Kết quả bóng đá trận Wolves vs Blackburn Rovers, 02:00 ngày 15/08/2026

Championship (Anh) · 02:00 ngày 15/08/2026
Wolves
2 Kết thúc HT 1-1 2
Blackburn Rovers
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Molineux Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

WolvesBlackburn Rovers
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Farai Hallam
11'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Martins Gomes (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Marshall Munetsi 1-0, kiến tạo: Fernando López González
18'
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (chân trái) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân phải) — bị chặn
22'
23'
🎯 Dứt điểm - Adam Forshaw (chân phải) — bị chặn
26'
Phạt góc
27'
Phạt góc
27'
BÀN THẮNG - Sean McLoughlin 1-1, kiến tạo: Ryoya Morishita
27'
🎯 Dứt điểm - Sean McLoughlin (đánh đầu) — vào lưới
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
33'
34'
🟨 Thẻ vàng - Harry Pickering
35'
🟨 Thẻ vàng - Todd Cantwell
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Andre Trindade da Costa Neto (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
45'
🟨 Thẻ vàng - Adam Forshaw
Hết hiệp 1 (1-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân phải) — bị cản phá
48'
Phạt góc
48'
BÀN THẮNG - Andri Lucas Gudjohnsen 1-2, kiến tạo: Oladapo Afolayan
48'
🎯 Dứt điểm - Andri Lucas Gudjohnsen (chân trái) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mateus Mane
52'
55'
🔁 Thay người: vào Sam Morsy, ra Adam Forshaw
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (chân phải) — bị chặn
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (chân phải) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Raul Alonso Jimenez Rodriguez, ra Mateus Mane
60'
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (đánh đầu) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Thomas Glyn Doyle, ra Rodrigo Martins Gomes
67'
🔁 Thay người: vào Jackson Tchatchoua, ra Kieran Trippier
68'
68'
🔁 Thay người: vào Jayden Fevrier, ra Oladapo Afolayan
68'
🔁 Thay người: vào Yuki Ohashi, ra Todd Cantwell
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Thomas Glyn Doyle (chân phải) — chệch khung thành
72'
Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Pedro Lima, ra Andre Trindade da Costa Neto
79'
🔁 Thay người: vào Tawanda Chirewa, ra David Moller Wolfe
79'
79'
🔁 Thay người: vào Jake Garrett, ra Andri Lucas Gudjohnsen
79'
🔁 Thay người: vào Yuri Oliveira Ribeiro, ra Ryoya Morishita
86'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Jayden Fevrier (chân trái) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Sean McLoughlin (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
90'
BÀN THẮNG - Penalty - Raul Alonso Jimenez Rodriguez 2-2
90+3'
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — vào lưới
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jake Garrett (chân trái) — bị cản phá
90+5'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Wolves Phút Blackburn Rovers
Marshall Munetsi(Assists:Fernando López González) (Kiến tạo: Fernando López González) 1 - 0 18'
27' 1 - 1 Sean McLoughlin(Assists:Ryoya Morishita) (Kiến tạo: Ryoya Morishita)
34' Harry Pickering
35' Todd Cantwell
45' Adam Forshaw
HT 1-1
48' 1 - 2 Andri Lucas Gudjohnsen(Assists:Oladapo Afolayan) (Kiến tạo: Oladapo Afolayan)
Mateus Mane 52'
55' ▲ Sam Morsy ▼ Adam Forshaw
▲ Raul Alonso Jimenez Rodriguez ▼ Mateus Mane60'
▲ Thomas Glyn Doyle ▼ Rodrigo Martins Gomes67'
▲ Jackson Tchatchoua ▼ Kieran Trippier68'
68' ▲ Jayden Fevrier ▼ Oladapo Afolayan
68' ▲ Yuki Ohashi ▼ Todd Cantwell
▲ Pedro Lima ▼ Andre Trindade da Costa Neto79'
▲ Tawanda Chirewa ▼ David Moller Wolfe79'
79' ▲ Jake Garrett ▼ Andri Lucas Gudjohnsen
79' ▲ Yuri Oliveira Ribeiro ▼ Ryoya Morishita
Raul Alonso Jimenez Rodriguez 2 - 2 90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 12 24
Bại 00 22
Ghi bàn 85 2015
Mất bàn 24 810
Điểm 75 2016

