Kết quả bóng đá trận Worksop Town vs Oxford City, 21:00 ngày 31/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Worksop Town 0 Kết thúc HT 0-0 1
Oxford City
🟨 4 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Worksop Town | Phút | |
| 2' | ||
| 2' | ||
| 22' | ||
| 22' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ||
| 56' | ⚽ 0 - 1 Scott Pollock | |
| 66' | Tyrone Marsh | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 18 | 19 |
Chủ = Worksop Town · Khách = Oxford City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Worksop Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Worksop Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | 6 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 21 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Oxford City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 15 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Worksop Town 0 (0%)Hòa 0 (0%)Oxford City 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Worksop Town | 1-2 (0-0) | Oxford City | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Oxford City | 2-0 (1-0) | Worksop Town | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Worksop Town
BBBTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Spalding United | 3-1 (2-0) | Worksop Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/08/26 | Worksop Town | 0-3 (0-1) | Hereford FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | Hebburn Town | 1-0 (0-0) | Worksop Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Worksop Town | 2-1 (1-0) | AFC Telford United | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Darlington | 1-2 (0-1) | Worksop Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Worksop Town | 1-0 (0-0) | Mickleover Sports | - | - | T |
| 25/07/26 | Worksop Town | 4-0 (1-0) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 15/07/26 | South Normanton Athletic | 3-4 (0-0) | Worksop Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Worksop Town | 3-1 (2-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 08/07/26 | Retford United | 0-3 (0-1) | Worksop Town | - | - | T |
| 04/07/26 | Worksop Town | 4-2 (3-1) | Hallam | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Chorley FC | 2-1 (2-0) | Worksop Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Worksop Town | 8-0 (6-0) | Peterborough Sports | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Spennymoor Town | 0-1 (0-1) | Worksop Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Worksop Town | 1-2 (0-1) | Buxton FC | 0 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Worksop Town | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Worksop Town | 2-0 (1-0) | Radcliffe Borough | 0 | 3 | T |
| 21/03/26 | Worksop Town | 1-0 (1-0) | AFC Fylde | -1 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Marine | 4-2 (1-1) | Worksop Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Bedford Town | 0-2 (0-1) | Worksop Town | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Oxford City
BTHTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Oxford City | 2-3 (0-2) | Buxton FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/08/26 | Spennymoor Town | 1-4 (1-3) | Oxford City | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Oxford City | 1-1 (0-0) | Harborough Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Spalding United | 0-1 (0-1) | Oxford City | -0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Oxford City | 1-0 (0-0) | Bedford Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Slough Town | 2-1 (1-0) | Oxford City | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | Oxford City | 1-2 (1-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 11/07/26 | Oxford City | 4-0 (2-0) | Briton Ferry Athletic | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Darlington | 1-3 (0-2) | Oxford City | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Oxford City | 1-2 (0-2) | Chester FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Hereford FC | 1-2 (1-0) | Oxford City | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Oxford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Peterborough Sports | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Merthyr Town | 1-1 (1-0) | Oxford City | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Oxford City | 3-2 (1-2) | Kidderminster Harriers | -1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Chorley FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Southport FC | 1-3 (1-1) | Oxford City | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (1-2) | Oxford City | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Oxford City | 0-2 (0-0) | Scarborough | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Kings Lynn | 1-2 (0-1) | Oxford City | -0.75 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
41
Sút bóng
714
Sút cầu môn
24
Tấn công
10087
Tấn công nguy hiểm
5853
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Worksop Town (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Oxford City (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Worksop Town (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Oxford City (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Worksop Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1861 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.09 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.10 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 75.66 ↑ | 5.73 ↑ | 1.12 ↓ | 2.62 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.35 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 18.50 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.08 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.73 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 38.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.60 | 0.74 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.09 | 2.50 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 30.58 ↑ | 5.39 ↑ | 1.18 ↓ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.76 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 144.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Worksop Town | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Oxford City | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).