Kết quả bóng đá trận Worcester City vs Merthyr Town, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Worcester City 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Merthyr Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 18 |
| Điểm | 2 | 6 | 11 | 13 |
Chủ = Worcester City · Khách = Merthyr Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Worcester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (19%) | Thắng/Thắng | 19 (35%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 7 (13%) |
| 8 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 10 (19%) |
| 6 (13%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Thành tích gần đây — Worcester City
BHHHBTHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Evesham United | 1-0 (1-0) | Worcester City | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Worcester City | 0-0 (0-0) | Malvern Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Worcester City | 4-4 (0-2) | Spalding United | - | - | H |
| 18/04/26 | Worcester City | 2-2 (1-0) | St Ives Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Kettering Town | 2-1 (1-1) | Worcester City | - | - | B |
| 06/04/26 | Worcester City | 3-1 (1-1) | Redditch United | - | - | T |
| 03/04/26 | Bury Town | 1-1 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 28/03/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Needham Market | - | - | T |
| 21/03/26 | Leiston FC | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | B |
| 18/03/26 | Real Bedford | 0-0 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 14/03/26 | Worcester City | 2-1 (1-1) | Barwell | - | - | T |
| 07/03/26 | Harborough Town | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | B |
| 04/03/26 | Bishop's Stortford | 1-2 (0-0) | Worcester City | - | - | T |
| 28/02/26 | Royston Town | 0-2 (0-1) | Worcester City | - | - | T |
| 21/02/26 | Bromsgrove Sporting FC | 0-1 (0-0) | Worcester City | - | - | T |
| 14/02/26 | Worcester City | 0-0 (0-0) | Sudbury | - | - | H |
| 31/01/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Stratford Town | - | - | T |
| 17/01/26 | Worcester City | 0-1 (0-0) | Stamford | - | - | B |
| 10/01/26 | Worcester City | 0-1 (0-0) | Banbury United | - | - | B |
| 03/01/26 | Redditch United | 1-4 (1-2) | Worcester City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Merthyr Town
TTBHTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Merthyr Town | 3-0 (1-0) | Swansea City | - | - | T |
| 22/07/26 | Briton Ferry Athletic | 0-3 (0-2) | Merthyr Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-2) | Forest Green Rovers | - | - | B |
| 15/07/26 | Merthyr Town | 2-2 (1-0) | Yeovil Town | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Merthyr Town | 4-2 (1-1) | Cambrian Clydach | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Merthyr Town | 2-4 (1-0) | AFC Fylde | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Scarborough | 2-1 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3 | B |
| 15/04/26 | Marine | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Hereford FC | 3-0 (3-0) | Merthyr Town | 0 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Merthyr Town | 1-1 (1-0) | Oxford City | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | South Shields | 4-1 (3-0) | Merthyr Town | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Merthyr Town | 2-3 (1-0) | Spennymoor Town | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-1) | Chester FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Merthyr Town | 1-3 (1-1) | Buxton FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Leamington | 1-2 (0-2) | Merthyr Town | +0.75 | 3 | T |
| 21/02/26 | Alfreton Town | 3-2 (0-1) | Merthyr Town | +0.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Merthyr Town | 7-1 (3-1) | Bedford Town | +0.5 | 3 | T |
| 11/02/26 | Kidderminster Harriers | 0-0 (0-0) | Merthyr Town | -1 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Tấn công
921
Tấn công nguy hiểm
210
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Worcester City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Merthyr Town (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Worcester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| St George's Lane | Sân nhà | |
| 4749 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| worcester | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.67 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.90 ↓ | 4.00 ↓ | 1.70 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.40 | 1.68 | 0.76 | 3.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.67 ↓ | 4.02 ↓ | 1.79 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.90 ↓ | 1.67 | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.72 | 0.79 | 3.25 | 0.94 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 3.60 ↓ | 4.00 ↓ | 1.79 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.76 | 3.84 | 1.67 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.87 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.83 ↑ | 3.87 ↑ | 1.68 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.65 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.40 ↓ | 1.73 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 4.20 | 1.71 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.42 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 3.76 ↑ | 4.01 ↓ | 1.81 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.80 ↑ | -0.75 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.70 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.60 | 4.00 | 1.80 ↑ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.65 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 1.73 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.