Chủ = Wolves · Khách = Blackburn Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wolves (6)Hiệp 1 / Cả trậnBlackburn Rovers (7)
2 (33%)Thắng/Thắng1 (14%)
2 (33%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Wolves

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022111
Sân nhà10102215
Sân khách000000018
6 gần6411113--

Blackburn Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102219
Sân nhà000000015
Sân khách10102215
6 gần632195--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Wolves 7 (39%)Hòa 6 (33%)Blackburn Rovers 5 (28%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC09/02/25Blackburn Rovers0-2 (0-2)Wolves3-4+0.52.75T
ENG LCH22/04/17Wolves0-0 (0-0)Blackburn Rovers0-5+0.252.25H
ENG LCH29/10/16Blackburn Rovers1-1 (1-0)Wolves6-302.25H
ENG LCH09/04/16Wolves0-0 (0-0)Blackburn Rovers5-302.25H
ENG LCH08/08/15Blackburn Rovers1-2 (1-2)Wolves4-302.5T
ENG LCH11/01/15Blackburn Rovers0-1 (0-0)Wolves4-7-0.52.5T
ENG LCH30/08/14Wolves3-1 (2-0)Blackburn Rovers-+0.252.5T
ENG LCH12/01/13Wolves1-1 (0-1)Blackburn Rovers-+0.252.5H
ENG LCH06/10/12Blackburn Rovers0-1 (0-0)Wolves--0.252.75T
ENG PR10/03/12Wolves0-2 (0-1)Blackburn Rovers-+0.252.5B
ENG PR13/08/11Blackburn Rovers1-2 (1-1)Wolves--0.52.5T
ENG PR22/05/11Wolves2-3 (0-3)Blackburn Rovers-+0.252.5B
ENG PR04/12/10Blackburn Rovers3-0 (2-0)Wolves--0.752.5B
ENG PR24/04/10Wolves1-1 (0-1)Blackburn Rovers-+0.252.25H
ENG PR12/09/09Blackburn Rovers3-1 (1-0)Wolves--0.52.25B
INT CF02/08/08Wolves4-2 (2-2)Blackburn Rovers--0.252.5T
ENG PR08/01/04Wolves2-2 (0-1)Blackburn Rovers---H
ENG PR16/08/03Blackburn Rovers5-1 (2-0)Wolves---B

Thành tích gần đây — Wolves

TTTBTHHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 1/3/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Wolves3-0 (3-0)Port Vale8-5+1.53T
INT CF01/08/26Wolves3-0 (1-0)Racing Santander2-6+0.53T
INT CF30/07/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Wolves4-6+0.752.75T
INT CF25/07/26Wolves1-2 (1-1)Real Sociedad4-3+0.252.75B
INT CF23/07/26Maidenhead United0-1 (0-0)Wolves0-7+24T
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7-0.252.75H
ENG PR17/05/26Wolves1-1 (1-1)Fulham3-6-0.52.75H
ENG PR09/05/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Wolves7-1-1.53B
ENG PR02/05/26Wolves1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-3-0.252.25H
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5-0.252.5B
ENG PR18/04/26Leeds United3-0 (2-0)Wolves5-6-0.752.5B
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2-0.752.75B
ENG PR17/03/26Brentford2-2 (2-1)Wolves1-5-12.75H
ENG FAC07/03/26Wolves1-3 (0-0)Liverpool0-11-1.253B
ENG PR04/03/26Wolves2-1 (0-0)Liverpool2-11-1.253T
ENG PR28/02/26Wolves2-0 (0-0)Aston Villa0-5-0.52.75T
ENG PR22/02/26Crystal Palace1-0 (0-0)Wolves7-3-0.752.5B
ENG PR19/02/26Wolves2-2 (0-1)Arsenal1-3-1.52.5H
ENG FAC15/02/26Grimsby Town0-1 (0-0)Wolves8-2+1.252.75T
ENG PR12/02/26Nottingham Forest0-0 (0-0)Wolves8-2-0.752.5H

