Kết quả bóng đá trận Woodbridge Town vs Felixstowe Walton United, 01:45 ngày 22/08/2026

Cúp FA Anh · 01:45 ngày 22/08/2026
Woodbridge Town
0 Kết thúc HT 0-1 1
Felixstowe Walton United
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Woodbridge Town Phút Felixstowe Walton United
44' 0 - 1 Jose Santa De La Paz
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 23 210
Thắng 12 15
Hòa 00 01
Bại 11 14
Ghi bàn 23 215
Mất bàn 25 214
Điểm 36 316

Chủ = Woodbridge Town · Khách = Felixstowe Walton United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Woodbridge Town (2)Hiệp 1 / Cả trậnFelixstowe Walton United (10)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (50%)
1 (50%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (50%)Bại/Bại5 (50%)

Thành tích gần đây — Woodbridge Town

T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/1 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC08/08/26Woodbridge Town2-1 (0-0)Heacham---T

Thành tích gần đây — Felixstowe Walton United

BTHBBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG RL119/08/26Wroxham4-0 (2-0)Felixstowe Walton United3-7--B
INT CF29/07/26Felixstowe Walton United2-1 (1-1)Braintree Town---T
INT CF25/07/26Felixstowe Walton United1-1 (0-1)Needham Market2-1-0.53H
ENG RL129/04/26Felixstowe Walton United2-3 (0-1)Redbridge---B
ENG RL104/03/26Felixstowe Walton United0-2 (0-2)Tilbury7-3--B
ENG RL121/02/26Felixstowe Walton United3-0 (1-0)Stanway Rovers2-1--T
ENG RL121/01/26Felixstowe Walton United4-0 (2-0)Gorleston6-4--T
ENG RL114/01/26Mildenhall Town1-2 (0-1)Felixstowe Walton United0-6+12.75T
ENG RL113/12/25Felixstowe Walton United2-0 (0-0)Wroxham0-8--T
ENG RL110/12/25Witham Town2-1 (0-0)Felixstowe Walton United7-8--B
ENG RL126/11/25Stanway Rovers2-2 (2-0)Felixstowe Walton United14-3--H
ENG RL105/11/25Felixstowe Walton United3-0 (2-0)Brightlingsea Regent5-5--T
ENG RL123/10/25Felixstowe Walton United1-0 (1-0)Brantham Athletic4-0--T
ENG FAT20/09/25Grays Athletic2-0 (1-0)Felixstowe Walton United---B
ENG RL113/09/25Felixstowe Walton United2-0 (2-0)Newmarket Town10-2--T
ENG FAT06/09/25Hertford Town1-3 (1-2)Felixstowe Walton United---T
ENG RL130/08/25Grays Athletic0-3 (0-1)Felixstowe Walton United10-5--T
ENG RL125/08/25Gorleston1-3 (0-2)Felixstowe Walton United2-402.5T
ENG FAC20/08/25Felixstowe Walton United0-2 (0-1)Newmarket Town10-5+13B
INT CF02/08/25Almondsbury Town2-0 (1-0)Felixstowe Walton United---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
23
Sút cầu môn
3
11
Tấn công
58
81
Tấn công nguy hiểm
30
48
Sút ngoài cầu môn
8
12
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

27 73
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Woodbridge Town (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Felixstowe Walton United (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Felixstowe Walton United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Woodbridge TownFelixstowe Walton United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Woodbridge TownFelixstowe Walton United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

08
Thắng 2+
13
Thắng 1
02
Hòa
02
Thua 1
05
Thua 2+
Woodbridge TownFelixstowe Walton United

Thông tin đội bóng

Woodbridge Town Thông tin Felixstowe Walton United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.903.701.830.942.750.890.99-0.500.84
Live351.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.22 ↑1.500.68 ↓2.20 ↑0.000.37 ↓
WewbetSớm3.593.651.840.922.750.880.98-0.500.84
Live32.00 ↑8.90 ↑1.03 ↓3.12 ↑1.500.16 ↓1.88 ↑0.000.35 ↓
LadbrokesSớm3.403.701.800.672.501.10---
Live51.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.503.901.850.852.750.890.91-0.500.85
Live4.60 ↑4.20 ↑1.64 ↓0.84 ↓2.750.93 ↑0.81 ↓-1.000.95 ↑
PinnacleSớm3.483.681.760.892.750.820.95-0.500.77
Live30.92 ↑7.08 ↑1.09 ↓2.49 ↑1.500.25 ↓0.26 ↓-0.252.40 ↑
BwinSớm3.403.701.800.662.501.05---
Live81.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓3.20 ↑1.500.16 ↓---
1xBetSớm3.473.751.820.702.501.101.630.000.44
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.53 ↑1.500.15 ↓2.15 ↑0.000.37 ↓
Bet 365Sớm3.403.751.800.902.750.900.95-0.500.85
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.40 ↑1.500.12 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm3.753.401.800.702.501.00---
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.