Kết quả bóng đá trận Woking vs Solihull Moors, 01:45 ngày 30/09/2026
National League (Anh) · 01:45 ngày 30/09/2026
Woking 2 Kết thúc HT 2-3 4
Solihull Moors
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Woking | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Wakeling J. (Kiến tạo: Scott High) | |
| 7' | ⚽ 0 - 3 Wakeling J. | |
| 1 - 3 ⚽ | 22' | |
| Ward M. (Kiến tạo: Roy Syla) 2 - 3 ⚽ | 23' | |
| 3 - 3 ⚽ | 25' | |
| Marquis J. (Kiến tạo: Josh Kelly) 4 - 3 ⚽ | 25' | |
| 27' | ⚽ 4 - 4 | |
| 28' | ⚽ 4 - 5 Andrews J. | |
| 45' | ⚽ 4 - 6 | |
| 45' | ⚽ 4 - 7 High S. (Kiến tạo: Jacob Wakeling) | |
| HT 2-3 | ||
| 56' | ||
| Putman J. | 56' | |
| 57' | ||
| 57' | Joe Sbarra | |
| 65' | ||
| 65' | Warren T. | |
| 76' | ||
| 76' | Carson M. | |
| 77' | ⚽ 4 - 8 | |
| 77' | ⚽ 4 - 9 Andrews J. (Kiến tạo: Matty Carson) | |
| Okoli C. | 84' | |
| 87' | ||
| Ogie S. | 87' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 12 |
Chủ = Woking · Khách = Solihull Moors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Woking | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 11 (48%) |
Bảng xếp hạng
Woking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 21 |
Solihull Moors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 16 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 24 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 23 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
23
Sút bóng
86
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
814
Việt vị
12
Quả ném biên
3420
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Woking (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Solihull Moors (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Woking | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889 | Thành lập | |
| Kingfield Stadium | Sân nhà | Damson Park |
| 6000 | Sức chứa | 3050 |
| Jermaine Defoe | HLV | |
| Woking | Khu vực | Solihull |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.50 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 91.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.75 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.50 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.50 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.50 | 2.99 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.50 | 3.10 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.33 | 3.26 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 14.50 ↑ | 4.33 ↑ | 1.21 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.70 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.65 | 3.74 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.01 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Woking | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Solihull Moors | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).