Thành tích gần đây — Blackburn Rovers

THTBTHBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Burton Albion1-2 (1-0)Blackburn Rovers6-9+0.252.5T
INT CF01/08/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Blackburn Rovers6-802.75H
INT CF26/07/26Strasbourg0-2 (0-1)Blackburn Rovers--0.252.5T
INT CF22/07/26Nottingham Forest3-0 (1-0)Blackburn Rovers1-4-0.753B
INT CF18/07/26Longridge Town FC0-4 (0-0)Blackburn Rovers---T
INT CF11/07/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Blackburn Rovers1-4+0.52.75H
ENG LCH02/05/26Blackburn Rovers0-1 (0-0)Leicester City9-11+0.252.75B
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4-0.752.5T
ENG LCH18/04/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Coventry City3-3-0.52.5H
ENG LCH15/04/26Southampton3-0 (2-0)Blackburn Rovers7-4-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Stoke City1-1 (0-1)Blackburn Rovers4-3-0.252.25H
ENG LCH06/04/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)West Bromwich(WBA)4-202.25H
ENG LCH03/04/26Birmingham City0-1 (0-0)Blackburn Rovers9-10-0.752.25T
ENG LCH21/03/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough3-11-0.52.5H
ENG LCH14/03/26Millwall1-2 (0-0)Blackburn Rovers9-7-0.52.25T
ENG LCH12/03/26Oxford United1-0 (1-0)Blackburn Rovers6-402.25B
ENG LCH07/03/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Portsmouth4-502H
ENG LCH28/02/26Derby County3-1 (0-1)Blackburn Rovers2-3-0.252.25B
ENG LCH25/02/26Blackburn Rovers1-2 (1-2)Bristol City6-4+0.252.25B
ENG LCH21/02/26Blackburn Rovers1-0 (0-0)Preston North End5-3+0.52.25T

Đội hình

WolvesBlackburn Rovers
25Daniel Bentley2Kieran Trippier6David Moller Wolfe15Yerson Mosquera24CToti Gomes5Marshall Munetsi7Andre Trindade da Costa Neto28Fernando López González10Adam Armstrong21Rodrigo Martins Gomes36Mateus Mane22Balazs Toth2Ryan Alebiosu3Harry Pickering6Tom Atcheson15Sean McLoughlin28Adam Forshaw31Kristi Montgomery10CTodd Cantwell21Oladapo Afolayan25Ryoya Morishita9Andri Lucas Gudjohnsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
10
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
119
69
Tấn công nguy hiểm
65
36
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
501
399
TL chuyền bóng thành công
85%
81%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
9
7
Quả ném biên
23
14
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
26
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.04
0.82
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B5
T5 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wolves (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
WolvesBlackburn Rovers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WolvesBlackburn Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
34
Thắng 1
67
Hòa
33
Thua 1
43
Thua 2+
WolvesBlackburn Rovers

Wolves

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Marshall Munetsi
Tiền vệ
7.315/212/232
7Andre Trindade da Costa Neto
Tiền vệ
7.31/037/434
24Toti Gomes
Hậu vệ
7.20/088/920
28Fernando López González
Tiền vệ
7.112/037/434
21Rodrigo Martins Gomes
Hậu vệ
71/018/191
15Yerson Mosquera
Tiền vệ
70/079/866
2Kieran Trippier
Hậu vệ
6.70/044/554
36Mateus Mane
Tiền đạo
6.72/016/202
6David Moller Wolfe
Hậu vệ
6.50/031/342
10Adam Armstrong
Tiền đạo
6.23/011/120
25Daniel Bentley
Thủ môn
6.10/019/260
9Raul Alonso Jimenez Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo
7.413/12/40
23Tawanda Chirewa (dự bị)
Tiền vệ
6.80/04/61
20Thomas Glyn Doyle (dự bị)
Tiền vệ
6.71/013/170
38Jackson Tchatchoua (dự bị)
Tiền đạo
6.70/09/100
17Pedro Lima (dự bị)
Hậu vệ
6.50/06/91

