Kết quả bóng đá trận Winterthur vs Stade Ouchy, 00:30 ngày 29/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 29/08/2026
Winterthur
1 Kết thúc HT 0-1 1
Stade Ouchy
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Stadion Schutzenwiese Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Winterthur Phút Stade Ouchy
10' 0 - 1 Malko Sartoretti
10' 0 - 2 Sartoretti M.
30' ▲ Issa Kaloga ▼ Cobel Sow
30' ▲ Issa Kaloga
HT 0-1
▲ Alexandre Jankewitz ▼ Luca Zuffi46'
57' ▲ Keasse Bah ▼ Vasco Tritten
57' ▲ Henoc Lukembila ▼ Nicola Sutter
Antonio Marchesano 58'
▲ Fabian Rohner ▼ Emilio Kehrer67'
▲ Theo Golliard ▼ Roman Buess67'
74' ▲ Nehemie Lusuena ▼ Bastien Conus
74' ▲ Jamie Atangana ▼ Malko Sartoretti
▲ Elias Maluvunu ▼ Severin Ottiger78'
▲ Aldin Turkes ▼ Brian Beyer78'
Souleymane Diaby 79'
Stephane Cueni 84'
Fabian Rohner(Assists:Theo Golliard) (Kiến tạo: Theo Golliard) 1 - 2 90+3'
Theo Golliard 90+5'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 36
Hòa 11 52
Bại 00 22
Ghi bàn 611 1923
Mất bàn 23 1311
Điểm 77 1420

Chủ = Winterthur · Khách = Stade Ouchy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Winterthur (14)Hiệp 1 / Cả trậnStade Ouchy (12)
3 (21%)Thắng/Thắng6 (50%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (17%)
3 (21%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (29%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (7%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Winterthur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng522110585
Sân nhà31208355
Sân khách21012236
6 gần6321136--

Stade Ouchy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng532083111
Sân nhà22004062
Sân khách31204352
6 gần6510184--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Winterthur 8 (47%)Hòa 5 (29%)Stade Ouchy 4 (24%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup03/12/25Stade Ouchy1-0 (0-0)Winterthur2-6+0.253B
SUI SL14/04/24Stade Ouchy0-1 (0-0)Winterthur4-2+0.252.75T
SUI SL28/01/24Stade Ouchy1-3 (0-2)Winterthur3-503T
SUI SL23/09/23Winterthur2-1 (2-1)Stade Ouchy5-7+0.252.75T
SUI CL02/04/22Winterthur2-1 (0-1)Stade Ouchy9-5+0.52.5T
SUI CL05/03/22Stade Ouchy3-1 (2-0)Winterthur4-6-0.252.5B
SUI CL06/11/21Winterthur0-0 (0-0)Stade Ouchy3-0+0.252.75H
SUI CL24/07/21Stade Ouchy1-1 (1-0)Winterthur4-1-0.52.75H
SUI CL17/04/21Winterthur1-1 (1-1)Stade Ouchy7-102.75H
SUI CL06/02/21Stade Ouchy4-1 (0-0)Winterthur10-4-0.252.5B
SUI CL16/12/20Stade Ouchy1-1 (0-0)Winterthur8-2-0.253H
SUI CL25/11/20Winterthur2-1 (1-0)Stade Ouchy2-6+0.253.25T
SUI CL03/07/20Stade Ouchy2-2 (1-1)Winterthur5-503H
SUI CL16/02/20Winterthur1-0 (1-0)Stade Ouchy6-5+0.253T
SUI CL08/12/19Winterthur1-2 (1-0)Stade Ouchy4-7+0.52.75B
SUI CL31/07/19Stade Ouchy1-2 (1-0)Winterthur3-6+0.52.75T
SUI Cup17/09/16Stade Ouchy0-3 (0-1)Winterthur6-6--T

