Kết quả bóng đá trận Worcester City (W) vs Barnsley FC (W), 20:00 ngày 23/08/2026
National League Nữ (Anh) · 20:00 ngày 23/08/2026
Worcester City (W) 1 Kết thúc HT 1-3 5
Barnsley FC (W)
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Worcester City (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 | |
| 22' | ⚽ 1 - 2 | |
| 27' | ⚽ 2 - 2 (phản lưới) | |
| 43' | ||
| HT 1-3 | ||
| 61' | ||
| 63' | ⚽ 2 - 3 | |
| 75' | ||
| 75' | ||
| 76' | ||
| 79' | ||
| 81' | ⚽ 2 - 4 | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 27 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 22 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 14 | 19 |
Chủ = Worcester City (W) · Khách = Barnsley FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Worcester City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Worcester City (W) 1 (50%)Hòa 1 (50%)Barnsley FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/25 | Worcester City (W) | 1-0 (1-0) | Barnsley FC (W) | - | - | T |
| 13/04/25 | Barnsley FC (W) | 3-3 (1-2) | Worcester City (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Worcester City (W)
BTTBTHTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Worcester City (W) | 1-3 (0-0) | Northampton Town (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Sheffield (W) | 1-2 (1-1) | Worcester City (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Worcester City (W) | 2-1 (0-0) | Notts County (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Worcester City (W) | 1-4 (1-3) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | B |
| 11/01/26 | Northampton Town (W) | 1-2 (1-0) | Worcester City (W) | - | - | T |
| 04/01/26 | Sutton Coldfield Town (W) | 1-1 (1-0) | Worcester City (W) | 0 | 2.75 | H |
| 14/12/25 | Worcester City (W) | 1-0 (1-0) | Barnsley FC (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Leafield Athletic LFC (W) | 1-1 (0-1) | Worcester City (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Worcester City (W) | 1-4 (1-1) | Sheffield (W) | - | - | B |
| 30/10/25 | Worcester City (W) | 1-0 (1-0) | Kidderminster (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | Port Vale (W) | 1-2 (0-1) | Worcester City (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Notts County (W) | 0-4 (0-2) | Worcester City (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Worcester City (W) | 2-6 (0-3) | Peterborough (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | Barnsley FC (W) | 3-3 (1-2) | Worcester City (W) | - | - | H |
| 23/03/25 | Worcester City (W) | 2-3 (2-2) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | B |
| 23/02/25 | Notts County (W) | 5-2 (2-1) | Worcester City (W) | - | - | B |
| 13/02/25 | Worcester City (W) | 0-0 (0-0) | Solihull Moors (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/01/25 | Worcester City (W) | 0-3 (0-3) | Leafield Athletic LFC (W) | - | - | B |
| 24/11/24 | West Bromwich WFC (W) | 6-0 (4-0) | Worcester City (W) | - | - | B |
| 03/11/24 | Stamford AFC (W) | 2-3 (2-1) | Worcester City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Barnsley FC (W)
THTTTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Northampton Town (W) | 0-1 (0-0) | Barnsley FC (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Barnsley FC (W) | 1-1 (1-0) | Notts County (W) | - | - | H |
| 27/03/26 | Sheffield (W) | 0-2 (0-2) | Barnsley FC (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Barnsley FC (W) | 2-1 (1-0) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Barnsley FC (W) | 5-1 (2-1) | Stourbridge (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Barnsley FC (W) | 7-0 (4-0) | Lincoln United LFC (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Barnsley FC (W) | 3-5 (1-4) | Leafield Athletic LFC (W) | - | - | B |
| 04/01/26 | Barnsley FC (W) | 1-5 (0-0) | Boldmere St.Michaels (W) | 0 | 3.5 | B |
| 14/12/25 | Worcester City (W) | 1-0 (1-0) | Barnsley FC (W) | - | - | B |
| 30/11/25 | Barnsley FC (W) | 0-1 (0-0) | Northampton Town (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Sutton Coldfield Town (W) | 0-0 (0-0) | Barnsley FC (W) | - | - | H |
| 31/10/25 | Barnsley FC (W) | 3-1 (1-1) | Sheffield (W) | +1 | 3 | T |
| 21/09/25 | Barnsley FC (W) | 4-0 (1-0) | Kidderminster (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Boldmere St.Michaels (W) | 5-4 (2-1) | Barnsley FC (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | Barnsley FC (W) | 0-3 (0-1) | Middlesbrough (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | Barnsley FC (W) | 3-3 (1-2) | Worcester City (W) | - | - | H |
| 23/03/25 | Loughborough Lightning (W) | 3-0 (2-0) | Barnsley FC (W) | - | - | B |
| 23/02/25 | Barnsley FC (W) | 0-1 (0-0) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | B |
| 14/02/25 | Barnsley FC (W) | 1-2 (0-0) | Huddersfield (W) | -0.25 | 3 | B |
| 12/02/25 | Notts County (W) | 3-3 (1-2) | Barnsley FC (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
14
Sút bóng
213
Sút cầu môn
18
Tấn công
6266
Tấn công nguy hiểm
3744
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Worcester City (W) (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Barnsley FC (W) (10 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Worcester City (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Barnsley FC (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Worcester City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 3.22 | 3.76 | 1.83 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.87 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 14.30 ↑ | 6.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.53 | 0.76 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 3.20 ↓ | 4.00 ↓ | 1.88 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.82 ↑ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 4.05 | 1.85 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 30.86 ↑ | 12.14 ↑ | 1.03 ↓ | 2.26 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.62 | 4.20 | 1.57 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 2.60 | 0.00 | 0.24 |
| Live | 27.00 ↑ | 18.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.42 ↓ | 0.00 | 0.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.10 | 1.53 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.80 | 1.95 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.