Kết quả bóng đá trận Wolves vs Blackburn Rovers, 02:00 ngày 15/08/2026
Championship (Anh) · 02:00 ngày 15/08/2026
Wolves 2 Kết thúc HT 1-1 2
Blackburn Rovers
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Molineux Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Wolves
Blackburn Rovers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Farai Hallam
11'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Martins Gomes (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Marshall Munetsi 1-0, kiến tạo: Fernando López González
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Adam Forshaw (chân phải) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
27'
⚽ BÀN THẮNG - Sean McLoughlin 1-1, kiến tạo: Ryoya Morishita
27'
🎯 Dứt điểm - Sean McLoughlin (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
34'
🟨 Thẻ vàng - Harry Pickering
35'
🟨 Thẻ vàng - Todd Cantwell
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andre Trindade da Costa Neto (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Adam Forshaw
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân phải) — bị cản phá
48'
⛳ Phạt góc
48'
⚽ BÀN THẮNG - Andri Lucas Gudjohnsen 1-2, kiến tạo: Oladapo Afolayan
48'
🎯 Dứt điểm - Andri Lucas Gudjohnsen (chân trái) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mateus Mane
55'
🔁 Thay người: vào Sam Morsy, ra Adam Forshaw
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Raul Alonso Jimenez Rodriguez, ra Mateus Mane
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Thomas Glyn Doyle, ra Rodrigo Martins Gomes
🔁 Thay người: vào Jackson Tchatchoua, ra Kieran Trippier
68'
🔁 Thay người: vào Jayden Fevrier, ra Oladapo Afolayan
68'
🔁 Thay người: vào Yuki Ohashi, ra Todd Cantwell
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thomas Glyn Doyle (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pedro Lima, ra Andre Trindade da Costa Neto
🔁 Thay người: vào Tawanda Chirewa, ra David Moller Wolfe
79'
🔁 Thay người: vào Jake Garrett, ra Andri Lucas Gudjohnsen
79'
🔁 Thay người: vào Yuri Oliveira Ribeiro, ra Ryoya Morishita
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Jayden Fevrier (chân trái) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Sean McLoughlin (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Raul Alonso Jimenez Rodriguez 2-2
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jake Garrett (chân trái) — bị cản phá
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Wolves | Phút | |
| Marshall Munetsi(Assists:Fernando López González) (Kiến tạo: Fernando López González) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Sean McLoughlin(Assists:Ryoya Morishita) (Kiến tạo: Ryoya Morishita) | |
| 34' | Harry Pickering | |
| 35' | Todd Cantwell | |
| 45' | Adam Forshaw | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 2 Andri Lucas Gudjohnsen(Assists:Oladapo Afolayan) (Kiến tạo: Oladapo Afolayan) | |
| Mateus Mane | 52' | |
| 55' ⇄ | ▲ Sam Morsy ▼ Adam Forshaw | |
| ▲ Raul Alonso Jimenez Rodriguez ▼ Mateus Mane | 60' ⇄ | |
| ▲ Thomas Glyn Doyle ▼ Rodrigo Martins Gomes | 67' ⇄ | |
| ▲ Jackson Tchatchoua ▼ Kieran Trippier | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Jayden Fevrier ▼ Oladapo Afolayan | |
| 68' ⇄ | ▲ Yuki Ohashi ▼ Todd Cantwell | |
| ▲ Pedro Lima ▼ Andre Trindade da Costa Neto | 79' ⇄ | |
| ▲ Tawanda Chirewa ▼ David Moller Wolfe | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jake Garrett ▼ Andri Lucas Gudjohnsen | |
| 79' ⇄ | ▲ Yuri Oliveira Ribeiro ▼ Ryoya Morishita | |
| Raul Alonso Jimenez Rodriguez 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 5 | 20 | 16 |
Chủ = Wolves · Khách = Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wolves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 3 | - | - |
Blackburn Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Wolves 7 (39%)Hòa 6 (33%)Blackburn Rovers 5 (28%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/25 | Blackburn Rovers | 0-2 (0-2) | Wolves | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/17 | Wolves | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/10/16 | Blackburn Rovers | 1-1 (1-0) | Wolves | 0 | 2.25 | H |
| 09/04/16 | Wolves | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.25 | H |
| 08/08/15 | Blackburn Rovers | 1-2 (1-2) | Wolves | 0 | 2.5 | T |
| 11/01/15 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Wolves | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/08/14 | Wolves | 3-1 (2-0) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/01/13 | Wolves | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/10/12 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Wolves | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/03/12 | Wolves | 0-2 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/08/11 | Blackburn Rovers | 1-2 (1-1) | Wolves | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/05/11 | Wolves | 2-3 (0-3) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/12/10 | Blackburn Rovers | 3-0 (2-0) | Wolves | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/04/10 | Wolves | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/09/09 | Blackburn Rovers | 3-1 (1-0) | Wolves | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/08 | Wolves | 4-2 (2-2) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/01/04 | Wolves | 2-2 (0-1) | Blackburn Rovers | - | - | H |
