy | 2-0 (0-0) | Grasshopper | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Etoile Carouge | 1-1 (0-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Stade Ouchy | 1-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | FC Wil 1900 | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Winterthur
Stade Ouchy
1Markus Kuster4Sambou Camara16CRemo Arnold18Souleymane Diaby21Severin Ottiger7Luca Zuffi44Stephane Cueni11Emilio Kehrer20Antonio Marchesano68Brian Beyer9Roman Buess50Laurent Seji5Lavdrim Hajrulahu22Theo Barbet34CNicola Sutter3Bastien Conus7Theo Bouchlarhem19Cobel Sow80Jordi Antonio Tur10Ronaldo Freitas77Vasco Tritten11Malko Sartoretti
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Markus Kuster7.2
- 4Sambou Camara7.4
- 7Luca Zuffi▼ Rời sân 46'7.1
- 9Roman Buess▼ Rời sân 67'7
- 11Emilio Kehrer▼ Rời sân 67'6.4
- 16Remo Arnold C6.6
- 18Souleymane Diaby🟨 Thẻ vàng 79'7
- 20Antonio Marchesano🟨 Thẻ vàng 58'6.7
- 21Severin Ottiger▼ Rời sân 78'6
- 44Stephane Cueni🟨 Thẻ vàng 84'6.8
- 68Brian Beyer▼ Rời sân 78'7.2
Khách · 3421
- 3Bastien Conus▼ Rời sân 74'8.6
- 5Lavdrim Hajrulahu6.9
- 7Theo Bouchlarhem7
- 10Ronaldo Freitas6.7
- 11Malko Sartoretti⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 74'6.8
- 19Cobel Sow▼ Rời sân 30'6.6
- 22Theo Barbet7.9
- 34Nicola Sutter C▼ Rời sân 57'7.1
- 50Laurent Seji8.6
- 77Vasco Tritten▼ Rời sân 57'6.7
- 80Jordi Antonio Tur6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
40
Sút bóng
2020
Sút cầu môn
86
Tấn công
121112
Tấn công nguy hiểm
6433
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
415389
TL chuyền bóng thành công
76%75%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
61
Cứu thua
55
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2823
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2627
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.321.47
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B4T4 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Winterthur (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Stade Ouchy (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Winterthur (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Stade Ouchy (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Winterthur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Sambou Camara Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 56/71 | 1 | |||
| 1Markus Kuster Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 68Brian Beyer Tiền đạo | 7.2 | 2/0 | 13/18 | 3 | |||
| 7Luca Zuffi Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 30/33 | 3 | |||
| 9Roman Buess Tiền đạo | 7 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 18Souleymane Diaby Hậu vệ | 7 | 1/1 | 39/46 | 6 | 🟨 | ||
| 44Stephane Cueni Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 37/46 | 5 | 🟨 | ||
| 20Antonio Marchesano Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 25/31 | 1 | 🟨 | ||
| 16Remo Arnold Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/52 | 3 | |||
| 11Emilio Kehrer Tiền đạo | 6.4 | 5/2 | 15/20 | 0 | |||
| 21Severin Ottiger Hậu vệ | 6 | 1/0 | 13/22 | 2 | |||
| 27Fabian Rohner (dự bị) Hậu vệ | 7.9 | 1 | 3/3 | 3/4 | 0 | ||
| 37Elias Maluvunu (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 2/2 | 0 | |||
| 45Alexandre Jankewitz (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 8Theo Golliard (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 7/9 | 0 | 🟨 | |
| 22Aldin Turkes (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Stade Ouchy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Bastien Conus Hậu vệ trái | 8.6 | 2/1 | 29/38 | 9 | |||
| 50Laurent Seji Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 16/36 | 0 | |||
| 22Theo Barbet Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 26/39 | 5 | |||
| 34Nicola Sutter Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 35/38 | 0 | |||
| 7Theo Bouchlarhem Tiền đạo cánh trái | 7 | 6/0 | 22/30 | 2 | |||
| 5Lavdrim Hajrulahu Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 11Malko Sartoretti Trung phong | 6.8 | 1 | 2/2 | 14/20 | 0 | ||
| 80Jordi Antonio Tur Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 52/62 | 3 | |||
| 77Vasco Tritten Tiền vệ phải | 6.7 | 1/0 | 15/23 | 2 | |||
| 10Ronaldo Freitas Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 35/41 | 1 | |||
| 19Cobel Sow Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 13Keasse Bah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/0 | 4/7 | 0 | |||
| 44Henoc Lukembila (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 8Nehemie Lusuena (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17Jamie Atangana (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 28Issa Kaloga (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 3/2 | 7/10 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Winterthur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896/5/10 | Thành lập | |
| Stadion Schutzenwiese | Sân nhà | |
| 14987 | Sức chứa | 0 |
| Patrick Rahmen | HLV | |
| Winterthur | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.39 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.40 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.50 | 2.34 | 0.78 | 3.00 | 1.04 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 50.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.15 ↓ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.75 | 2.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.23 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 82.14 ↑ | 6.05 ↑ | 1.11 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.50 | 2.34 | 0.78 | 3.00 | 1.04 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.85 | 2.31 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.36 | 2.34 | 1.04 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.54 | 2.29 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.45 ↑ | 1.11 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.30 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.30 | 0.99 | 3.00 | 0.75 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 177.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 4.99 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.66 | 2.17 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 27.93 ↑ | 4.96 ↑ | 1.22 ↓ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.03 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.70 | 2.22 | 0.71 | 2.75 | 1.03 | 0.79 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.60 | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.15 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.38 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.