Thành tích gần đây — Winterthur

TTTBHHHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL22/08/26FC Rapperswil-Jona0-2 (0-1)Winterthur2-7+0.253T
SUI Cup15/08/26Zurich City SC1-3 (1-1)Winterthur---T
SUI CL08/08/26Winterthur5-0 (3-0)FC Wil 19006-4+0.52.75T
SUI CL01/08/26Kriens2-0 (1-0)Winterthur6-4+0.253B
SUI CL25/07/26Winterthur2-2 (0-0)Yverdon3-4+0.253H
INT CF18/07/26Winterthur1-1 (0-0)Union Berlin3-5-1.753.25H
INT CF14/07/26Winterthur1-1 (1-0)Bruhl SG1-1+23.75H
INT CF11/07/26Basel2-2 (0-0)Winterthur---H
INT CF04/07/26Luzern3-2 (2-2)Winterthur10-4-1.253.5B
INT CF01/07/26Winterthur0-1 (0-0)St. Gallen2-6-13.25B
SUI SL16/05/26Winterthur0-3 (0-1)Luzern1-6-0.53.5B
SUI SL13/05/26Grasshopper3-2 (0-2)Winterthur10-6-0.53B
SUI SL09/05/26Winterthur2-1 (1-0)Lausanne Sports6-7-0.753.25T
SUI SL02/05/26Winterthur2-2 (1-1)FC Zurich6-3-0.253.25H
SUI SL26/04/26Servette5-3 (3-2)Winterthur4-4-1.53.5B
SUI SL11/04/26Winterthur0-2 (0-1)Grasshopper3-3-0.253B
SUI SL04/04/26Lausanne Sports2-1 (1-1)Winterthur3-8-1.253.25B
INT CF27/03/26Winterthur2-1 (1-0)Neuchatel Xamax---T
SUI SL22/03/26Winterthur0-2 (0-1)Basel5-3-0.753.25B
SUI SL15/03/26Luzern1-2 (1-2)Winterthur6-0-1.53.5T

Thành tích gần đây — Stade Ouchy

TTTHTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL22/08/26Neuchatel Xamax1-2 (0-2)Stade Ouchy7-4+0.253.25T
SUI Cup16/08/26CS Italien1-8 (0-5)Stade Ouchy---T
SUI CL08/08/26Stade Ouchy2-0 (1-0)FC Rapperswil-Jona3-4+1.253.25T
SUI CL01/08/26Aarau1-1 (1-0)Stade Ouchy3-3-0.53.5H
SUI CL25/07/26Stade Ouchy2-0 (1-0)Stade Nyonnais6-4+13.25T
INT CF17/07/26Stade Ouchy3-1 (0-0)Servette U21---T
INT CF11/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Stade Ouchy---T
INT CF08/07/26Servette2-0 (0-0)Stade Ouchy--13.75B
INT CF27/06/26Luzern3-2 (1-2)Stade Ouchy2-1-0.753.25B
SUI Cup24/05/26Stade Ouchy0-3 (0-1)St. Gallen1-2-12.75B
SUI CL16/05/26Stade Ouchy2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-5+0.53.25T
SUI CL12/05/26Stade Nyonnais1-3 (0-1)Stade Ouchy3-7+0.53T
SUI CL09/05/26Stade Ouchy5-0 (2-0)Bellinzona5-3+13.25T
SUI CL02/05/26Vaduz2-2 (2-2)Stade Ouchy1-10-0.53H
SUI CL26/04/26Stade Ouchy0-3 (0-2)Yverdon5-402.75B
SUI CL23/04/26Aarau3-0 (0-0)Stade Ouchy4-5-0.753.25B
SUI Cup19/04/26Stade Ouchy2-0 (0-0)Grasshopper8-7-0.252.5T
SUI CL11/04/26Etoile Carouge1-1 (0-0)Stade Ouchy6-3+0.252.75H
SUI CL08/04/26Stade Ouchy1-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona6-2+13B
SUI CL04/04/26Stade Ouchy0-2 (0-2)FC Wil 190010-1+0.752.75B

Đội hình

WinterthurStade Ouchy
1Markus Kuster4Sambou Camara16CRemo Arnold18Souleymane Diaby21Severin Ottiger7Luca Zuffi44Stephane Cueni11Emilio Kehrer20Antonio Marchesano68Brian Beyer9Roman Buess50Laurent Seji5Lavdrim Hajrulahu22Theo Barbet34CNicola Sutter3Bastien Conus7Theo Bouchlarhem19Cobel Sow80Jordi Antonio Tur10Ronaldo Freitas77Vasco Tritten11Malko Sartoretti

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
121
112
Tấn công nguy hiểm
64
33
Sút ngoài cầu môn
6
10
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
415
389
TL chuyền bóng thành công
76%
75%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
6
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
28
23
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
26
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.32
1.47
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B4
T4 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Winterthur (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Stade Ouchy (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Winterthur (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO

Stade Ouchy (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
23
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
44
B.thắng H1
53
B.thắng H2
WinterthurStade Ouchy

