Kết quả bóng đá trận Worcester City vs Malvern Town, 01:45 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 11/07/2026
Worcester City
0 Kết thúc HT 0-0 0
Malvern Town
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 01 35
Hòa 32 52
Bại 00 21
Ghi bàn 64 1417
Mất bàn 63 128
Điểm 35 1417

Chủ = Worcester City · Khách = Malvern Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Worcester City (47)Hiệp 1 / Cả trậnMalvern Town (8)
9 (19%)Thắng/Thắng2 (25%)
3 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (17%)Hòa/Thắng2 (25%)
8 (17%)Hòa/Hòa2 (25%)
6 (13%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
6 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (13%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Worcester City

HHBTHTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-S CE25/04/26Worcester City4-4 (0-2)Spalding United---H
ENG-S CE18/04/26Worcester City2-2 (1-0)St Ives Town---H
ENG-S CE11/04/26Kettering Town2-1 (1-1)Worcester City9-4--B
ENG-S CE06/04/26Worcester City3-1 (1-1)Redditch United---T
ENG-S CE03/04/26Bury Town1-1 (0-0)Worcester City---H
ENG-S CE28/03/26Worcester City1-0 (0-0)Needham Market---T
ENG-S CE21/03/26Leiston FC1-0 (1-0)Worcester City5-3--B
ENG-S CE18/03/26Real Bedford0-0 (0-0)Worcester City10-3--H
ENG-S CE14/03/26Worcester City2-1 (1-1)Barwell---T
ENG-S CE07/03/26Harborough Town1-0 (1-0)Worcester City---B
ENG-S CE04/03/26Bishop's Stortford1-2 (0-0)Worcester City---T
ENG-S CE28/02/26Royston Town0-2 (0-1)Worcester City---T
ENG-S CE21/02/26Bromsgrove Sporting FC0-1 (0-0)Worcester City---T
ENG-S CE14/02/26Worcester City0-0 (0-0)Sudbury---H
ENG-S CE31/01/26Worcester City1-0 (0-0)Stratford Town4-5--T
ENG-S CE17/01/26Worcester City0-1 (0-0)Stamford---B
ENG-S CE10/01/26Worcester City0-1 (0-0)Banbury United5-2--B
ENG-S CE03/01/26Redditch United1-4 (1-2)Worcester City---T
ENG-S CE26/12/25Worcester City1-2 (0-1)Halesowen Town5-7--B
ENG-S CE20/12/25Quorn2-4 (1-1)Worcester City0-7--T

Thành tích gần đây — Malvern Town

THTTBTTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG SD104/05/26Malvern Town3-2 (1-2)Shaftesbury Town6-3+0.753.25T
ENG SD130/04/26Malvern Town1-1 (0-0)Bishop·s Cleeve10-6+0.753H
ENG SD126/03/26Willand Rovers0-1 (0-0)Malvern Town6-7+0.53T
ENG SD119/11/25Brixham1-4 (0-2)Malvern Town4-7--T
ENG FAT04/10/25Rushden Diamonds3-1 (1-1)Malvern Town---B
ENG FAT20/09/25Lincoln United0-2 (0-0)Malvern Town---T
ENG FAT06/09/25Malvern Town5-1 (4-1)Loughborough University---T
INT CF20/07/25Malvern Town1-1 (0-0)Hereford FC4-2-1.253H
ENG SD105/05/25Evesham United1-0 (0-0)Malvern Town7-4-0.252.75B
ENG SD101/05/25Bishop·s Cleeve2-2 (2-1)Malvern Town7-4-0.52.75H
ENG SD126/03/25Falmouth Town AFC2-2 (0-0)Malvern Town2-4--H
ENG FAT07/09/24Bideford AFC2-0 (0-0)Malvern Town---B
ENG FAC31/08/24Malvern Town0-1 (0-0)Cleethorpes Town---B
ENG SD121/03/24Tavistock AFC2-0 (2-0)Malvern Town1-303.25B
ENG SD110/02/24Frome Town4-0 (2-0)Malvern Town10-7--B
ENG FAT09/09/23Malvern Town2-4 (0-0)Mousehole---B
ENG SD117/08/23Yate Town2-3 (0-3)Malvern Town6-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
7
9
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
58
69
Tấn công nguy hiểm
28
29
Sút ngoài cầu môn
3
8
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Worcester City (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Malvern Town (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Worcester City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Malvern Town (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Worcester CityMalvern Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Worcester CityMalvern Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
53
Thắng 1
54
Hòa
62
Thua 1
05
Thua 2+
Worcester CityMalvern Town

Thông tin đội bóng

Worcester City Thông tin Malvern Town
Thành lập
St George's Lane Sân nhà
4749 Sức chứa 0
HLV
worcester Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.203.301.022.750.820.820.251.02
Live3.80 ↑1.67 ↓4.80 ↑0.97 ↓0.500.87 ↑0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.753.704.000.892.750.840.970.750.75
Live4.00 ↑1.60 ↓4.60 ↑0.95 ↑0.500.76 ↓0.70 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm1.963.353.200.982.750.780.960.500.80
Live3.65 ↑1.63 ↓4.30 ↑0.96 ↓0.500.86 ↑0.77 ↓0.001.07 ↑
10BETSớm1.983.353.600.912.750.80---
Live2.11 ↑3.40 ↑3.35 ↓0.95 ↑2.750.77 ↓---
12betSớm1.963.353.200.982.750.780.960.500.80
Live3.65 ↑1.63 ↓4.30 ↑0.96 ↓0.500.86 ↑0.77 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm1.653.553.800.902.750.800.850.750.85
Live2.62 ↑2.28 ↓3.05 ↓0.91 ↑1.250.79 ↓0.71 ↓0.000.99 ↑
SbobetSớm1.623.434.080.962.750.800.880.750.88
Live3.83 ↑1.58 ↓4.38 ↑1.02 ↑0.500.800.77 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm1.663.473.910.922.750.820.870.750.87
Live3.86 ↑1.61 ↓4.21 ↑0.97 ↑0.500.83 ↑0.77 ↓0.001.05 ↑
LadbrokesSớm1.953.303.400.732.501.00---
Live3.80 ↑1.53 ↓4.40 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.773.604.300.912.750.810.890.750.84
Live3.80 ↑1.64 ↓4.70 ↑0.94 ↑0.500.810.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm1.973.263.210.952.750.770.980.500.75
Live3.59 ↑1.62 ↓4.49 ↑0.94 ↓0.500.79 ↑0.65 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm1.933.253.400.712.501.00---
Live3.80 ↑1.55 ↓4.33 ↑0.95 ↑0.500.71 ↓---
1xBetSớm1.933.253.590.752.501.050.440.001.63
Live3.85 ↑1.70 ↓4.47 ↑0.88 ↑0.500.92 ↓0.74 ↑0.001.10 ↓
Bet 365Sớm1.913.253.500.952.750.850.980.500.83
Live3.75 ↑1.66 ↓4.75 ↑0.98 ↑0.500.83 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.753.304.000.702.501.00---
Live3.60 ↑1.62 ↓4.40 ↑0.95 ↑0.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.