Kết quả bóng đá trận Wislok Wisniowa vs Legion Pilzno, 23:00 ngày 28/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 28/08/2026
Wislok Wisniowa 2 Kết thúc HT 0-0 1
Legion Pilzno
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Wislok Wisniowa | Phút | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 55' | ⚽ 1 - 1 | |
| 59' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 82' | |
| 90+4' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 16 | 4 | 22 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 2 |
| Điểm | 9 | 3 | 15 | 3 |
Chủ = Wislok Wisniowa · Khách = Legion Pilzno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wislok Wisniowa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (67%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Wislok Wisniowa 1 (100%)Hòa 0 (0%)Legion Pilzno 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/25 | Legion Pilzno | 0-2 (0-0) | Wislok Wisniowa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wislok Wisniowa
TTTBTHTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Strug Tyczyn | 2-4 (1-4) | Wislok Wisniowa | - | - | T |
| 12/07/26 | Wislok Wisniowa | 10-1 (4-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | T |
| 13/06/26 | Wislok Wisniowa | 3-1 (2-1) | Blekitni Ropczyce | - | - | T |
| 17/05/26 | Izolator Boguchwala | 3-0 (1-0) | Wislok Wisniowa | - | - | B |
| 01/05/26 | Blazowianka Blazowa | 1-3 (0-2) | Wislok Wisniowa | - | - | T |
| 26/10/25 | Stal Lancut | 1-1 (0-0) | Wislok Wisniowa | - | - | H |
| 12/10/25 | Legion Pilzno | 0-2 (0-0) | Wislok Wisniowa | - | - | T |
| 24/09/25 | Wislok Wisniowa | 3-3 (1-1) | Sokol Nisko | - | - | H |
| 13/10/24 | Glogovia Glogow Malopolski | 3-1 (2-0) | Wislok Wisniowa | - | - | B |
| 22/09/24 | Stal Lancut | 1-5 (0-1) | Wislok Wisniowa | - | - | T |
| 19/09/24 | Karpaty Krosno | 2-0 (2-0) | Wislok Wisniowa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Legion Pilzno
TBBBBBTB
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Ghi/Mất: 11/20 (8 trận) Châu Á: 2/0/6 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | LKS Lowisko | 0-3 (0-3) | Legion Pilzno | - | - | T |
| 16/11/25 | Sokol Nisko | 2-1 (1-0) | Legion Pilzno | - | - | B |
| 19/10/25 | Legion Pilzno | 2-4 (1-2) | Cosmos Nowotaniec | - | - | B |
| 12/10/25 | Legion Pilzno | 0-2 (0-0) | Wislok Wisniowa | - | - | B |
| 04/10/25 | Stal Lancut | 5-0 (2-0) | Legion Pilzno | - | - | B |
| 23/04/25 | Stal Lancut | 4-2 (2-2) | Legion Pilzno | - | - | B |
| 13/04/25 | Sokol Sieniawa | 0-1 (0-0) | Legion Pilzno | - | - | T |
| 29/08/24 | Strug Tyczyn | 3-2 (1-1) | Legion Pilzno | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
54
Tấn công
8893
Tấn công nguy hiểm
3334
Sút ngoài cầu môn
811
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wislok Wisniowa (6 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Legion Pilzno (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wislok Wisniowa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.90 | 2.60 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 78.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.45 | 0.85 | 3.75 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.10 ↓ | 3.25 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.62 | 0.87 | 3.50 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.74 | 2.28 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 22.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.40 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.42 | 0.79 | 3.75 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.15 ↑ | 28.25 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.40 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 91.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.45 | 0.27 | 2.50 | 2.40 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.40 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.50 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.