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
WinterthurStade Ouchy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
33
Thắng 1
53
Hòa
42
Thua 1
55
Thua 2+
WinterthurStade Ouchy

Winterthur

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Sambou Camara
Hậu vệ
7.41/056/711
1Markus Kuster
Thủ môn
7.20/019/210
68Brian Beyer
Tiền đạo
7.22/013/183
7Luca Zuffi
Tiền vệ
7.10/030/333
9Roman Buess
Tiền đạo
71/08/110
18Souleymane Diaby
Hậu vệ
71/139/466🟨
44Stephane Cueni
Tiền vệ
6.81/137/465🟨
20Antonio Marchesano
Tiền vệ
6.73/025/311🟨
16Remo Arnold
Hậu vệ
6.60/030/523
11Emilio Kehrer
Tiền đạo
6.45/215/200
21Severin Ottiger
Hậu vệ
61/013/222
27Fabian Rohner (dự bị)
Hậu vệ
7.913/33/40
37Elias Maluvunu (dự bị)
Tiền vệ
6.92/12/20
45Alexandre Jankewitz (dự bị)
Tiền vệ
6.80/017/260
8Theo Golliard (dự bị)
Tiền vệ
6.610/07/90🟨
22Aldin Turkes (dự bị)
Trung phong
6.40/02/30

Stade Ouchy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Bastien Conus
Hậu vệ trái
8.62/129/389
50Laurent Seji
Thủ môn
8.60/016/360
22Theo Barbet
Trung vệ
7.91/026/395
34Nicola Sutter
Trung vệ
7.10/035/380
7Theo Bouchlarhem
Tiền đạo cánh trái
76/022/302
5Lavdrim Hajrulahu
Trung vệ
6.91/019/231
11Malko Sartoretti
Trung phong
6.812/214/200
80Jordi Antonio Tur
Tiền vệ
6.70/052/623
77Vasco Tritten
Tiền vệ phải
6.71/015/232
10Ronaldo Freitas
Tiền vệ tấn công
6.71/135/411
19Cobel Sow
Tiền đạo cánh phải
6.60/05/50
13Keasse Bah (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.73/04/70
44Henoc Lukembila (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/06/82
8Nehemie Lusuena (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/03/50
17Jamie Atangana (dự bị)
Trung phong
6.40/02/40
28Issa Kaloga (dự bị)
Hậu vệ phải
6.33/27/102

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Winterthur Thông tin Stade Ouchy
1896/5/10 Thành lập
Stadion Schutzenwiese Sân nhà
14987 Sức chứa 0
Patrick Rahmen HLV
Winterthur Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.502.390.983.250.780.940.000.83
Live51.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓4.60 ↑1.500.08 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm2.553.702.400.843.000.950.940.000.82
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.45 ↑1.500.28 ↓0.59 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm2.463.502.340.783.001.040.970.000.87
Live50.00 ↑4.75 ↑1.15 ↓2.27 ↑1.500.32 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.653.752.350.602.501.20---
Live21.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm2.553.552.230.893.000.75---
Live82.14 ↑6.05 ↑1.11 ↓2.55 ↑1.500.24 ↓---
12betSớm2.463.502.340.783.001.040.970.000.87
Live12.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.69 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.463.852.310.983.250.780.940.000.82
Live31.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓4.76 ↑1.500.07 ↓4.76 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm2.393.362.341.043.250.800.950.000.91
Live75.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓4.00 ↑2.500.13 ↓0.64 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm2.643.542.291.013.000.810.80-0.251.04
Live51.00 ↑6.45 ↑1.11 ↓4.15 ↑1.500.12 ↓0.63 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm2.503.602.300.482.501.50---
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.703.602.300.993.000.751.000.000.74
Live177.00 ↑6.50 ↑1.09 ↓4.99 ↑1.500.11 ↓0.62 ↓0.001.22 ↑
PinnacleSớm2.913.662.170.813.000.950.86-0.250.91
Live27.93 ↑4.96 ↑1.22 ↓3.13 ↑1.500.24 ↓0.65 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm2.453.602.301.153.500.60---
Live61.00 ↑9.75 ↑1.03 ↓0.75 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm2.823.702.220.712.751.030.79-0.250.90
Live15.40 ↑1.05 ↓19.30 ↑3.82 ↑1.500.18 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
SNAISớm2.503.602.25------
Live2.40 ↓3.602.40 ↑------
Bet 365Sớm2.883.602.150.983.000.830.85-0.250.95
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.633.252.381.103.500.67---
Live71.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑5.00 ↑1.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.