Kết quả bóng đá trận Witton Albion vs Crewe Alexandra, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Witton Albion 2 Kết thúc HT 0-0 3
Crewe Alexandra
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Witton Albion | Phút | |
| FT 2-3 | ||
| 90+4' | ⚽ 2 - 3 Luca Moore | |
| 2 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| 87' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 79' | ⚽ 1 - 2 Fin Roberts | |
| 1 - 1 ⚽ | 77' | |
| 56' | ⚽ 0 - 1 Fin Roberts | |
| HT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 25 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 14 |
Chủ = Witton Albion · Khách = Crewe Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Witton Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 13 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (17%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 10 (19%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Witton Albion 0 (0%)Hòa 0 (0%)Crewe Alexandra 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/21 | Witton Albion | 0-6 (0-4) | Crewe Alexandra | -1.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Witton Albion
BBTBBHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Bury | 4-1 (2-1) | Witton Albion | - | - | B |
| 03/04/26 | Witton Albion | 1-3 (0-3) | Stalybridge Celtic | - | - | B |
| 11/02/26 | Witton Albion | 4-3 (1-2) | Lower Breck | - | - | T |
| 07/02/26 | Witton Albion | 1-3 (0-1) | Stafford Rangers | - | - | B |
| 31/01/26 | Atherton Collieries | 2-1 (2-0) | Witton Albion | - | - | B |
| 24/01/26 | Mossley | 0-0 (0-0) | Witton Albion | - | - | H |
| 13/12/25 | Witton Albion | 1-4 (1-4) | Kidsgrove Athletic | - | - | B |
| 29/10/25 | Kidsgrove Athletic | 1-1 (0-0) | Witton Albion | - | - | H |
| 15/10/25 | Witton Albion | 2-2 (1-1) | Avro FC | - | - | H |
| 08/10/25 | Stafford Rangers | 2-3 (0-3) | Witton Albion | 0 | 2.5 | T |
| 01/10/25 | Witton Albion | 1-1 (0-0) | Trafford | - | - | H |
| 24/09/25 | Congleton Town | 2-1 (0-0) | Witton Albion | - | - | B |
| 20/09/25 | Witton Albion | 0-1 (0-0) | Dunston UTS | - | - | B |
| 13/09/25 | Morpeth Town | 2-1 (1-1) | Witton Albion | - | - | B |
| 06/09/25 | Bootle | 2-3 (1-1) | Witton Albion | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/09/25 | Shildon | 0-3 (0-2) | Witton Albion | - | - | T |
| 30/08/25 | Witton Albion | 3-3 (2-1) | Shildon | - | - | H |
| 14/08/25 | Lower Breck | 3-2 (1-0) | Witton Albion | - | - | B |
| 26/07/25 | Witton Albion | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 23/07/25 | Witton Albion | 1-1 (1-1) | Ashton United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Crewe Alexandra
HBBBTBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Chesterfield | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Salford City | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shrewsbury Town | 0-4 (0-2) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Crewe Alexandra | 0-3 (0-1) | Walsall | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bristol Rovers | 2-1 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (0-1) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Crewe Alexandra | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | Barnet | 1-1 (1-1) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Colchester United | 0 | 2.5 | T |
| 28/01/26 | Bromley | 2-2 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Notts County | 1-0 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
07
Sút bóng
824
Sút cầu môn
58
Tấn công
7369
Tấn công nguy hiểm
3146
Sút ngoài cầu môn
316
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Việt vị
11
Quả ném biên
1622
So Sánh Sức Mạnh
41 59
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Witton Albion (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Witton Albion (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Witton Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1877 | |
| Sân nhà | Alexandra Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 10107 |
| HLV | Lee Bell | |
| Khu vực | Crewe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 26.00 | 8.50 | 1.06 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.81 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↓ | 9.00 ↑ | 1.06 | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.84 ↑ | -2.50 | 0.86 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 35.00 | 14.00 | 1.03 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↓ | 8.40 ↓ | 1.10 ↑ | 0.84 | 3.25 | 0.86 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 15.50 | 7.80 | 1.05 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↓ | 3.50 ↓ | 1.32 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.88 ↑ | 0.78 ↓ | -1.25 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 29.00 | 7.50 | 1.07 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | -2.50 | 0.96 |
| Live | 11.40 ↓ | 3.60 ↓ | 1.36 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 11.00 | 1.05 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↓ | 4.00 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 29.00 | 11.00 | 1.04 | 0.86 | 3.75 | 0.86 | 0.95 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↓ | 3.80 ↓ | 1.31 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.87 ↑ | 0.82 ↓ | -1.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 23.35 | 13.55 | 1.02 | 0.86 | 3.50 | 0.82 | 0.77 | -3.00 | 0.92 |
| Live | 19.30 ↓ | 3.60 ↓ | 1.29 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | 0.81 ↑ | -1.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 26.00 | 11.50 | 1.05 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↓ | 4.00 ↓ | 1.25 ↑ | 0.83 | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 7.60 | 1.11 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.68 | -2.50 | 1.06 |
| Live | 16.60 ↑ | 3.84 ↓ | 1.34 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.91 ↑ | 0.83 ↑ | -1.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 7.50 | 1.14 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 3.75 ↓ | 1.33 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 36.00 | 9.50 | 1.07 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↓ | 4.20 ↓ | 1.22 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.