Kết quả bóng đá trận Wisla Krakow vs KS Wieczysta Krakow, 22:30 ngày 29/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 29/08/2026
Wisla Krakow 2 Kết thúc HT 0-0 0
KS Wieczysta Krakow
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Wisla Krakow | Phút | |
| Marko Bozic | 7' | |
| Bozic M. | 7' | |
| Kacper Duda | 29' | |
| Duda K. | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| Jordi Sanchez(Assists:Julius Ertlthaler) (Kiến tạo: Julius Ertlthaler) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| ▲ Maciej Kuziemka ▼ Thody Elie Youan | 58' ⇄ | |
| ▲ Angel Rodado ▼ Kacper Duda | 58' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Matus Vojtko ▼ Kamil Pestka | |
| 63' ⇄ | ▲ Miki Villar ▼ Christopher Lungoyi | |
| ▲ Jérémy Guillemenot ▼ Jordi Sanchez | 73' ⇄ | |
| ▲ Rafal Mikulec ▼ Marko Bozic | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Kamil Dankowski ▼ Karol Fila | |
| 75' ⇄ | ▲ Petar Pusic ▼ Lisandro Semedo | |
| Jérémy Guillemenot(Assists:Rafal Mikulec) (Kiến tạo: Rafal Mikulec) 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| 80' ⇄ | ▲ Bartosz Bialek ▼ Gustavo Lucas Piazon | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 14 | 20 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 7 |
Chủ = Wisla Krakow · Khách = KS Wieczysta Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wisla Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 8 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
KS Wieczysta Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 12 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Wisla Krakow 0 (0%)Hòa 2 (100%)KS Wieczysta Krakow 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Wisla Krakow | 1-1 (1-0) | KS Wieczysta Krakow | +0.5 | 3.25 | H |
| 03/10/25 | KS Wieczysta Krakow | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Wisla Krakow
HBTBTTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Pogon Szczecin | 2-2 (2-2) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/08/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (1-0) | Wisla Krakow | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Wisla Krakow | 2-1 (2-1) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Piast Gliwice | 4-3 (2-1) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Wisla Krakow | 2-1 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | Artis Brno | - | - | T |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 2-2 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 3.75 | H |
| 12/07/26 | Wisla Krakow | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Wisla Krakow | 4-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Wisla Krakow | 3-4 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 24/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | Wisla Krakow | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Chrobry Glogow | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (1-0) | Wisla Krakow | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Wisla Krakow | 2-2 (1-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Ruch Chorzow | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Wisla Krakow | 3-2 (3-2) | Gornik Leczna | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — KS Wieczysta Krakow
BTBBBTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Cracovia Krakow | 3-2 (1-1) | KS Wieczysta Krakow | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Piast Gliwice | 3-4 (0-1) | KS Wieczysta Krakow | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | -0.75 | 3 | B |
| 24/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Maccabi Netanya | - | - | B |
| 10/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.75 | 3 | T |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 02/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (1-2) | Artis Brno | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 01/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (1-3) | KS Wieczysta Krakow | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Miedz Legnica | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-4 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (1-0) | GKS Tychy | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 4-3 (0-2) | Polonia Bytom | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-2 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Wisla Krakow
KS Wieczysta Krakow
1Marcel Lubik6CAlan Uryga29Darijo Grujcic34Raoul Giger52Jakub Krzyzanowski12James Igbekeme41Kacper Duda7Julius Ertlthaler17Marko Bozic27Thody Elie Youan11Jordi Sanchez26Nikola Cavlina4Karol Fila16Antonio Milic24Mateusz Wieteska33Kamil Pestka10Tobias Christensen12Gustavo Lucas Piazon20CMikkel Maigaard7Lisandro Semedo9Efthymios Koulouris88Christopher Lungoyi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marcel Lubik
- 6Alan Uryga C
- 7Julius Ertlthaler🎯 Kiến tạo 54'
- 11Jordi Sanchez⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 73'
- 12James Igbekeme
- 17Marko Bozic🟨 Thẻ vàng 7' · 🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 73'
- 27Thody Elie Youan▼ Rời sân 58'
- 29Darijo Grujcic
- 34Raoul Giger
- 41Kacper Duda🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 58'
- 52Jakub Krzyzanowski
Khách · 433
- 4Karol Fila▼ Rời sân 75'
- 7Lisandro Semedo▼ Rời sân 75'
- 9Efthymios Koulouris
- 10Tobias Christensen
- 12Gustavo Lucas Piazon▼ Rời sân 80'
- 16Antonio Milic
- 20Mikkel Maigaard C
- 24Mateusz Wieteska
- 26Nikola Cavlina
- 33Kamil Pestka▼ Rời sân 63'
- 88Christopher Lungoyi▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
74
Tấn công
79108
Tấn công nguy hiểm
3372
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
359531
TL chuyền bóng thành công
75%84%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
21
Cứu thua
45
Tắc bóng
109
Quả ném biên
2119
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
1321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.641.38
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wisla Krakow (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
KS Wieczysta Krakow (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wisla Krakow (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOO
KS Wieczysta Krakow (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wisla Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-1-1 | Thành lập | |
| Wisla | Sân nhà | |
| 9500 | Sức chứa | 0 |
| Mariusz Jop | HLV | Kazimierz Moskal |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.68 | 3.32 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.68 | 3.00 ↓ | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 4.10 | 3.90 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.50 | 0.91 | 3.00 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.35 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.60 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.65 | 3.35 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 4.76 ↑ | 24.90 ↑ | 3.69 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.65 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.95 | 3.55 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.38 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.79 ↑ | 17.50 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.46 | 3.06 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.71 ↑ | 22.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.88 | 3.66 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.30 ↑ | 27.91 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.65 | 3.41 | 0.57 | 2.50 | 1.27 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.91 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 4.00 ↑ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wisla Krakow | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| KS Wieczysta Krakow | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).