Kết quả bóng đá trận Wisla Krakow vs Wrexham, 20:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 11/07/2026
Wisla Krakow
0 Kết thúc HT 0-0 0
Wrexham
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Wisla Krakow Phút Wrexham
FT 0-0
Jordi Sanchez Đá hỏng penalty63'
HT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 33
Hòa 12 33
Bại 01 44
Ghi bàn 63 1712
Mất bàn 05 1318
Điểm 72 1212

Chủ = Wisla Krakow · Khách = Wrexham

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wisla Krakow (17)Hiệp 1 / Cả trậnWrexham (50)
3 (18%)Thắng/Thắng10 (20%)
1 (6%)Thắng/Hòa6 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
2 (12%)Hòa/Thắng6 (12%)
5 (29%)Hòa/Hòa7 (14%)
1 (6%)Hòa/Bại5 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (8%)
5 (29%)Bại/Bại6 (12%)

Thành tích gần đây — Wisla Krakow

TTBTTTTHHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Wisla Krakow2-0 (1-0)MFK Karvina4-5+0.753.25T
INT CF01/07/26Wisla Krakow4-0 (3-0)Puszcza Niepolomice6-1+13.25T
INT CF27/06/26Wisla Krakow3-4 (0-1)LKS Nieciecza12-3--B
POL D124/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Pogon Siedlce6-1+1.53T
POL D116/05/26Polonia Warszawa0-1 (0-1)Wisla Krakow7-1003T
POL D109/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Chrobry Glogow5-2+1.252.75T
POL D104/05/26Stal Rzeszow1-2 (1-0)Wisla Krakow5-7+0.753T
POL D125/04/26Wisla Krakow2-2 (1-0)Puszcza Niepolomice10-4+12.5H
POL D119/04/26Ruch Chorzow1-1 (1-0)Wisla Krakow3-6+0.252.75H
POL D112/04/26Polonia Bytom1-1 (0-0)Wisla Krakow7-9+0.753H
POL D106/04/26Wisla Krakow3-2 (3-2)Gornik Leczna13-5+1.53T
INT CF28/03/26Wisla Krakow1-3 (1-2)Podhale Nowy Targ13-2+1.53.25B
POL D121/03/26Odra Opole1-1 (1-1)Wisla Krakow5-5+0.752.5H
POL D114/03/26Wisla Krakow3-2 (1-0)Miedz Legnica7-7+13T
POL D101/03/26Wisla Krakow1-1 (0-0)Znicz Pruszkow12-3+1.53.25H
POL D121/02/26Wisla Krakow1-1 (1-0)KS Wieczysta Krakow6-5+0.53.25H
POL D115/02/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (0-0)Wisla Krakow3-8+0.53H
INT CF07/02/26Podbeskidzie Bielsko-Biala1-1 (0-1)Wisla Krakow---H
POL D107/02/26Wisla Krakow3-1 (2-1)GKS Tychy1-5+1.253.25T
INT CF31/01/26Wisla Krakow5-0 (0-0)Stal Mielec-+1.253.25T

Thành tích gần đây — Wrexham

HBTTBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH02/05/26Wrexham2-2 (2-2)Middlesbrough6-302.75H
ENG LCH26/04/26Coventry City3-1 (1-1)Wrexham5-4-0.252.75B
ENG LCH22/04/26Oxford United0-1 (0-1)Wrexham9-502.25T
ENG LCH18/04/26Wrexham2-0 (2-0)Stoke City2-6+0.752.5T
ENG LCH12/04/26Birmingham City2-0 (0-0)Wrexham6-3-0.52.5B
ENG LCH08/04/26Wrexham1-5 (1-2)Southampton3-402.5B
ENG LCH03/04/26West Bromwich(WBA)2-2 (2-0)Wrexham4-6-0.252.25H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5-0.52.75T
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Wrexham2-0 (1-0)Swansea City5-5+0.252.25T
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4+0.52.5B
ENG FAC08/03/26Wrexham2-2 (1-1)Chelsea8-3-1.253.25H
ENG LCH28/02/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Wrexham4-2+0.252.25T
ENG LCH25/02/26Wrexham2-1 (2-0)Portsmouth3-15+0.252.25T
ENG LCH21/02/26Wrexham5-3 (2-2)Ipswich Town5-2-0.252.5T
ENG LCH18/02/26Bristol City2-2 (0-1)Wrexham3-2-0.252.5H
ENG FAC14/02/26Wrexham1-0 (1-0)Ipswich Town8-5-0.52.5T
ENG LCH07/02/26Wrexham0-2 (0-0)Millwall5-402.25B
ENG LCH31/01/26Sheffield Wednesday0-1 (0-0)Wrexham3-8+12.5T
ENG LCH24/01/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-0)Wrexham7-3-0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
7
3
Sút bóng
9
7
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
66
92
Tấn công nguy hiểm
43
49
Sút ngoài cầu môn
6
4
Đá phạt trực tiếp
7
6
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Quả ném biên
4
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wisla Krakow (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
20
4+ Bàn
50
B.thắng H1
100
B.thắng H2
Wisla KrakowWrexham