| 16/08/03 | Blackburn Rovers | 5-1 (2-0) | Wolves | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wolves
TTTBTHHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 1/3/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Wolves | 3-0 (3-0) | Port Vale | +1.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Wolves | 3-0 (1-0) | Racing Santander | +0.5 | 3 | T |
| 30/07/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Wolves | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Wolves | 1-2 (1-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Maidenhead United | 0-1 (0-0) | Wolves | +2 | 4 | T |
| 24/05/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Wolves | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Wolves | 1-1 (1-1) | Fulham | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | Wolves | -1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Wolves | 1-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Wolves | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Wolves | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | West Ham United | 4-0 (1-0) | Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/03/26 | Brentford | 2-2 (2-1) | Wolves | -1 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Wolves | 1-3 (0-0) | Liverpool | -1.25 | 3 | B |
| 04/03/26 | Wolves | 2-1 (0-0) | Liverpool | -1.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Wolves | 2-0 (0-0) | Aston Villa | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Wolves | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Wolves | 2-2 (0-1) | Arsenal | -1.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Grimsby Town | 0-1 (0-0) | Wolves | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/02/26 | Nottingham Forest | 0-0 (0-0) | Wolves | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Blackburn Rovers
THTBTHBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Burton Albion | 1-2 (1-0) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Strasbourg | 0-2 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Nottingham Forest | 3-0 (1-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Longridge Town FC | 0-4 (0-0) | Blackburn Rovers | - | - | T |
| 11/07/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Southampton | 3-0 (2-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | 0 | 2 | H |
| 28/02/26 | Derby County | 3-1 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Blackburn Rovers | 1-2 (1-2) | Bristol City | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Blackburn Rovers | 1-0 (0-0) | Preston North End | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Wolves
Blackburn Rovers
25Daniel Bentley2Kieran Trippier6David Moller Wolfe15Yerson Mosquera24CToti Gomes5Marshall Munetsi7Andre Trindade da Costa Neto28Fernando López González10Adam Armstrong21Rodrigo Martins Gomes36Mateus Mane22Balazs Toth2Ryan Alebiosu3Harry Pickering6Tom Atcheson15Sean McLoughlin28Adam Forshaw31Kristi Montgomery10CTodd Cantwell21Oladapo Afolayan25Ryoya Morishita9Andri Lucas Gudjohnsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Kieran Trippier▼ Rời sân 68'6.7
- 5Marshall Munetsi⚽ Ghi bàn 18'7.3
- 6David Moller Wolfe▼ Rời sân 79'6.5
- 7Andre Trindade da Costa Neto▼ Rời sân 79'7.3
- 10Adam Armstrong6.2
- 15Yerson Mosquera7
- 21Rodrigo Martins Gomes▼ Rời sân 67'7
- 24Toti Gomes C7.2
- 25Daniel Bentley6.1
- 28Fernando López González🎯 Kiến tạo 18'7.1
- 36Mateus Mane🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 60'6.7
Khách · 4231
- 2Ryan Alebiosu6.5
- 3Harry Pickering🟨 Thẻ vàng 34'6.3
- 6Tom Atcheson6.7
- 9Andri Lucas Gudjohnsen⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 79'8.1
- 10Todd Cantwell C🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 68'5.5
- 15Sean McLoughlin⚽ Ghi bàn 27'8.4
- 21Oladapo Afolayan🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 68'6.7
- 22Balazs Toth6.1
- 25Ryoya Morishita🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 79'6.7
- 28Adam Forshaw🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 55'6.4
- 31Kristi Montgomery6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
35
Tấn công
11969
Tấn công nguy hiểm
6536
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
501399
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
97
Quả ném biên
2314
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.040.82