Blackburn Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Sean McLoughlin
Hậu vệ
8.412/160/663
9Andri Lucas Gudjohnsen
Tiền đạo
8.111/115/193
21Oladapo Afolayan
Tiền đạo
6.713/111/152
25Ryoya Morishita
Tiền vệ
6.711/121/260
6Tom Atcheson
Hậu vệ
6.70/041/510
2Ryan Alebiosu
Hậu vệ
6.50/026/281
31Kristi Montgomery
Tiền vệ
6.50/024/266
28Adam Forshaw
Tiền vệ
6.41/030/331
3Harry Pickering
Hậu vệ
6.30/023/342
22Balazs Toth
Thủ môn
6.10/023/400
10Todd Cantwell
Tiền vệ
5.50/027/331
8Sam Morsy (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/012/132
11Jayden Fevrier (dự bị)
Tiền đạo
6.81/04/40
30Jake Garrett (dự bị)
Tiền vệ
6.41/13/50
23Yuki Ohashi (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/40
4Yuri Oliveira Ribeiro (dự bị)
Hậu vệ
6.10/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wolves Thông tin Blackburn Rovers
1877 Thành lập 1875
Molineux Stadium Sân nhà Ewood Park stadium
28565 Sức chứa 31154
César Peixoto HLV Tony Mowbray
England Khu vực Lancashire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.483.955.000.782.500.940.951.000.83
Live1.40 ↓4.00 ↑6.10 ↑1.30 ↑3.500.40 ↓1.40 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm1.553.905.400.822.501.000.971.000.85
Live281.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.90 ↑3.500.03 ↓0.92 ↓0.000.96 ↑
VcbetSớm1.533.905.501.022.750.840.961.000.87
Live251.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓3.05 ↑3.500.22 ↓0.59 ↓0.001.43 ↑
Mansion88Sớm1.554.005.401.042.750.821.001.000.88
Live235.00 ↑7.60 ↑1.06 ↓4.76 ↑3.500.13 ↓0.88 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm1.574.105.500.702.501.050.851.000.85
Live22.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓0.851.000.85
10BETSớm1.524.305.600.892.750.84---
Live100.00 ↑10.45 ↑1.04 ↓5.09 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm1.554.005.401.042.750.821.001.000.88
Live276.00 ↑7.90 ↑1.05 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.554.105.200.822.500.980.971.000.85
Live76.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓4.76 ↑3.500.09 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
SbobetSớm1.523.855.301.062.750.821.001.000.90
Live80.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓5.88 ↑4.500.09 ↓0.94 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm1.504.004.980.902.750.900.881.000.94
Live48.00 ↑9.45 ↑1.04 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm1.554.006.000.832.500.85---
Live29.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.514.205.500.932.750.820.871.000.87
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.67 ↑4.500.02 ↓14.75 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.554.195.420.912.750.890.941.000.88
Live30.25 ↑5.42 ↑1.19 ↓3.59 ↑3.500.21 ↓0.60 ↓0.001.37 ↑
HK Jockey ClubSớm1.403.906.100.822.500.880.861.000.90
Live150.00 ↑6.40 ↑1.04 ↓4.15 ↑3.750.11 ↓1.84 ↑-0.750.38 ↓
BwinSớm1.574.006.000.822.500.87---
Live29.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.98 ↑3.500.72 ↓---
1xBetSớm1.514.306.070.862.750.840.610.751.18
Live31.00 ↑1.03 ↓39.00 ↑5.57 ↑3.500.11 ↓0.57 ↓0.001.50 ↑
SNAISớm1.524.005.50------
Live1.524.005.75 ↑------
Bet 365Sớm1.504.005.500.932.750.930.881.000.98
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.00 ↑3.500.09 ↓0.60 ↓0.001.40 ↑
William HillSớm1.504.005.500.702.501.050.530.501.40
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑22.00 ↑4.500.02 ↓0.44 ↓0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.