Kết quả bóng đá trận Worcester City vs Bromsgrove Sporting FC, 21:00 ngày 31/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Worcester City 0 Kết thúc HT 0-1 1
Bromsgrove Sporting FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Worcester City | Phút | |
| 21' | ||
| 36' | ⚽ 0 - 1 Barrow L. | |
| HT 0-1 | ||
| 90' | ||
| 90+6' | Jaden Charles | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 22 |
Chủ = Worcester City · Khách = Bromsgrove Sporting FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Worcester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Worcester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Bromsgrove Sporting FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 15 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Worcester City 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bromsgrove Sporting FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Bromsgrove Sporting FC | 0-1 (0-0) | Worcester City | - | - | T |
| 22/10/25 | Worcester City | 3-0 (2-0) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Worcester City
HTBBHTBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Leamington | 1-1 (1-0) | Worcester City | - | - | H |
| 22/08/26 | Worcester City | 1-0 (1-0) | Stamford | - | - | T |
| 15/08/26 | Leighton Town | 2-1 (0-1) | Worcester City | - | - | B |
| 12/08/26 | Alvechurch | 3-1 (1-1) | Worcester City | - | - | B |
| 08/08/26 | Stratford Town | 1-1 (1-0) | Worcester City | - | - | H |
| 01/08/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Merthyr Town | - | - | T |
| 15/07/26 | Evesham United | 1-0 (1-0) | Worcester City | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Worcester City | 0-0 (0-0) | Malvern Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Worcester City | 4-4 (0-2) | Spalding United | - | - | H |
| 18/04/26 | Worcester City | 2-2 (1-0) | St Ives Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Kettering Town | 2-1 (1-1) | Worcester City | - | - | B |
| 06/04/26 | Worcester City | 3-1 (1-1) | Redditch United | - | - | T |
| 03/04/26 | Bury Town | 1-1 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 28/03/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Needham Market | - | - | T |
| 21/03/26 | Leiston FC | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | B |
| 18/03/26 | Real Bedford | 0-0 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 14/03/26 | Worcester City | 2-1 (1-1) | Barwell | - | - | T |
| 07/03/26 | Harborough Town | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | B |
| 04/03/26 | Bishop's Stortford | 1-2 (0-0) | Worcester City | - | - | T |
| 28/02/26 | Royston Town | 0-2 (0-1) | Worcester City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bromsgrove Sporting FC
TTBTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Bromsgrove Sporting FC | 3-0 (0-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 22/08/26 | Redditch United | 1-2 (1-1) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | T |
| 15/08/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-2 (1-1) | Anstey Nomads | - | - | B |
| 12/08/26 | Bromsgrove Sporting FC | 2-1 (0-1) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 08/08/26 | Needham Market | 1-3 (1-2) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Bromsgrove Sporting FC | 0-1 (0-0) | Hereford FC | - | - | B |
| 29/07/26 | Bromsgrove Sporting FC | 3-0 (2-0) | Malvern Town | - | - | T |
| 25/07/26 | Bromsgrove Sporting FC | 8-0 (3-0) | Trefelin | - | - | T |
| 22/07/26 | Bedworth United | 0-2 (0-0) | Bromsgrove Sporting FC | +0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Sporting Khalsa | 2-4 (1-0) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-3 (1-2) | Real Bedford | - | - | B |
| 18/04/26 | Stratford Town | 1-2 (0-1) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | T |
| 11/04/26 | St Ives Town | 0-2 (0-1) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | T |
| 06/04/26 | Bromsgrove Sporting FC | 0-2 (0-2) | Halesowen Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Needham Market | 1-0 (1-0) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Spalding United | 0-2 (0-0) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Royston Town | 1-1 (1-0) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | H |
| 18/03/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-2 (1-2) | Harborough Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-2 (0-0) | Stourbridge | - | - | B |
| 07/03/26 | Kettering Town | 1-0 (1-0) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
14
Tấn công
6473
Tấn công nguy hiểm
2633
Sút ngoài cầu môn
99
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Worcester City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bromsgrove Sporting FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Worcester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| St George's Lane | Sân nhà | |
| 4749 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| worcester | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.30 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.74 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.31 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.46 ↑ | 3.05 ↓ | 2.46 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.30 ↑ | 2.42 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.08 | 2.51 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 130.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.29 | 2.51 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.35 | 0.86 | 2.75 | 0.71 | 0.83 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.33 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.24 | 2.45 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 29.31 ↑ | 5.94 ↑ | 1.14 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.75 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.42 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 96.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Worcester City | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bromsgrove Sporting FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).