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Wisla KrakowWrexham

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
47
Thắng 1
84
Hòa
11
Thua 1
15
Thua 2+
Wisla KrakowWrexham

Thông tin đội bóng

Wisla Krakow Thông tin Wrexham
1906-1-1 Thành lập 1872/9/28
Wisla Sân nhà The Racecourse Ground
9500 Sức chứa 15500
Mariusz Jop HLV Phil Parkinson
Khu vực Wrexham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.303.001.022.750.820.920.250.92
Live2.38 ↑2.50 ↓4.00 ↑0.99 ↓1.250.84 ↑0.97 ↑0.250.87 ↓
VcbetSớm2.803.502.200.963.000.780.78-0.250.93
Live2.38 ↓2.25 ↓4.33 ↑1.02 ↑1.250.71 ↓0.90 ↑0.250.79 ↓
Mansion88Sớm2.033.452.940.912.750.850.900.250.86
Live2.40 ↑2.32 ↓3.95 ↑1.04 ↑1.250.84 ↓0.99 ↑0.250.91 ↑
InterwettenSớm2.903.352.200.552.501.20---
Live2.30 ↓2.45 ↓3.95 ↑1.20 ↑1.500.60 ↓---
10BETSớm2.953.552.220.923.000.79---
Live2.27 ↓2.55 ↓4.04 ↑0.82 ↓1.250.96 ↑---
12betSớm2.083.402.900.912.750.850.900.250.86
Live2.40 ↑2.32 ↓3.95 ↑1.04 ↑1.250.84 ↓0.99 ↑0.250.91 ↑
CrownSớm2.133.502.750.942.750.820.920.250.84
Live2.28 ↑2.49 ↓4.20 ↑0.93 ↓1.250.92 ↑0.90 ↓0.250.97 ↑
SbobetSớm2.153.232.650.762.751.000.960.250.80
Live2.36 ↑2.35 ↓3.97 ↑1.02 ↑1.250.86 ↓0.99 ↑0.250.91 ↑
WewbetSớm2.143.392.941.002.750.800.910.250.91
Live2.31 ↑2.36 ↓3.73 ↑0.95 ↓1.250.85 ↑0.95 ↑0.250.87 ↓
LadbrokesSớm2.903.602.000.572.501.25---
Live2.30 ↓2.25 ↓3.60 ↑4.00 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm3.053.702.050.923.000.810.96-0.250.77
Live2.25 ↓2.60 ↓3.90 ↑1.03 ↑1.500.74 ↓0.85 ↓0.250.90 ↑
PinnacleSớm2.763.272.190.973.000.750.79-0.250.93
Live2.32 ↓2.34 ↓3.88 ↑0.94 ↓1.250.79 ↑0.91 ↑0.250.83 ↓
BwinSớm2.903.602.000.572.501.25---
Live2.30 ↓2.30 ↓3.70 ↑1.15 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm3.143.602.020.542.501.301.360.000.52
Live2.30 ↓2.60 ↓4.00 ↑0.75 ↑1.251.08 ↓0.90 ↓0.250.90 ↑
Bet 365Sớm3.003.602.000.983.000.831.00-0.250.80
Live2.30 ↓2.50 ↓4.00 ↑0.90 ↓1.250.90 ↑0.90 ↓0.250.90 ↑
William HillSớm2.803.202.250.622.501.15---
Live2.30 ↓2.25 ↓3.90 ↑1.20 ↑1.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.