Kết quả bóng đá trận Worcester City vs Malvern Town, 01:45 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 11/07/2026
Worcester City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Malvern Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 8 |
| Điểm | 3 | 5 | 14 | 17 |
Chủ = Worcester City · Khách = Malvern Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Worcester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 6 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Worcester City
HHBTHTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG-S CE | 25/04/26 | Worcester City | 4-4 (0-2) | Spalding United | - | - | - | H |
| ENG-S CE | 18/04/26 | Worcester City | 2-2 (1-0) | St Ives Town | - | - | - | H |
| ENG-S CE | 11/04/26 | Kettering Town | 2-1 (1-1) | Worcester City | 9-4 | - | - | B |
| ENG-S CE | 06/04/26 | Worcester City | 3-1 (1-1) | Redditch United | - | - | - | T |
| ENG-S CE | 03/04/26 | Bury Town | 1-1 (0-0) | Worcester City | - | - | - | H |
| ENG-S CE | 28/03/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Needham Market | - | - | - | T |
| ENG-S CE | 21/03/26 | Leiston FC | 1-0 (1-0) | Worcester City | 5-3 | - | - | B |
| ENG-S CE | 18/03/26 | Real Bedford | 0-0 (0-0) | Worcester City | 10-3 | - | - | H |
| ENG-S CE | 14/03/26 | Worcester City | 2-1 (1-1) | Barwell | - | - | - | T |
| ENG-S CE | 07/03/26 | Harborough Town | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | - | B |
| ENG-S CE | 04/03/26 | Bishop's Stortford | 1-2 (0-0) | Worcester City | - | - | - | T |
| ENG-S CE | 28/02/26 | Royston Town | 0-2 (0-1) | Worcester City | - | - | - | T |
| ENG-S CE | 21/02/26 | Bromsgrove Sporting FC | 0-1 (0-0) | Worcester City | - | - | - | T |
| ENG-S CE | 14/02/26 | Worcester City | 0-0 (0-0) | Sudbury | - | - | - | H |
| ENG-S CE | 31/01/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Stratford Town | 4-5 | - | - | T |
| ENG-S CE | 17/01/26 | Worcester City | 0-1 (0-0) | Stamford | - | - | - | B |
| ENG-S CE | 10/01/26 | Worcester City | 0-1 (0-0) | Banbury United | 5-2 | - | - | B |
| ENG-S CE | 03/01/26 | Redditch United | 1-4 (1-2) | Worcester City | - | - | - | T |
| ENG-S CE | 26/12/25 | Worcester City | 1-2 (0-1) | Halesowen Town | 5-7 | - | - | B |
| ENG-S CE | 20/12/25 | Quorn | 2-4 (1-1) | Worcester City | 0-7 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Malvern Town
THTTBTTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG SD1 | 04/05/26 | Malvern Town | 3-2 (1-2) | Shaftesbury Town | 6-3 | +0.75 | 3.25 | T |
| ENG SD1 | 30/04/26 | Malvern Town | 1-1 (0-0) | Bishop·s Cleeve | 10-6 | +0.75 | 3 | H |
| ENG SD1 | 26/03/26 | Willand Rovers | 0-1 (0-0) | Malvern Town | 6-7 | +0.5 | 3 | T |
| ENG SD1 | 19/11/25 | Brixham | 1-4 (0-2) | Malvern Town | 4-7 | - | - | T |
| ENG FAT | 04/10/25 | Rushden Diamonds | 3-1 (1-1) | Malvern Town | - | - | - | B |
| ENG FAT | 20/09/25 | Lincoln United | 0-2 (0-0) | Malvern Town | - | - | - | T |
| ENG FAT | 06/09/25 | Malvern Town | 5-1 (4-1) | Loughborough University | - | - | - | T |
| INT CF | 20/07/25 | Malvern Town | 1-1 (0-0) | Hereford FC | 4-2 | -1.25 | 3 | H |
| ENG SD1 | 05/05/25 | Evesham United | 1-0 (0-0) | Malvern Town | 7-4 | -0.25 | 2.75 | B |
| ENG SD1 | 01/05/25 | Bishop·s Cleeve | 2-2 (2-1) | Malvern Town | 7-4 | -0.5 | 2.75 | H |
| ENG SD1 | 26/03/25 | Falmouth Town AFC | 2-2 (0-0) | Malvern Town | 2-4 | - | - | H |
| ENG FAT | 07/09/24 | Bideford AFC | 2-0 (0-0) | Malvern Town | - | - | - | B |
| ENG FAC | 31/08/24 | Malvern Town | 0-1 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | - | B |
| ENG SD1 | 21/03/24 | Tavistock AFC | 2-0 (2-0) | Malvern Town | 1-3 | 0 | 3.25 | B |
| ENG SD1 | 10/02/24 | Frome Town | 4-0 (2-0) | Malvern Town | 10-7 | - | - | B |
| ENG FAT | 09/09/23 | Malvern Town | 2-4 (0-0) | Mousehole | - | - | - | B |
| ENG SD1 | 17/08/23 | Yate Town | 2-3 (0-3) | Malvern Town | 6-5 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
79
Sút cầu môn
41
Tấn công
5869
Tấn công nguy hiểm
2829
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Worcester City (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Malvern Town (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Worcester City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Malvern Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Worcester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| St George's Lane | Sân nhà | |
| 4749 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| worcester | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.67 ↓ | 4.80 ↑ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.60 ↓ | 4.60 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.20 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 3.65 ↑ | 1.63 ↓ | 4.30 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.11 ↑ | 3.40 ↑ | 3.35 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.20 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 3.65 ↑ | 1.63 ↓ | 4.30 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.55 | 3.80 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.62 ↑ | 2.28 ↓ | 3.05 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.43 | 4.08 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 3.83 ↑ | 1.58 ↓ | 4.38 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.80 | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.47 | 3.91 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 3.86 ↑ | 1.61 ↓ | 4.21 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.83 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 1.53 ↓ | 4.40 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.30 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.64 ↓ | 4.70 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.81 | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.26 | 3.21 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.98 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 3.59 ↑ | 1.62 ↓ | 4.49 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.79 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.40 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 1.55 ↓ | 4.33 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.59 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 3.85 ↑ | 1.70 ↓ | 4.47 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.66 ↓ | 4.75 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 1.62 ↓ | 4.40 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.