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B5T5 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wolves (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wolves
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Marshall Munetsi Tiền vệ | 7.3 | 1 | 5/2 | 12/23 | 2 | ||
| 7Andre Trindade da Costa Neto Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 37/43 | 4 | |||
| 24Toti Gomes Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 88/92 | 0 | |||
| 28Fernando López González Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/0 | 37/43 | 4 | ||
| 21Rodrigo Martins Gomes Hậu vệ | 7 | 1/0 | 18/19 | 1 | |||
| 15Yerson Mosquera Tiền vệ | 7 | 0/0 | 79/86 | 6 | |||
| 2Kieran Trippier Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 44/55 | 4 | |||
| 36Mateus Mane Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 16/20 | 2 | |||
| 6David Moller Wolfe Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 31/34 | 2 | |||
| 10Adam Armstrong Tiền đạo | 6.2 | 3/0 | 11/12 | 0 | |||
| 25Daniel Bentley Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 9Raul Alonso Jimenez Rodriguez (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 2/4 | 0 | ||
| 23Tawanda Chirewa (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 20Thomas Glyn Doyle (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 38Jackson Tchatchoua (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 17Pedro Lima (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 1 |
Blackburn Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Sean McLoughlin Hậu vệ | 8.4 | 1 | 2/1 | 60/66 | 3 | ||
| 9Andri Lucas Gudjohnsen Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1/1 | 15/19 | 3 | ||
| 21Oladapo Afolayan Tiền đạo | 6.7 | 1 | 3/1 | 11/15 | 2 | ||
| 25Ryoya Morishita Tiền vệ | 6.7 | 1 | 1/1 | 21/26 | 0 | ||
| 6Tom Atcheson Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 41/51 | 0 | |||
| 2Ryan Alebiosu Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 31Kristi Montgomery Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 24/26 | 6 | |||
| 28Adam Forshaw Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 30/33 | 1 | |||
| 3Harry Pickering Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 23/34 | 2 | |||
| 22Balazs Toth Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 23/40 | 0 | |||
| 10Todd Cantwell Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 8Sam Morsy (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 12/13 | 2 | |||
| 11Jayden Fevrier (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 30Jake Garrett (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 23Yuki Ohashi (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 4Yuri Oliveira Ribeiro (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wolves | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877 | Thành lập | 1875 |
| Molineux Stadium | Sân nhà | Ewood Park stadium |
| 28565 | Sức chứa | 31154 |
| César Peixoto | HLV | Tony Mowbray |
| England | Khu vực | Lancashire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.95 | 5.00 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.40 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 281.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.50 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.40 | 1.04 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 235.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.85 | 1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.30 | 5.60 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.45 ↑ | 1.04 ↓ | 5.09 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.40 | 1.04 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 276.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.20 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 76.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.85 | 5.30 | 1.06 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.98 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 48.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 6.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.50 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.67 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.75 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.19 | 5.42 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 30.25 ↑ | 5.42 ↑ | 1.19 ↓ | 3.59 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.40 | 3.90 | 6.10 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 1.84 ↑ | -0.75 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.00 | 6.00 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 6.07 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.61 | 0.75 | 1.18 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.03 ↓ | 39.00 ↑ | 5.57 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.00 | 5.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.53 | 0.50 | 1.40 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.